Kết quả Estonia U21 vs U21 Pháp, 23h00 ngày 29/09

  • Thứ ba, Ngày 29/09/2026
    23:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng Group stage / Bảng C
    Mùa giải (Season): 2025-2027
    U21 Pháp 2
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +3.75
    0.99
    -3.75
    0.83
    O 4.75
    0.89
    U 4.75
    0.91
    1
    23.00
    X
    15.00
    2
    1.03
    Hiệp 1
    +1.75
    0.90
    -1.75
    1.00
    O 2
    0.85
    U 2
    0.95
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Estonia U21 vs U21 Pháp

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 12℃~13℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Vòng loại U21 Châu Âu 2025-2027 » vòng Group stage

  • Estonia U21 vs U21 Pháp: Diễn biến chính

  • 17'
    0-0
    Joane Gadou
  • 24'
    0-1
    goal Steve Ngoura(Assists:Aladji Bamba)
  • 28'
    Sander Tovstik
    0-1
  • 68'
    0-2
    goal Jean Matteo Bahoya(Assists:Jaydee Canvot)
  • 88'
    0-2
    Jaydee Canvot
  • BXH Vòng loại U21 Châu Âu
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Estonia U21 vs U21 Pháp: Số liệu thống kê

  • Estonia U21
    U21 Pháp
  • 0
    Phạt góc
    21
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    7
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 0
    Tổng cú sút
    34
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    12
  •  
     
  • 0
    Sút ra ngoài
    22
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 23%
    Kiểm soát bóng
    77%
  •  
     
  • 22%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    78%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 9
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 40
    Pha tấn công
    193
  •  
     
  • 8
    Tấn công nguy hiểm
    179
  •  
     

BXH Vòng loại U21 Châu Âu 2025/2027

Bảng C

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 France U21 9 7 2 0 27 7 20 23
2 Switzerland U21 9 5 2 2 16 10 6 17
3 Iceland U21 9 4 3 2 20 11 9 15
4 Faroe Islands U21 9 4 0 5 8 15 -7 12
5 Luxembourg U21 9 2 1 6 10 22 -12 7
6 Estonia U21 9 0 2 7 9 25 -16 2
" "