Kết quả Flint Town vs Ammanford, 20h30 ngày 26/09
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.80+1.25
0.90O 3
0.84U 3
0.961
1.44X
4.402
5.25Hiệp 1-0.75
1.00+0.75
0.80O 1.25
0.78U 1.25
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Flint Town vs Ammanford
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Xứ Wales 2026-2027 » vòng 11
-
Flint Town vs Ammanford: Diễn biến chính
-
51'Tunde Owolabi
1-0 -
59'1-0Harri Rowe
Luke Sylvester -
59'1-0Callum Thomas
Adam John -
60'1-0Joseph Case
Mathew Fisher -
62'Tunde Owolabi
2-0 -
64'Akeel Francis
Tunde Owolabi2-0 -
73'Lassana Nalatche Mendes
3-0 -
73'3-0Callum Shirt
Josef Hopkins -
74'Charlie Wilson
Lassana Nalatche Mendes3-0 -
81'Yusuf Marquez
Isaac Modi3-0 -
86'3-0Lucas Davies
Chris Bell
-
Flint Town vs Ammanford: Đội hình chính và dự bị
- Sơ đồ chiến thuật
- Đội hình thi đấu chính thức
-
8 Ben Hughes9 Tunde Owolabi5 Harry Owen17 Ben Woollam1 Jack Flint23 Isaac Modi4 Harrison McGahey10 Joe Malkin16 Namory Kane7 Lassana Nalatche Mendes2 Harry DeanEuros Griffiths 4Josef Hopkins 13Adam John 7Jonathan Evans 24Matthew Delaney 6Luke Sylvester 12Adam Orme 8Chris Bell 5Seth Woodhouse 2Oliver Williams 99Mathew Fisher 14
- Đội hình dự bị
-
3Michael Burke13Zack Dempsey12Akeel Francis39Yusuf Marquez18Levi Morrison6Jack Thorn14Charlie WilsonJoseph Case 30Lucas Davies 26Hari Lloyd 20Harri Rowe 22Callum Shirt 25Callum Thomas 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Lee Fowler
- BXH VĐQG Xứ Wales
- BXH bóng đá Wales mới nhất
-
Flint Town vs Ammanford: Số liệu thống kê
-
Flint TownAmmanford
-
4Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
16Tổng cú sút6
-
-
10Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
18%Kiểm soát bóng82%
-
-
13%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)87%
-
-
105Pha tấn công92
-
-
66Tấn công nguy hiểm34
-
BXH VĐQG Xứ Wales 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 12 | 11 | 1 | 0 | 38 | 5 | 33 | 34 | T T T T T T |
| 2 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 | 8 | 20 | 28 | H B T T T T |
| 3 | Pen-y-Bont FC | 12 | 8 | 3 | 1 | 22 | 10 | 12 | 27 | T T T T T B |
| 4 | Barry Town United | 12 | 8 | 1 | 3 | 27 | 20 | 7 | 25 | B T H B B T |
| 5 | Caernarfon | 12 | 7 | 2 | 3 | 35 | 14 | 21 | 23 | T T H T H B |
| 6 | Colwyn Bay | 12 | 7 | 1 | 4 | 21 | 15 | 6 | 22 | B T T T T B |
| 7 | UWIC Inter Cardiff | 12 | 6 | 3 | 3 | 23 | 13 | 10 | 21 | H H B H T T |
| 8 | Airbus UK Broughton | 12 | 6 | 0 | 6 | 21 | 17 | 4 | 18 | T B B T B T |
| 9 | Cambrian Clydach | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 32 | -11 | 18 | H T T B T B |
| 10 | Llandudno | 12 | 5 | 1 | 6 | 21 | 19 | 2 | 16 | T B H B B B |
| 11 | Briton Ferry Athletic | 12 | 3 | 3 | 6 | 11 | 20 | -9 | 12 | B B B H H T |
| 12 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 1 | 8 | 7 | 17 | -10 | 10 | H T T B B B |
| 13 | Flint Town | 12 | 2 | 2 | 8 | 12 | 24 | -12 | 8 | B H B B T T |
| 14 | Ammanford | 12 | 1 | 3 | 8 | 9 | 32 | -23 | 6 | B B H B B T |
| 15 | Trefelin | 12 | 0 | 3 | 9 | 5 | 30 | -25 | 3 | H B B H B B |
| 16 | Holywell | 12 | 0 | 2 | 10 | 13 | 38 | -25 | 2 | H B B B H B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Championship Playoff

