Kết quả Melbourne Victory FC (Youth) vs Northcote City, 17h00 ngày 19/09
Kết quả Melbourne Victory FC (Youth) vs Northcote City
Đối đầu Melbourne Victory FC (Youth) vs Northcote City
Phong độ Melbourne Victory FC (Youth) gần đây
Phong độ Northcote City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202617:00
-
Đã kết thúc
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-5]Vòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.90+0.25
0.80O 2.5
0.48U 2.5
1.451
2.10X
3.502
2.80Hiệp 1+0
0.86-0
0.88O 1.25
0.93U 1.25
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Melbourne Victory FC (Youth) vs Northcote City
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất khu vực Victorian 2026 » vòng
-
Melbourne Victory FC (Youth) vs Northcote City: Diễn biến chính
-
1'Oliver Dragicevic
1-0 -
22'1-0
-
27'1-1
Nick Morton -
57'1-1
-
68'1-1
-
70'1-1
- BXH Hạng nhất khu vực Victorian
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Melbourne Victory FC (Youth) vs Northcote City: Số liệu thống kê
-
Melbourne Victory FC (Youth)Northcote City
-
8Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
8Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
2Corners (Overtime)2
-
-
113Pha tấn công108
-
-
67Tấn công nguy hiểm83
-
BXH Hạng nhất khu vực Victorian 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brunswick Juventus | 26 | 17 | 2 | 7 | 50 | 32 | 18 | 53 | T T H H T T |
| 2 | Melbourne Knights | 26 | 16 | 4 | 6 | 49 | 24 | 25 | 52 | T T T H B H |
| 3 | Northcote City | 26 | 15 | 4 | 7 | 44 | 29 | 15 | 49 | H T T T B B |
| 4 | FC Bulleen Lions | 26 | 14 | 6 | 6 | 50 | 32 | 18 | 48 | T T T T T T |
| 5 | Melbourne Victory FC (Youth) | 26 | 14 | 4 | 8 | 59 | 36 | 23 | 46 | T T T B T T |
| 6 | Eltham Redbacks | 26 | 11 | 6 | 9 | 58 | 41 | 17 | 39 | H B B T T H |
| 7 | FC Melbourne Srbija | 26 | 12 | 3 | 11 | 30 | 26 | 4 | 39 | T B T H B T |
| 8 | Brunswick City | 26 | 10 | 3 | 13 | 49 | 51 | -2 | 33 | B T T T B B |
| 9 | North Geelong Warriors | 26 | 10 | 2 | 14 | 37 | 52 | -15 | 32 | B B B B T H |
| 10 | Langwarrin | 26 | 8 | 6 | 12 | 46 | 54 | -8 | 30 | B B B T T H |
| 11 | Manningham United Blues | 26 | 9 | 3 | 14 | 38 | 58 | -20 | 30 | H B B B B B |
| 12 | North Sunshine Eagles | 26 | 7 | 5 | 14 | 35 | 40 | -5 | 26 | H B H B T T |
| 13 | Western United FC NPL | 26 | 8 | 1 | 17 | 46 | 72 | -26 | 25 | B B B B B B |
| 14 | Port Melbourne | 26 | 4 | 5 | 17 | 14 | 58 | -44 | 17 | T B T H B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

