Kết quả Luxembourg vs Iceland, 01h45 ngày 30/09

  • Thứ tư, Ngày 30/09/2026
    01:45
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng League C / Bảng D
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Iceland 4
    3
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.86
    -0.25
    1.02
    O 2.25
    0.87
    U 2.25
    0.99
    1
    3.00
    X
    3.30
    2
    2.37
    Hiệp 1
    +0
    1.21
    -0
    0.70
    O 1
    1.03
    U 1
    0.77
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Luxembourg vs Iceland

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 2

UEFA Nations League 2026-2027 » vòng League C

  • Luxembourg vs Iceland: Diễn biến chính

  • 13'
    0-1
    goal Andri Lucas Gudjohnsen(Assists:Orri Steinn Oskarsson)
  • 15'
    Marvin Martins Santos  
    Laurent Jans  
    0-1
  • 35'
    0-1
    Hakon Rafn Valdimarsson
  • 39'
    0-2
    goal Orri Steinn Oskarsson(Assists:Andri Lucas Gudjohnsen)
  • 59'
    0-2
    Isak Bergmann Johannesson
  • 62'
    Jayson Videira  
    Vincent Thill  
    0-2
  • 62'
    Enzo Duarte  
    Mathias Olesen  
    0-2
  • 67'
    0-2
     Hordur Bjorgvin Magnusson
     Stefan Teitur Thordarson
  • 72'
    Leandro Barreiro Martins
    0-2
  • 73'
    0-3
    goal Gudlaugur Victor Palsson(Assists:Gylfi Sigurdsson)
  • 74'
    0-3
     Brynjolfur Darri Willumsson
     Orri Steinn Oskarsson
  • 75'
    0-3
     Mikael Neville Anderson
     Andri Lucas Gudjohnsen
  • 75'
    0-3
     Isak Snaer Thorvaldsson
     Hakon Arnar Haraldsson
  • 76'
    Omar Natami  
    Hamza Kadamani  
    0-3
  • 76'
    Timothe Rupil  
    Tomas Moreira  
    0-3
  • 78'
    0-3
    Mikael Egill Ellertsson
  • 85'
    0-3
     Arnor Sigurdsson
     Gudlaugur Victor Palsson
  • 90'
    Enes Mahmutovic
    0-3
  • 90'
    0-3
    Isak Snaer Thorvaldsson
  • Luxembourg vs Iceland: Đội hình chính và dự bị

  • Luxembourg4-1-4-1
    1
    Anthony Moris
    4
    Florian Bohnert
    13
    Dirk Carlson
    3
    Enes Mahmutovic
    18
    Laurent Jans
    19
    Mathias Olesen
    17
    Hamza Kadamani
    16
    Leandro Barreiro Martins
    6
    Tomas Moreira
    11
    Vincent Thill
    7
    Aiman Dardari
    22
    Andri Lucas Gudjohnsen
    9
    Orri Steinn Oskarsson
    19
    Mikael Egill Ellertsson
    10
    Gylfi Sigurdsson
    8
    Isak Bergmann Johannesson
    7
    Hakon Arnar Haraldsson
    4
    Gudlaugur Victor Palsson
    16
    Stefan Teitur Thordarson
    3
    Daniel Leo Gretarsson
    2
    Logi Tomasson
    12
    Hakon Rafn Valdimarsson
    Iceland4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 8Enzo Duarte
    2Eldin Dzogovic
    20Miguel Goncalves
    23Tim Kips
    22Marvin Martins Santos
    15Omar Natami
    12Tiago Pereira Cardoso
    10Timothe Rupil
    5Vahid Selimovic
    21Sebastien Thill
    14Eric Veiga
    9Jayson Videira
    Mikael Neville Anderson 18
    Andri Fannar Baldursson 6
    Anton Ari Einarsson 13
    Aron Einar Gunnarsson 17
    Thorir Helgason 20
    Kristall Mani Ingason 15
    Hordur Bjorgvin Magnusson 23
    Runar Alex Runarsson 1
    Arnor Sigurdsson 21
    Jon Dagur Thorsteinsson 11
    Isak Snaer Thorvaldsson 5
    Brynjolfur Darri Willumsson 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Luc Holtz
    Age Hareide
  • BXH UEFA Nations League
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Luxembourg vs Iceland: Số liệu thống kê

  • Luxembourg
    Iceland
  • Giao bóng trước
  • 2
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 5
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 633
    Số đường chuyền
    405
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 6
    Đánh đầu thành công
    19
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 28
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 4
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 0
    Successful center
    5
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 18
    Long pass
    26
  •  
     
  • *
    Giao bóng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 123
    Pha tấn công
    98
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 4
    Số cú sút trong vòng cấm
    10
  •  
     
  • 1
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 32
    Số pha tranh chấp thành công
    53
  •  
     
  • 0.22
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.36
  •  
     
  • 0.21
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.98
  •  
     
  • 0.01
    xG Set Play
    0.38
  •  
     
  • 0.22
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    2.36
  •  
     
  • 0.15
    Cú sút trúng đích
    1.57
  •  
     
  • 16
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    24
  •  
     
  • 8
    Số quả tạt chính xác
    8
  •  
     
  • 26
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    34
  •  
     
  • 6
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    19
  •  
     
  • 20
    Phá bóng
    21
  •  
     

BXH UEFA Nations League 2026/2027

Bảng D

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Iceland 3 2 1 0 7 1 6 7
2 Estonia 3 1 2 0 2 1 1 5
3 Luxembourg 3 1 0 2 2 5 -3 3
4 Bulgaria 3 0 1 2 1 5 -4 1

Bảng D

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Sweden 3 2 1 0 6 3 3 7
2 Bosnia and Herzegovina 3 1 2 0 5 3 2 5
3 Ba Lan 3 1 1 1 7 3 4 4
4 Romania 3 0 0 3 3 12 -9 0

Bảng D

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Portugal 3 3 0 0 7 3 4 9
2 Đan Mạch 3 1 0 2 6 7 -1 3
3 Norway 3 1 0 2 5 6 -1 3
4 Xứ Wales 3 1 0 2 2 4 -2 3
" "