Kết quả Andorra vs Malta, 23h00 ngày 24/09

  • Thứ năm, Ngày 24/09/2026
    23:00
  • Andorra 5
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng League D / Bảng A
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Malta 2
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.84
    -0.25
    0.98
    O 1.75
    0.78
    U 1.75
    0.96
    1
    3.30
    X
    3.10
    2
    2.36
    Hiệp 1
    +0
    1.28
    -0
    0.56
    O 0.75
    0.99
    U 0.75
    0.79
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Andorra vs Malta

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23℃~24℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

UEFA Nations League 2026-2027 » vòng League D

  • Andorra vs Malta: Diễn biến chính

  • 4'
    Ian Bryan Olivera De Oliveira
    0-0
  • 14'
    Moises San Nicolas
    0-0
  • 17'
    Guillaume Lopez goal 
    1-0
  • 34'
    1-0
    Alexander Satariano
  • 36'
    1-1
    goal Irvin Cardona(Assists:Teddy Teuma)
  • 46'
    1-1
     Juan Corbalan
     Zach Muscat
  • 54'
    Gerard Sola
    1-1
  • 62'
    Eric Izquierdo
    1-1
  • 67'
    Albert Rosas Ubach  
    Guillaume Lopez  
    1-1
  • 67'
    Jordi Alaez  
    Eric Izquierdo  
    1-1
  • 75'
    1-1
     Brandon Diego Paiber
     Alexander Satariano
  • 75'
    1-1
     Keyon Ewurum
     Paul Mbong
  • 76'
    Alexandre Ruben Martinez Gutierrez  
    Gerard Sola  
    1-1
  • 81'
    1-2
    goal Teddy Teuma(Assists:Irvin Cardona)
  • 85'
    1-2
    Ylyas Chouaref
  • 87'
    Alex Cornella  
    Moises San Nicolas  
    1-2
  • 87'
    Eric Vales Ramos  
    Ot Remolins  
    1-2
  • 89'
    1-2
     Jake Grech
     Teddy Teuma
  • 90'
    Albert Rosas Ubach
    1-2
  • 90'
    1-2
    Kurt Shaw
  • Andorra vs Malta: Đội hình chính và dự bị

  • Andorra4-4-2
    12
    Iker Alvarez de Eulate
    15
    Moises San Nicolas
    22
    Ian Bryan Olivera De Oliveira
    5
    Max Gonzalez-Adrio Llovera
    2
    Biel Borra Font
    17
    Aron Rodrigo Tapia
    16
    Eric Izquierdo
    3
    Pau Babot
    23
    Ot Remolins
    10
    Guillaume Lopez
    20
    Gerard Sola
    11
    Irvin Cardona
    20
    Ylyas Chouaref
    10
    Teddy Teuma
    8
    Paul Mbong
    6
    Matthew Guillaumier
    23
    Alexander Satariano
    22
    Zach Muscat
    5
    Kurt Shaw
    13
    Enrico Pepe
    3
    Ryan Camenzuli
    1
    Henry Bonello
    Malta4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 21Alex Cornella
    9Cucu
    1Marc De Castro
    4Christian Garcia
    19Joel Guillen
    14Jordi Alaez
    7Alexandre Ruben Martinez Gutierrez
    6Francisco Pomares Ortega
    11Albert Rosas Ubach
    18Chus Rubio
    13Alex Ruiz
    8Eric Vales Ramos
    Rashed Al-Tumi 16
    Jake Azzopardi 17
    Myles Beerman 15
    Juan Corbalan 21
    Keyon Ewurum 19
    Jake Grech 9
    Gabriel Bohrer Mentz 4
    Adam Overend 2
    Brandon Diego Paiber 7
    Kean Scicluna 18
    James Sissons 12
    Andrea Zammit 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Koldo Alvarez
  • BXH UEFA Nations League
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Andorra vs Malta: Số liệu thống kê

  • Andorra
    Malta
  • Giao bóng trước
  • 3
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 5
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    23
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    62%
  •  
     
  • 351
    Số đường chuyền
    507
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 24
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 17
    Đánh đầu
    19
  •  
     
  • 7
    Đánh đầu thành công
    11
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 5
    Thay người
    4
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 1
    Successful center
    3
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 22
    Long pass
    22
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 73
    Pha tấn công
    101
  •  
     
  • 37
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    5
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    4
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    10
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 33
    Số pha tranh chấp thành công
    63
  •  
     
  • 0.76
    Bàn thắng kỳ vọng
    3.22
  •  
     
  • 0.48
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    2.35
  •  
     
  • 0.27
    xG Set Play
    0.09
  •  
     
  • 0.76
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    2.43
  •  
     
  • 1.14
    Cú sút trúng đích
    2.51
  •  
     
  • 22
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    25
  •  
     
  • 9
    Số quả tạt chính xác
    10
  •  
     
  • 26
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    52
  •  
     
  • 7
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    11
  •  
     
  • 19
    Phá bóng
    11
  •  
     

BXH UEFA Nations League 2026/2027

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Malta 3 2 1 0 4 2 2 7
2 Gibraltar 2 0 2 0 1 1 0 2
3 Andorra 3 0 1 2 1 3 -2 1

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Phần Lan 3 2 1 0 9 1 8 7
2 Albania 3 2 0 1 6 2 4 6
3 Belarus 3 1 1 1 4 2 2 4
4 San Marino 3 0 0 3 0 14 -14 0

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Switzerland 3 3 0 0 8 1 7 9
2 Slovenia 3 1 1 1 3 2 1 4
3 Scotland 3 1 1 1 2 3 -1 4
4 Macedonia 3 0 0 3 0 7 -7 0

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 France 3 2 1 0 3 1 2 7
2 Belgium 3 2 0 1 5 1 4 6
3 Italia 3 1 1 1 5 4 1 4
4 Turkey 3 0 0 3 1 8 -7 0
" "