Kết quả Ukraine vs Bắc Ailen, 01h45 ngày 03/10
Kết quả Ukraine vs Bắc Ailen
Nhận định, Soi kèo Ukraine vs Bắc Ireland 01h45 ngày 3/10: Chia điểm
Đối đầu Ukraine vs Bắc Ailen
Phong độ Ukraine gần đây
Phong độ Bắc Ailen gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League B / Bảng BMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.85+0.5
1.03O 2.25
0.95U 2.25
0.851
1.91X
3.402
4.00Hiệp 1-0.25
1.09+0.25
0.75O 0.75
0.66U 0.75
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ukraine vs Bắc Ailen
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
UEFA Nations League 2026-2027 » vòng League B
-
Ukraine vs Bắc Ailen: Diễn biến chính
-
9'0-1
Ciaron Brown -
22'0-2
Isaac Price(Assists:Kieran Morrison) -
56'Yegor Nazaryna
Volodymyr Brazhko0-2 -
57'Mykola Matvyenko0-2
-
61'0-3
Ciaron Brown(Assists:Pierce Charles) -
63'Matvii Ponomarenko
Roman Yaremchuk0-3 -
63'Danylo Sikan
Valerii Bondar0-3 -
63'Oleksandr Zubkov
Andriy Yarmolenko0-3 -
64'0-3Brodie Spencer
-
67'0-3Justin Devenny
Isaac Price -
68'Oleksandr Nazarenko
Georgiy Sudakov0-3 -
77'0-3Patrick Kelly
Kieran Morrison -
77'0-3Josh Magennis
Jamie Donley -
84'0-3Patrick McNair
Tom Atcheson -
84'0-3Ceadach O'Neill
Terry Devlin -
88'Matvii Ponomarenko0-3
-
88'Danylo Sikan0-3
-
Ukraine vs Bắc Ailen: Đội hình chính và dự bị
-
Ukraine4-2-3-1Bắc Ailen5-4-123Dmytro Riznyk22Mykola Matvyenko3Eduard Sarapiy13Ilya Zabarnyi5Valerii Bondar6Volodymyr Brazhko18Oleh Ocheretko8Georgiy Sudakov7Andriy Yarmolenko15Viktor Tsygankov9Roman Yaremchuk10Jamie Donley7Kieran Morrison5Trai Hume19Shea Charles14Isaac Price20Brodie Spencer4Tom Atcheson15Ruairi McConville22Ciaron Brown2Terry Devlin1Pierce Charles
- Đội hình dự bị
-
21Igor Krasnopir2Illia Krupskyi4Taras Mykhavko17Oleksandr Nazarenko19Yegor Nazaryna11Matvii Ponomarenko10Mykola Shaparenko14Danylo Sikan12Anatolii Trubin16Ivan Varfolomeev1Georgiy Yermakov20Oleksandr ZubkovDion Charles 9Justin Devenny 3Michael Forbes 13Braiden Graham 18Conor Hazard 12Patrick Kelly 16Josh Magennis 21Patrick McNair 17Ceadach O'Neill 8Bailey Peacock-Farrell 23Paul Smyth 11Jordan Thompson 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Serhiy Stanislavovych RebrovMichael ONeill
- BXH UEFA Nations League
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
Ukraine vs Bắc Ailen: Số liệu thống kê
-
UkraineBắc Ailen
-
Giao bóng trước
-
-
7Phạt góc1
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút10
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút3
-
-
4Sút Phạt15
-
-
72%Kiểm soát bóng28%
-
-
77%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)23%
-
-
711Số đường chuyền270
-
-
88%Chuyền chính xác73%
-
-
15Phạm lỗi4
-
-
5Đánh đầu2
-
-
9Đánh đầu thành công20
-
-
0Cứu thua2
-
-
7Rê bóng thành công8
-
-
5Thay người5
-
-
5Đánh chặn7
-
-
25Ném biên13
-
-
1Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công9
-
-
8Thử thách12
-
-
4Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
16Long pass23
-
-
*Giao bóng đầu tiên
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
140Pha tấn công61
-
-
51Tấn công nguy hiểm36
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
26Số pha tranh chấp thành công55
-
-
0.44Bàn thắng kỳ vọng1.4
-
-
0.37Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.63
-
-
0.07xG Set Play0.78
-
-
0.44Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.4
-
-
0.44Cú sút trúng đích1.55
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
23Số quả tạt chính xác7
-
-
17Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
14Phá bóng32
-
BXH UEFA Nations League 2026/2027
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Azerbaijan | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 |
| 2 | Lithuania | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 3 | Liechtenstein | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 3 | 9 |
| 2 | Đảo Síp | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 3 | Armenia | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 |
| 4 | Latvia | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Ailen | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 7 |
| 2 | Ukraine | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 |
| 3 | Hungary | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Georgia | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hy Lạp | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 |
| 2 | Netherlands | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 5 |
| 3 | Germany | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 4 | Serbia | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

