Kết quả Sport in Caerphilly vs Pontypridd, 01h45 ngày 26/09
Kết quả Sport in Caerphilly vs Pontypridd
Phong độ Sport in Caerphilly gần đây
Phong độ Pontypridd gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.98-0
0.83O 3.25
0.90U 3.25
0.901
2.45X
3.702
2.30Hiệp 1+0
0.95-0
0.85O 1.25
0.78U 1.25
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sport in Caerphilly vs Pontypridd
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Wales FAW nam 2026-2027 » vòng 9
-
Sport in Caerphilly vs Pontypridd: Diễn biến chính
-
12'0-1
Stephens J. -
19'0-2
Jack Bevan -
37'Finn Skiverton
1-2 -
57'1-2
-
64'1-2
- BXH Wales FAW nam
- BXH bóng đá Xứ Wales mới nhất
-
Sport in Caerphilly vs Pontypridd: Số liệu thống kê
-
Sport in CaerphillyPontypridd
-
6Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
4Tổng cú sút4
-
-
1Sút trúng cầu môn2
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
102Pha tấn công124
-
-
55Tấn công nguy hiểm56
-
BXH Wales FAW nam 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brickfield Rangers | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 | 6 | 19 | 25 | B T T T T T |
| 2 | Newtown AFC | 9 | 7 | 1 | 1 | 18 | 3 | 15 | 22 | T T T T B T |
| 3 | Porthmadog | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 11 | 6 | 20 | B H B T T T |
| 4 | Bala Town F.C. | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 17 | 3 | 19 | B T B T B H |
| 5 | Mold Alexandra | 10 | 5 | 3 | 2 | 24 | 14 | 10 | 18 | T H T H T B |
| 6 | Caersws | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 14 | 7 | 17 | T T T B T H |
| 7 | Bangor 1876 | 10 | 5 | 2 | 3 | 24 | 18 | 6 | 17 | T H H T B B |
| 8 | Guilsfield | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 12 | 4 | 16 | B T B H T T |
| 9 | Buckley Town | 10 | 3 | 3 | 4 | 22 | 17 | 5 | 12 | T B T H T H |
| 10 | Rhyl FC | 10 | 2 | 5 | 3 | 17 | 18 | -1 | 11 | B T H H B B |
| 11 | Llanuwchllyn | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 23 | -10 | 11 | B T T H B B |
| 12 | Ruthin Town FC | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 20 | -11 | 8 | B B B B T H |
| 13 | Denbigh Town | 10 | 2 | 1 | 7 | 18 | 23 | -5 | 7 | H B B T B B |
| 14 | Holyhead | 9 | 2 | 1 | 6 | 11 | 18 | -7 | 7 | B H B B B T |
| 15 | Gresford | 9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 21 | -15 | 7 | B B B H T T |
| 16 | Penrhyncoch | 10 | 0 | 1 | 9 | 4 | 30 | -26 | 1 | B B B B B B |
Upgrade Team
Relegation

