Kết quả Airbus UK Broughton vs Ammanford, 01h45 ngày 15/08
Kết quả Airbus UK Broughton vs Ammanford
Phong độ Airbus UK Broughton gần đây
Phong độ Ammanford gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.85+0.5
0.91O 2.75
0.91U 2.75
0.851
1.83X
3.602
3.40Hiệp 1-0.25
1.04+0.25
0.78O 1
0.68U 1
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Airbus UK Broughton vs Ammanford
-
Sân vận động: The Airfield
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Xứ Wales 2026-2027 » vòng 3
-
Airbus UK Broughton vs Ammanford: Diễn biến chính
-
17'Jordan Evans
1-0 -
49'Kieran Evans
Sam Rickett1-0 -
61'1-0Luc Owen
Callum Thomas -
67'1-0Seth Woodhouse
-
67'James Hughes
Ieuan Jones-Wellstead1-0 -
71'1-0Callum Shirt
Adam John -
73'1-0Josef Hopkins
Adam Orme -
83'George Peers
2-0 -
85'Oliver Calland
Mason Blackwell-Jones2-0
-
Airbus UK Broughton vs Ammanford: Đội hình chính và dự bị
-
Airbus UK Broughton3-5-2Ammanford3-4-2-11Louie Fallon23Nathan Williams2Tyler McManus4Josh Stevenson15Ieuan Jones-Wellstead5Joe Palmer11George Peers22Sean Moscrop6Sam Rickett7Mason Blackwell-Jones8Jordan Evans24Jonathan Evans17Charlie Davies7Adam John2Seth Woodhouse8Adam Orme6Matthew Delaney10Callum Thomas3Babucar Sauane21Elliot Scotcher4Euros Griffiths1Luke Martin
- Đội hình dự bị
-
3Kieran Evans14James Hughes18Oliver Calland13Keighan Jones21Jake Carroll12Berti Brandon Diau16Evan SmithLuc Owen 23Callum Shirt 25Josef Hopkins 13Luke Sylvester 12Owain Davies 27Rhys Davies 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Steve OShaughnessy
- BXH VĐQG Xứ Wales
- BXH bóng đá Wales mới nhất
-
Airbus UK Broughton vs Ammanford: Số liệu thống kê
-
Airbus UK BroughtonAmmanford
-
5Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
20Tổng cú sút6
-
-
7Sút trúng cầu môn0
-
-
13Sút ra ngoài6
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
67Pha tấn công44
-
-
55Tấn công nguy hiểm27
-
BXH VĐQG Xứ Wales 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 12 | 11 | 1 | 0 | 38 | 5 | 33 | 34 | T T T T T T |
| 2 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 | 8 | 20 | 28 | H B T T T T |
| 3 | Pen-y-Bont FC | 12 | 8 | 3 | 1 | 22 | 10 | 12 | 27 | T T T T T B |
| 4 | Barry Town United | 12 | 8 | 1 | 3 | 27 | 20 | 7 | 25 | B T H B B T |
| 5 | Caernarfon | 12 | 7 | 2 | 3 | 35 | 14 | 21 | 23 | T T H T H B |
| 6 | Colwyn Bay | 12 | 7 | 1 | 4 | 21 | 15 | 6 | 22 | B T T T T B |
| 7 | UWIC Inter Cardiff | 12 | 6 | 3 | 3 | 23 | 13 | 10 | 21 | H H B H T T |
| 8 | Airbus UK Broughton | 12 | 6 | 0 | 6 | 21 | 17 | 4 | 18 | T B B T B T |
| 9 | Cambrian Clydach | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 32 | -11 | 18 | H T T B T B |
| 10 | Llandudno | 12 | 5 | 1 | 6 | 21 | 19 | 2 | 16 | T B H B B B |
| 11 | Briton Ferry Athletic | 12 | 3 | 3 | 6 | 11 | 20 | -9 | 12 | B B B H H T |
| 12 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 1 | 8 | 7 | 17 | -10 | 10 | H T T B B B |
| 13 | Flint Town | 12 | 2 | 2 | 8 | 12 | 24 | -12 | 8 | B H B B T T |
| 14 | Ammanford | 12 | 1 | 3 | 8 | 9 | 32 | -23 | 6 | B B H B B T |
| 15 | Trefelin | 12 | 0 | 3 | 9 | 5 | 30 | -25 | 3 | H B B H B B |
| 16 | Holywell | 12 | 0 | 2 | 10 | 13 | 38 | -25 | 2 | H B B B H B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Championship Playoff

