Kết quả Ammanford vs Penybont FC, 01h45 ngày 19/09
Kết quả Ammanford vs Penybont FC
Đối đầu Ammanford vs Penybont FC
Phong độ Ammanford gần đây
Phong độ Penybont FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.75
1.07-1.75
0.77O 2.5
0.83U 2.5
0.811
7.00X
4.002
1.40Hiệp 1+0.75
1.02-0.75
0.80O 1.25
1.02U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ammanford vs Penybont FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 4
VĐQG Xứ Wales 2026-2027 » vòng 10
-
Ammanford vs Penybont FC: Diễn biến chính
-
9'0-1
Mael Davies -
36'0-2
Tom Mehew -
41'0-3
Tyler Walker -
45'0-4
Nathan Wood -
46'0-4Alyas Debono
Liam Shephard -
46'0-4Ioan Phillips
Mael Davies -
46'Mathew Fisher
Jonathan Evans0-4 -
46'Matthew Delaney
Adam Orme0-4 -
46'Harri Rowe
Luke Sylvester0-4 -
46'Euros Griffiths
Adam John0-4 -
53'0-4Tyler Walker
-
59'Matthew Delaney0-4
-
63'0-4Jonathan Leko
Danny Barrow -
63'0-4Ethan Cann
Tyler Walker -
65'Lucas Davies0-4
-
73'Joseph Case
Callum Shirt0-4 -
75'0-4Chris Venables
Ashley Baker -
88'0-5
Ethan Cann -
90'Matthew Delaney
1-5
-
Ammanford vs Pen-y-Bont FC: Đội hình chính và dự bị
- Sơ đồ chiến thuật
- Đội hình thi đấu chính thức
-
26 Lucas Davies24 Jonathan Evans3 Babucar Sauane13 Josef Hopkins80 Tom Wright10 Callum Thomas7 Adam John12 Luke Sylvester25 Callum Shirt8 Adam Orme2 Seth WoodhouseLiam Shephard 32Daniel Jefferies 17Tom Mehew 4Ethan Vaughan 33Nathan Wood 7Tyler Walker 23Mael Davies 6Marinho Manga 20Ashley Baker 21Danny Barrow 24Daniel Higgs 1
- Đội hình dự bị
-
30Joseph Case6Matthew Delaney14Mathew Fisher4Euros Griffiths23Luc Owen22Harri Rowe1Oliver WilliamsEthan Cann 10Alyas Debono 5Jonathan Leko 11Jamie Mashlan 55Alexander Anthony Pennock 25Ioan Phillips 14Chris Venables 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rhys Griffiths
- BXH VĐQG Xứ Wales
- BXH bóng đá Wales mới nhất
-
Ammanford vs Penybont FC: Số liệu thống kê
-
AmmanfordPenybont FC
-
2Phạt góc3
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
3Tổng cú sút15
-
-
1Sút trúng cầu môn10
-
-
2Sút ra ngoài5
-
-
35%Kiểm soát bóng65%
-
-
35%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)65%
-
-
67Pha tấn công151
-
-
21Tấn công nguy hiểm76
-
BXH VĐQG Xứ Wales 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 12 | 11 | 1 | 0 | 38 | 5 | 33 | 34 | T T T T T T |
| 2 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 | 8 | 20 | 28 | H B T T T T |
| 3 | Pen-y-Bont FC | 12 | 8 | 3 | 1 | 22 | 10 | 12 | 27 | T T T T T B |
| 4 | Barry Town United | 12 | 8 | 1 | 3 | 27 | 20 | 7 | 25 | B T H B B T |
| 5 | Caernarfon | 12 | 7 | 2 | 3 | 35 | 14 | 21 | 23 | T T H T H B |
| 6 | Colwyn Bay | 12 | 7 | 1 | 4 | 21 | 15 | 6 | 22 | B T T T T B |
| 7 | UWIC Inter Cardiff | 12 | 6 | 3 | 3 | 23 | 13 | 10 | 21 | H H B H T T |
| 8 | Airbus UK Broughton | 12 | 6 | 0 | 6 | 21 | 17 | 4 | 18 | T B B T B T |
| 9 | Cambrian Clydach | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 32 | -11 | 18 | H T T B T B |
| 10 | Llandudno | 12 | 5 | 1 | 6 | 21 | 19 | 2 | 16 | T B H B B B |
| 11 | Briton Ferry Athletic | 12 | 3 | 3 | 6 | 11 | 20 | -9 | 12 | B B B H H T |
| 12 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 1 | 8 | 7 | 17 | -10 | 10 | H T T B B B |
| 13 | Flint Town | 12 | 2 | 2 | 8 | 12 | 24 | -12 | 8 | B H B B T T |
| 14 | Ammanford | 12 | 1 | 3 | 8 | 9 | 32 | -23 | 6 | B B H B B T |
| 15 | Trefelin | 12 | 0 | 3 | 9 | 5 | 30 | -25 | 3 | H B B H B B |
| 16 | Holywell | 12 | 0 | 2 | 10 | 13 | 38 | -25 | 2 | H B B B H B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Championship Playoff

