Kết quả Hàn Quốc vs Venezuela, 18h00 ngày 02/10

  • Thứ sáu, Ngày 02/10/2026
    18:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng
    Mùa giải (Season): 2026
    Venezuela 1
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.98
    +0.75
    0.86
    O 2.25
    0.96
    U 2.25
    0.86
    1
    1.85
    X
    3.40
    2
    3.75
    Hiệp 1
    -0.25
    0.91
    +0.25
    0.91
    O 0.75
    0.68
    U 0.75
    1.13
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Hàn Quốc vs Venezuela

  • Sân vận động: Seoul World Cup Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Giao hữu ĐTQG 2026 » vòng

  • Hàn Quốc vs Venezuela: Diễn biến chính

  • 37'
    Lee Kang-In
    0-0
  • 42'
    Hwang In-Beom
    0-0
  • 46'
    0-0
     Wikelman Carmona
     Delvin Alfonzo
  • 63'
    0-0
     Daniel Pereira
     Yangel Herrera
  • 64'
    0-0
    Jesus Ramirez(Reason:Goal Disallowed - offside)
  • 64'
    0-0
    Kevin Kelsy
  • 64'
    Hyun-taek Cho
    0-0
  • 67'
    Kim Tae Hyun  
    Minsu Kim  
    0-0
  • 67'
    Lee Dong-Gyeong  
    Oh Hyeon-Gyu  
    0-0
  • 69'
    0-0
     Jhonder Leonel Cadiz
     Kevin Kelsy
  • 80'
    Kim Tae-Hyeon  
    Kim Min-Jae  
    0-0
  • 80'
    Jun Choi  
    Seol Young-Woo  
    0-0
  • 80'
    Park Tae Jun  
    Hwang In-Beom  
    0-0
  • 80'
    Jung Seung Won  
    Hyun-taek Cho  
    0-0
  • 85'
    0-0
     Jovanny David Bolivar Alvarado
     Jesus Ramirez
  • 85'
    0-0
     Yerwin C
     Gleiker Mendoza
  • 85'
    Oh Se-Hun  
    Son Heung-Min  
    0-0
  • 85'
    Bong-soo Kim  
    Park Jin-Sub  
    0-0
  • Hàn Quốc vs Venezuela: Đội hình chính và dự bị

  • Hàn Quốc4-4-2
    12
    Song Bum-Keun
    26
    Hyun-taek Cho
    4
    Kim Min-Jae
    2
    Lee Han-Beom
    22
    Seol Young-Woo
    27
    Minsu Kim
    6
    Hwang In-Beom
    16
    Park Jin-Sub
    19
    Lee Kang-In
    7
    Son Heung-Min
    18
    Oh Hyeon-Gyu
    19
    Kevin Kelsy
    9
    Jesus Ramirez
    15
    Delvin Alfonzo
    6
    Yangel Herrera
    8
    Cristhian Casseres Jr
    7
    Gleiker Mendoza
    4
    Jon Aramburu
    2
    Nahuel Ferraresi
    5
    Teo Quintero
    13
    Luis Francisco Balbo Vieira
    1
    Jose Contreras
    Venezuela4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 15Jun Choi
    28Cho Wi-Je
    23Gu SungYun
    11Hwang Hee-Chan
    29Jung Seung Won
    21Jo Hyeon-Woo
    24Bong-soo Kim
    25Gun-hee Kim
    3Kim Tae Hyun
    5Kim Tae-Hyeon
    14Lee Dong-Gyeong
    10Lee Jae-Sung
    20Oh Se-Hun
    30Park Tae Jun
    17Song Min-Kyu
    Andrusw Araujo 25
    Jovanny David Bolivar Alvarado 11
    Jhonder Leonel Cadiz 29
    Wikelman Carmona 16
    Bryan Castillo 20
    Roman Davis 28
    Joel Graterol 22
    Marco Libra 18
    Christian Makoun 14
    Yordan Osorio 24
    Daniel Pereira 10
    Juan Sanchez 26
    Yerwin C 23
    Edson Alejandro Tortolero Toro 17
    Cristopher Javier Varela Caicedo 12
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Juergen Klinsmann
    Fernando Ariel Batista
  • BXH Giao hữu ĐTQG
  • BXH bóng đá Giao hữu mới nhất
  • Hàn Quốc vs Venezuela: Số liệu thống kê

  • Hàn Quốc
    Venezuela
  • 3
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    24
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 489
    Số đường chuyền
    466
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 24
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    6
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 19
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 2
    Successful center
    2
  •  
     
  • 15
    Long pass
    27
  •  
     
  • 114
    Pha tấn công
    114
  •  
     
  • 53
    Tấn công nguy hiểm
    81
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 4
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 44
    Số pha tranh chấp thành công
    65
  •  
     
  • 0.48
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.61
  •  
     
  • 0.59
    Cú sút trúng đích
    0.72
  •  
     
  • 7
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    21
  •  
     
  • 10
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 38
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    45
  •  
     
  • 6
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    20
  •  
     
  • 32
    Phá bóng
    13
  •  
     
" "