Kết quả Bangor 1876 vs Buckley Town, 01h30 ngày 26/09
Kết quả Bangor 1876 vs Buckley Town
Đối đầu Bangor 1876 vs Buckley Town
Phong độ Bangor 1876 gần đây
Phong độ Buckley Town gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
1.00+1.5
0.80O 3.25
0.93U 3.25
0.881
1.36X
4.802
5.75Hiệp 1-0.5
0.98+0.5
0.83O 1.5
1.03U 1.5
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bangor 1876 vs Buckley Town
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 3
Wales FAW nam 2026-2027 » vòng 9
-
Bangor 1876 vs Buckley Town: Diễn biến chính
-
3'0-1
Ben Guest -
11'Isaac Godwin
1-1 -
21'Tommy Creamer
2-1 -
24'2-1
-
26'2-1
-
27'2-2
Ben Guest -
45'2-3
Billy Nicholas -
61'2-3
-
62'2-4
Luke Mariette -
69'2-4
-
77'2-5
Daniel Burgess -
90'2-6
Afful C.
- BXH Wales FAW nam
- BXH bóng đá Xứ Wales mới nhất
-
Bangor 1876 vs Buckley Town: Số liệu thống kê
-
Bangor 1876Buckley Town
-
4Phạt góc8
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút20
-
-
4Sút trúng cầu môn9
-
-
3Sút ra ngoài11
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
47Pha tấn công70
-
-
33Tấn công nguy hiểm55
-
BXH Wales FAW nam 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brickfield Rangers | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 | 6 | 19 | 25 | B T T T T T |
| 2 | Newtown AFC | 9 | 7 | 1 | 1 | 18 | 3 | 15 | 22 | T T T T B T |
| 3 | Porthmadog | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 11 | 6 | 20 | B H B T T T |
| 4 | Bala Town F.C. | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 17 | 3 | 19 | B T B T B H |
| 5 | Mold Alexandra | 10 | 5 | 3 | 2 | 24 | 14 | 10 | 18 | T H T H T B |
| 6 | Caersws | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 14 | 7 | 17 | T T T B T H |
| 7 | Bangor 1876 | 10 | 5 | 2 | 3 | 24 | 18 | 6 | 17 | T H H T B B |
| 8 | Guilsfield | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 12 | 4 | 16 | B T B H T T |
| 9 | Buckley Town | 10 | 3 | 3 | 4 | 22 | 17 | 5 | 12 | T B T H T H |
| 10 | Rhyl FC | 10 | 2 | 5 | 3 | 17 | 18 | -1 | 11 | B T H H B B |
| 11 | Llanuwchllyn | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 23 | -10 | 11 | B T T H B B |
| 12 | Ruthin Town FC | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 20 | -11 | 8 | B B B B T H |
| 13 | Denbigh Town | 10 | 2 | 1 | 7 | 18 | 23 | -5 | 7 | H B B T B B |
| 14 | Holyhead | 9 | 2 | 1 | 6 | 11 | 18 | -7 | 7 | B H B B B T |
| 15 | Gresford | 9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 21 | -15 | 7 | B B B H T T |
| 16 | Penrhyncoch | 10 | 0 | 1 | 9 | 4 | 30 | -26 | 1 | B B B B B B |
Upgrade Team
Relegation

