Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Cambrian Clydach vs Llandudno, 20h30 ngày 26/9
Kết quả Cambrian Clydach vs Llandudno
Đối đầu Cambrian Clydach vs Llandudno
Phong độ Cambrian Clydach gần đây
Phong độ Llandudno gần đây
VĐQG Xứ Wales 2026-2027: Cambrian Clydach vs Llandudno
-
Giải đấu: VĐQG Xứ WalesMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 26/9/2026 20:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Cambrian Clydach vs Llandudno trước đây
-
16/11/2024Cambrian Clydach3 - 2Llandudno1 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Cambrian Clydach vs Llandudno
- Thống kê lịch sử đối đầu Cambrian Clydach vs Llandudno: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Cambrian Clydach vs Llandudno: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Xứ Wales | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Cambrian Clydach vs Llandudno: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Cambrian Clydach (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Cambrian Clydach (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Cambrian Clydach thắng
Bại: là số trận Cambrian Clydach thua
Thắng: là số trận Cambrian Clydach thắng
Bại: là số trận Cambrian Clydach thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Xứ Wales mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Cambrian Clydach và Llandudno trên Bảng xếp hạng của VĐQG Xứ Wales mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Xứ Wales 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 11 | 10 | 1 | 0 | 29 | 5 | 24 | 31 | T T T T T T |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 11 | 8 | 3 | 0 | 22 | 9 | 13 | 27 | H T T T T T |
| 3 | Connahs Quay Nomads FC | 11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 8 | 19 | 25 | T H B T T T |
| 4 | Caernarfon | 10 | 7 | 1 | 2 | 33 | 11 | 22 | 22 | T B T T H T |
| 5 | Colwyn Bay | 11 | 7 | 1 | 3 | 21 | 14 | 7 | 22 | T B T T T T |
| 6 | Barry Town United | 11 | 7 | 1 | 3 | 26 | 20 | 6 | 22 | T B T H B B |
| 7 | Cambrian Clydach | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 23 | -2 | 18 | H H T T B T |
| 8 | Llandudno | 11 | 5 | 1 | 5 | 21 | 18 | 3 | 16 | B T B H B B |
| 9 | Airbus UK Broughton | 11 | 5 | 0 | 6 | 18 | 17 | 1 | 15 | T T B B T B |
| 10 | UWIC Inter Cardiff | 9 | 4 | 2 | 3 | 19 | 11 | 8 | 14 | B T T H H B |
| 11 | Haverfordwest County | 10 | 3 | 1 | 6 | 7 | 15 | -8 | 10 | B T H T T B |
| 12 | Briton Ferry Athletic | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 20 | -10 | 9 | B B B B H H |
| 13 | Flint Town | 11 | 1 | 2 | 8 | 11 | 24 | -13 | 5 | B B H B B T |
| 14 | Trefelin | 11 | 0 | 3 | 8 | 5 | 27 | -22 | 3 | B H B B H B |
| 15 | Ammanford | 11 | 0 | 3 | 8 | 7 | 31 | -24 | 3 | B B B H B B |
| 16 | Holywell | 11 | 0 | 2 | 9 | 12 | 36 | -24 | 2 | B H B B B H |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Championship Playoff
Cập nhật:
