Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Newtown AFC vs Porthmadog, 20h30 ngày 26/9
Kết quả Newtown AFC vs Porthmadog
Đối đầu Newtown AFC vs Porthmadog
Phong độ Newtown AFC gần đây
Phong độ Porthmadog gần đây
Wales FAW nam 2026-2027: Newtown AFC vs Porthmadog
-
Giải đấu: Wales FAW namMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 26/9/2026 20:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Newtown AFC vs Porthmadog trước đây
-
24/03/2010Newtown AFC1 - 3Porthmadog1 - 1L
-
15/08/2009Porthmadog1 - 1Newtown AFC0 - 1D
-
14/03/2009Newtown AFC2 - 0Porthmadog2 - 0W
-
25/10/2008Porthmadog3 - 1Newtown AFC0 - 1L
-
05/01/2008Porthmadog2 - 3Newtown AFC2 - 1W
-
01/09/2007Newtown AFC4 - 2Porthmadog4 - 0W
-
27/01/2007Newtown AFC0 - 0Porthmadog0 - 0D
-
16/09/2006Porthmadog2 - 3Newtown AFC2 - 2W
-
11/03/2006Porthmadog1 - 1Newtown AFC1 - 0D
-
29/10/2005Newtown AFC3 - 1Porthmadog1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Newtown AFC vs Porthmadog
- Thống kê lịch sử đối đầu Newtown AFC vs Porthmadog: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Newtown AFC vs Porthmadog: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Xứ Wales | 10 | 5 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Newtown AFC vs Porthmadog: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Newtown AFC (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Newtown AFC (sân khách) | 5 | 2 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Newtown AFC thắng
Bại: là số trận Newtown AFC thua
Thắng: là số trận Newtown AFC thắng
Bại: là số trận Newtown AFC thua
BXH Vòng Bảng Wales FAW nam mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Newtown AFC và Porthmadog trên Bảng xếp hạng của Wales FAW nam mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Wales FAW nam 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brickfield Rangers | 9 | 8 | 0 | 1 | 23 | 4 | 19 | 24 | T B T T T T |
| 2 | Newtown AFC | 8 | 6 | 1 | 1 | 16 | 2 | 14 | 19 | H T T T T B |
| 3 | Mold Alexandra | 9 | 5 | 3 | 1 | 23 | 12 | 11 | 18 | T T H T H T |
| 4 | Bala Town F.C. | 9 | 6 | 0 | 3 | 17 | 14 | 3 | 18 | T B T B T B |
| 5 | Bangor 1876 | 9 | 5 | 2 | 2 | 24 | 17 | 7 | 17 | T T H H T B |
| 6 | Porthmadog | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 11 | 5 | 17 | T B H B T T |
| 7 | Caersws | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 11 | 7 | 16 | B T T T B T |
| 8 | Guilsfield | 9 | 3 | 4 | 2 | 15 | 12 | 3 | 13 | H B T B H T |
| 9 | Buckley Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 21 | 16 | 5 | 11 | B T B T H T |
| 10 | Llanuwchllyn | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 22 | -9 | 11 | H B T T H B |
| 11 | Rhyl FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 15 | 16 | -1 | 10 | H B T H H B |
| 12 | Denbigh Town | 9 | 2 | 1 | 6 | 16 | 19 | -3 | 7 | B H B B T B |
| 13 | Ruthin Town FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 19 | -11 | 7 | H B B B B T |
| 14 | Holyhead | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 16 | -9 | 4 | B B H B B B |
| 15 | Gresford | 8 | 1 | 1 | 6 | 5 | 21 | -16 | 4 | B B B B H T |
| 16 | Penrhyncoch | 9 | 0 | 1 | 8 | 4 | 29 | -25 | 1 | H B B B B B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
