Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Penybont FC vs Airbus UK Broughton, 20h30 ngày 26/9
Kết quả Penybont FC vs Airbus UK Broughton
Đối đầu Penybont FC vs Airbus UK Broughton
Phong độ Penybont FC gần đây
Phong độ Airbus UK Broughton gần đây
VĐQG Xứ Wales 2026-2027: Penybont FC vs Airbus UK Broughton
-
Giải đấu: VĐQG Xứ WalesMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 26/9/2026 20:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Penybont FC vs Airbus UK Broughton trước đây
-
04/01/2023Penybont FC2 - 0Airbus UK Broughton0 - 0W
-
15/10/2022Airbus UK Broughton0 - 3Penybont FC0 - 1W
-
09/11/2019Airbus UK Broughton1 - 2Penybont FC1 - 1W
-
21/09/2019Penybont FC3 - 1Airbus UK Broughton1 - 0W
-
03/12/2016Penybont FC4 - 1Airbus UK Broughton2 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Penybont FC vs Airbus UK Broughton
- Thống kê lịch sử đối đầu Penybont FC vs Airbus UK Broughton: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 5 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Penybont FC vs Airbus UK Broughton: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Xứ Wales | 4 | 4 | 0 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Xứ Wales | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Penybont FC vs Airbus UK Broughton: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Penybont FC (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Penybont FC (sân khách) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Penybont FC thắng
Bại: là số trận Penybont FC thua
Thắng: là số trận Penybont FC thắng
Bại: là số trận Penybont FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Xứ Wales mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Penybont FC và Airbus UK Broughton trên Bảng xếp hạng của VĐQG Xứ Wales mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Xứ Wales 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 11 | 10 | 1 | 0 | 29 | 5 | 24 | 31 | T T T T T T |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 11 | 8 | 3 | 0 | 22 | 9 | 13 | 27 | H T T T T T |
| 3 | Connahs Quay Nomads FC | 11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 8 | 19 | 25 | T H B T T T |
| 4 | Caernarfon | 10 | 7 | 1 | 2 | 33 | 11 | 22 | 22 | T B T T H T |
| 5 | Colwyn Bay | 11 | 7 | 1 | 3 | 21 | 14 | 7 | 22 | T B T T T T |
| 6 | Barry Town United | 11 | 7 | 1 | 3 | 26 | 20 | 6 | 22 | T B T H B B |
| 7 | Cambrian Clydach | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 23 | -2 | 18 | H H T T B T |
| 8 | Llandudno | 11 | 5 | 1 | 5 | 21 | 18 | 3 | 16 | B T B H B B |
| 9 | Airbus UK Broughton | 11 | 5 | 0 | 6 | 18 | 17 | 1 | 15 | T T B B T B |
| 10 | UWIC Inter Cardiff | 9 | 4 | 2 | 3 | 19 | 11 | 8 | 14 | B T T H H B |
| 11 | Haverfordwest County | 10 | 3 | 1 | 6 | 7 | 15 | -8 | 10 | B T H T T B |
| 12 | Briton Ferry Athletic | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 20 | -10 | 9 | B B B B H H |
| 13 | Flint Town | 11 | 1 | 2 | 8 | 11 | 24 | -13 | 5 | B B H B B T |
| 14 | Trefelin | 11 | 0 | 3 | 8 | 5 | 27 | -22 | 3 | B H B B H B |
| 15 | Ammanford | 11 | 0 | 3 | 8 | 7 | 31 | -24 | 3 | B B B H B B |
| 16 | Holywell | 11 | 0 | 2 | 9 | 12 | 36 | -24 | 2 | B H B B B H |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Championship Playoff
Cập nhật:
