Kết quả Penybont FC vs Llandudno, 01h45 ngày 22/08
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.76+0.5
1.00O 2.5
0.74U 2.5
0.901
1.73X
3.502
3.90Hiệp 1-0.25
0.82+0.25
1.00O 1
0.82U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Penybont FC vs Llandudno
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Xứ Wales 2026-2027 » vòng 4
-
Penybont FC vs Llandudno: Diễn biến chính
-
25'0-0Nicholas Grogan
Anthony Stephens -
35'0-0Kieran Smith
-
43'Tom Mehew
1-0 -
46'Tom Mehew1-0
-
48'1-0
-
49'Tom Mehew
2-0 -
70'Mael Davies2-0
-
72'Chris Venables
Marinho Manga2-0 -
72'Tyler Walker
Ethan Cann2-0 -
74'2-0Mark Cadwallader
Marc Williams -
82'Daniel Jefferies
Nathan Wood2-0 -
82'Noah Daley
Owen Pritchard2-0 -
87'2-0Leon Hughes
Nicholas Grogan -
90'2-1
Kieran Smith -
90'Tyler Walker2-1
-
Pen-y-Bont FC vs Llandudno: Đội hình chính và dự bị
-
Pen-y-Bont FC4-2-3-1Llandudno4-2-3-11Daniel Higgs33Ethan Vaughan3Max Melbourne32Liam Shephard6Mael Davies4Tom Mehew20Marinho Manga7Nathan Wood8Owen Pritchard19Ryan HILL10Ethan Cann9Adam Stephens2Callum Stephens5Tom Stephens3Anthony Stephens29Aidan Higgins22Marc Williams4Iwan Cartwright18Kieran Smith21Kai Edwards7Kieran Lloyd1Joel Torrance
- Đội hình dự bị
-
9Chris Venables23Tyler Walker22Daniel Jefferies11Noah Daley25Alexander Anthony Pennock55Jamie Mashlan14Ioan PhillipsNicholas Grogan 15Cammron Morris 12Mark Cadwallader 8Leon Hughes 28Jack Fisher 51Ross Weaver 6Joe Faux 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rhys GriffithsIwan Williams
- BXH VĐQG Xứ Wales
- BXH bóng đá Wales mới nhất
-
Penybont FC vs Llandudno: Số liệu thống kê
-
Penybont FCLlandudno
-
4Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút12
-
-
7Sút trúng cầu môn8
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
16%Kiểm soát bóng84%
-
-
14%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)86%
-
-
108Pha tấn công106
-
-
45Tấn công nguy hiểm67
-
BXH VĐQG Xứ Wales 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 12 | 11 | 1 | 0 | 38 | 5 | 33 | 34 | T T T T T T |
| 2 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 | 8 | 20 | 28 | H B T T T T |
| 3 | Pen-y-Bont FC | 12 | 8 | 3 | 1 | 22 | 10 | 12 | 27 | T T T T T B |
| 4 | Barry Town United | 12 | 8 | 1 | 3 | 27 | 20 | 7 | 25 | B T H B B T |
| 5 | Caernarfon | 12 | 7 | 2 | 3 | 35 | 14 | 21 | 23 | T T H T H B |
| 6 | Colwyn Bay | 12 | 7 | 1 | 4 | 21 | 15 | 6 | 22 | B T T T T B |
| 7 | UWIC Inter Cardiff | 12 | 6 | 3 | 3 | 23 | 13 | 10 | 21 | H H B H T T |
| 8 | Airbus UK Broughton | 12 | 6 | 0 | 6 | 21 | 17 | 4 | 18 | T B B T B T |
| 9 | Cambrian Clydach | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 32 | -11 | 18 | H T T B T B |
| 10 | Llandudno | 12 | 5 | 1 | 6 | 21 | 19 | 2 | 16 | T B H B B B |
| 11 | Briton Ferry Athletic | 12 | 3 | 3 | 6 | 11 | 20 | -9 | 12 | B B B H H T |
| 12 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 1 | 8 | 7 | 17 | -10 | 10 | H T T B B B |
| 13 | Flint Town | 12 | 2 | 2 | 8 | 12 | 24 | -12 | 8 | B H B B T T |
| 14 | Ammanford | 12 | 1 | 3 | 8 | 9 | 32 | -23 | 6 | B B H B B T |
| 15 | Trefelin | 12 | 0 | 3 | 9 | 5 | 30 | -25 | 3 | H B B H B B |
| 16 | Holywell | 12 | 0 | 2 | 10 | 13 | 38 | -25 | 2 | H B B B H B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Championship Playoff

