Kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Pháp, 01h45 ngày 26/09

  • Thứ bảy, Ngày 26/09/2026
    01:45
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng League A / Bảng A
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Pháp 3
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +1
    1.00
    -1
    0.82
    O 3
    0.75
    U 3
    1.05
    1
    5.25
    X
    4.50
    2
    1.50
    Hiệp 1
    +0.5
    0.82
    -0.5
    0.96
    O 1.25
    0.81
    U 1.25
    0.97
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Thổ Nhĩ Kỳ vs Pháp

  • Sân vận động: Ataturk Olympic Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 14℃~15℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

UEFA Nations League 2026-2027 » vòng League A

  • Thổ Nhĩ Kỳ vs Pháp: Diễn biến chính

  • 42'
    Arda Guler
    0-0
  • 54'
    0-1
    goal Kylian Mbappe(Assists:Michael Olise)
  • 59'
    0-1
     Desire Doue
     Kylian Mbappe
  • 68'
    Salih Ozcan
    0-1
  • 72'
    0-1
    Dayot Upamecano
  • 76'
    Kerem Aktürkoğlu  
    Can Yilmaz Uzun  
    0-1
  • 76'
    Eren Elmali  
    Oguz Aydin  
    0-1
  • 79'
    0-1
     Bradley Barcola
     Michael Olise
  • 79'
    0-1
     Eduardo Camavinga
     Mathis Ryan Cherki
  • 87'
    Ugurcan Cakir
    0-1
  • 89'
    Altay Bayindi  
    Baris Alper Yilmaz  
    0-1
  • 89'
    Melih Kabasakal  
    Ismail Yuksek  
    0-1
  • 90'
    0-1
     Esteban Lepaul
     Ousmane Dembele
  • 90'
    0-1
    Manu Kone
  • 90'
    0-1
    Esteban Lepaul
  • 90'
    Deniz Gül  
    Ferdi Kadioglu  
    0-1
  • Turkey vs France: Đội hình chính và dự bị

  • Turkey3-4-2-1
    1
    Ugurcan Cakir
    14
    Abdulkerim Bardakci
    3
    Merih Demiral
    2
    Zeki Celik
    20
    Ferdi Kadioglu
    5
    Salih Ozcan
    16
    Ismail Yuksek
    18
    Oguz Aydin
    11
    Can Yilmaz Uzun
    10
    Arda Guler
    21
    Baris Alper Yilmaz
    11
    Michael Olise
    7
    Ousmane Dembele
    10
    Kylian Mbappe
    9
    Mathis Ryan Cherki
    8
    Manu Kone
    14
    Adrien Rabiot
    5
    Jules Kounde
    4
    Dayot Upamecano
    17
    Maxence Lacroix
    3
    Adrien Truffert
    16
    Mike Maignan
    France4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 19Yunus Akgun
    7Kerem Aktürkoğlu
    12Altay Bayindi
    13Eren Elmali
    9Deniz Gül
    15Ozan Kabak
    6Melih Kabasakal
    17Irfan Can Kahveci
    23Okan Kocuk
    22Aral Simsir
    4Emirhan Topcu
    Maghnes Akliouche 18
    Bradley Barcola 12
    Jean Butez 23
    Eduardo Camavinga 6
    Lucas Da Cunha 21
    Andy Diouf 13
    Desire Doue 20
    Jeremy Jacquet 22
    Pierre Kalulu Kyatengwa 2
    Esteban Lepaul 19
    Guillaume Restes 1
    Leny Yoro 15
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Vincenzo Montella
    Didier Deschamps
  • BXH UEFA Nations League
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Thổ Nhĩ Kỳ vs Pháp: Số liệu thống kê

  • Thổ Nhĩ Kỳ
    Pháp
  • Giao bóng trước
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 36%
    Kiểm soát bóng
    64%
  •  
     
  • 30%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    70%
  •  
     
  • 367
    Số đường chuyền
    653
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 21
    Đánh đầu
    17
  •  
     
  • 9
    Đánh đầu thành công
    10
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 5
    Thay người
    4
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    15
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    29
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 16
    Thử thách
    14
  •  
     
  • 4
    Successful center
    2
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 28
    Long pass
    23
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 92
    Pha tấn công
    126
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    53
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 10
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 41
    Số pha tranh chấp thành công
    54
  •  
     
  • 1.14
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.21
  •  
     
  • 0.77
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.78
  •  
     
  • 0.37
    xG Set Play
    0.42
  •  
     
  • 1.14
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.21
  •  
     
  • 0.57
    Cú sút trúng đích
    0.89
  •  
     
  • 22
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    23
  •  
     
  • 14
    Số quả tạt chính xác
    11
  •  
     
  • 32
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    44
  •  
     
  • 9
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    10
  •  
     
  • 14
    Phá bóng
    19
  •  
     

BXH UEFA Nations League 2026/2027

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Malta 3 2 1 0 4 2 2 7
2 Gibraltar 2 0 2 0 1 1 0 2
3 Andorra 3 0 1 2 1 3 -2 1

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Phần Lan 3 2 1 0 9 1 8 7
2 Albania 3 2 0 1 6 2 4 6
3 Belarus 3 1 1 1 4 2 2 4
4 San Marino 3 0 0 3 0 14 -14 0

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Switzerland 3 3 0 0 8 1 7 9
2 Slovenia 3 1 1 1 3 2 1 4
3 Scotland 3 1 1 1 2 3 -1 4
4 Macedonia 3 0 0 3 0 7 -7 0

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 France 3 2 1 0 3 1 2 7
2 Belgium 3 2 0 1 5 1 4 6
3 Italia 3 1 1 1 5 4 1 4
4 Turkey 3 0 0 3 1 8 -7 0
" "