Kết quả Malta vs Gibraltar, 01h45 ngày 02/10
Kết quả Malta vs Gibraltar
Nhận định, Soi kèo Malta vs Gibraltar 01h45 ngày 02/10: Chủ nhà tạo khác biệt
Đối đầu Malta vs Gibraltar
Phong độ Malta gần đây
Phong độ Gibraltar gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 02/10/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League D / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.96+1.5
0.86O 2.25
0.81U 2.25
0.991
1.30X
4.802
11.00Hiệp 1-0.5
0.71+0.5
1.07O 1
0.99U 1
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Malta vs Gibraltar
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
UEFA Nations League 2026-2027 » vòng League D
-
Malta vs Gibraltar: Diễn biến chính
-
22'0-0Graeme Torrilla
-
53'Joseph Essien Mbong(Assists:Ylyas Chouaref)
1-0 -
61'1-1
James Scanlon -
63'Ylyas Chouaref1-1
-
72'Joseph Essien Mbong1-1
-
73'Paul Mbong
Joseph Essien Mbong1-1 -
73'Brandon Diego Paiber
Alexander Satariano1-1 -
82'Keyon Ewurum
Teddy Teuma1-1 -
86'1-1Han Stevens
Nicholas Pozo -
88'Andrea Zammit
Juan Corbalan1-1 -
88'Zach Muscat
Kurt Shaw1-1 -
90'Zach Muscat1-1
-
Malta vs Gibraltar: Đội hình chính và dự bị
-
Malta4-2-3-1Gibraltar4-1-4-11Henry Bonello3Ryan Camenzuli13Enrico Pepe5Kurt Shaw21Juan Corbalan6Matthew Guillaumier23Alexander Satariano20Ylyas Chouaref10Teddy Teuma7Joseph Essien Mbong11Irvin Cardona10Tjay De Barr7Carlos Peliza Richards8Kian Ronan4Nicholas Pozo11James Scanlon22Graeme Torrilla2Ethan Jolley5Dan Bent6Bernardo Lopes3Julian Valarino23Jaylan Hankins
- Đội hình dự bị
-
16Rashed Al-Tumi15Myles Beerman2Jean Borg19Keyon Ewurum9Jake Grech8Paul Mbong4Gabriel Bohrer Mentz22Zach Muscat18Brandon Diego Paiber12James Sissons14Andrea Zammit17Carlo Zammit LonardelliBradley Banda 1Jaiden Bartolo 18Dylan Borge 9Ethan Britto 20Jayvan Garro 14Jesse Gomez 12Victor Huart 13Liam Jessop 17Ethan Llambias 15Leon Mason 19Alain Pons 21Han Stevens 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Julio Ribas
- BXH UEFA Nations League
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
Malta vs Gibraltar: Số liệu thống kê
-
MaltaGibraltar
-
Giao bóng trước
-
-
8Phạt góc1
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
17Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút3
-
-
8Sút Phạt16
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
519Số đường chuyền334
-
-
87%Chuyền chính xác75%
-
-
16Phạm lỗi8
-
-
5Việt vị1
-
-
18Đánh đầu22
-
-
10Đánh đầu thành công10
-
-
1Cứu thua3
-
-
6Rê bóng thành công5
-
-
5Thay người1
-
-
8Đánh chặn4
-
-
15Ném biên18
-
-
1Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công8
-
-
10Thử thách17
-
-
7Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
21Long pass26
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
126Pha tấn công63
-
-
80Tấn công nguy hiểm26
-
-
4Cơ hội lớn0
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
38Số pha tranh chấp thành công42
-
-
2.12Bàn thắng kỳ vọng0.34
-
-
0.61Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.27
-
-
1.52xG Set Play0.07
-
-
2.12Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.34
-
-
1.31Cú sút trúng đích0.33
-
-
37Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương7
-
-
37Số quả tạt chính xác7
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
10Phá bóng45
-
BXH UEFA Nations League 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malta | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 |
| 2 | Gibraltar | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| 3 | Andorra | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phần Lan | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 | 7 |
| 2 | Albania | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 |
| 3 | Belarus | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 4 |
| 4 | San Marino | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 14 | -14 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 |
| 2 | Slovenia | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 3 | Scotland | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 |
| 4 | Macedonia | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7 | -7 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 |
| 2 | Belgium | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 1 | 4 | 6 |
| 3 | Italia | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Turkey | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

