Kết quả Bắc Ailen vs Hungary, 01h45 ngày 29/09
Kết quả Bắc Ailen vs Hungary
Soi kèo phạt góc Bắc Ireland vs Hungary, 01h45 ngày 29/9
Đối đầu Bắc Ailen vs Hungary
Phong độ Bắc Ailen gần đây
Phong độ Hungary gần đây
-
Thứ ba, Ngày 29/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League B / Bảng BMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.85-0
0.97O 2
0.85U 2
0.951
2.75X
3.002
2.50Hiệp 1+0
1.28-0
0.60O 0.75
0.78U 0.75
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bắc Ailen vs Hungary
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
UEFA Nations League 2026-2027 » vòng League B
-
Bắc Ailen vs Hungary: Diễn biến chính
-
16'Ethan Galbraith0-0
-
31'Isaac Price0-0
-
34'0-0Attila Osvath
Bendeguz Bolla -
42'0-0Aron Csongvai
-
45'Jamie Donley0-0
-
55'0-0Alex Toth
Tamas Szucs -
55'0-0Donat Barany
Gabor Jurek -
70'Brodie Spencer
Jamie Donley0-0 -
70'Dion Charles
Patrick Kelly0-0 -
76'0-0Milan Vitalis
Aron Csongvai -
77'0-0Milan Toth
Daniel Lukacs -
77'Shea Charles0-0
-
88'Josh Magennis
Isaac Price0-0
-
Bắc Ailen vs Hungary: Đội hình chính và dự bị
-
Bắc Ailen3-4-2-1Hungary4-2-3-11Pierce Charles22Ciaron Brown15Ruairi McConville4Tom Atcheson3Justin Devenny7Ethan Galbraith19Shea Charles5Trai Hume14Isaac Price16Patrick Kelly10Jamie Donley16Daniel Lukacs17Gabor Jurek7Tamas Szucs10Dominik Szoboszlai13Andras Schafer15Aron Csongvai14Bendeguz Bolla6Willi Orban3Mark Csinger11Milos Kerkez1Balazs Toth
- Đội hình dự bị
-
8Dion Charles2Terry Devlin6Michael Forbes18Braiden Graham12Conor Hazard21Josh Magennis17Patrick McNair13Kieran Morrison9Ceadach O'Neill23Bailey Peacock-Farrell11Paul Smyth20Brodie SpencerDonat Barany 9Aron Doktorics 23Bence Gundel-Takacs 12Akos Markgraf 5Zsolt Nagy 18Attila Osvath 2Armin Pecsi 22Kornel Szucs 4Alex Toth 21Milan Toth 20Bence Varkonyi 19Milan Vitalis 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michael ONeillMarco Rossi
- BXH UEFA Nations League
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
Bắc Ailen vs Hungary: Số liệu thống kê
-
Bắc AilenHungary
-
Giao bóng trước
-
-
3Phạt góc2
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút13
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
3Sút ra ngoài8
-
-
4Cản sút4
-
-
15Sút Phạt15
-
-
36%Kiểm soát bóng64%
-
-
34%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)66%
-
-
326Số đường chuyền583
-
-
74%Chuyền chính xác84%
-
-
15Phạm lỗi15
-
-
4Việt vị0
-
-
25Đánh đầu31
-
-
11Đánh đầu thành công17
-
-
1Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công6
-
-
3Thay người5
-
-
7Đánh chặn2
-
-
20Ném biên19
-
-
1Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công6
-
-
6Thử thách8
-
-
2Successful center4
-
-
25Long pass27
-
-
*Giao bóng đầu tiên
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
79Pha tấn công102
-
-
34Tấn công nguy hiểm46
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
42Số pha tranh chấp thành công46
-
-
0.55Bàn thắng kỳ vọng0.98
-
-
0.2Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.76
-
-
0.35xG Set Play0.23
-
-
0.55Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.98
-
-
0.83Cú sút trúng đích0.04
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
13Số quả tạt chính xác17
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
24Phá bóng25
-
BXH UEFA Nations League 2026/2027
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Azerbaijan | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 |
| 2 | Lithuania | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 3 | Liechtenstein | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 3 | 9 |
| 2 | Đảo Síp | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 |
| 3 | Armenia | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 |
| 4 | Latvia | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | -4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Ailen | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 7 |
| 2 | Ukraine | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 |
| 3 | Hungary | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Georgia | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 2 | 8 |
| 2 | Hy Lạp | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 8 |
| 3 | Germany | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Serbia | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 8 | -5 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

