Kết quả Xorazm Urganch vs Qizilqum Zarafshon, 22h15 ngày 21/09
Kết quả Xorazm Urganch vs Qizilqum Zarafshon
Nhận định, Soi kèo Xorazm Urganch vs Qizilqum Zarafshon 22h15 ngày 21/09: Báo động làm khách
Đối đầu Xorazm Urganch vs Qizilqum Zarafshon
Phong độ Xorazm Urganch gần đây
Phong độ Qizilqum Zarafshon gần đây
-
Thứ hai, Ngày 21/09/202622:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.78O 2.25
0.96U 2.25
0.801
2.00X
3.002
3.50Hiệp 1-0.25
1.04+0.25
0.70O 0.75
0.64U 0.75
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Xorazm Urganch vs Qizilqum Zarafshon
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Uzbekistan 2026 » vòng 22
-
Xorazm Urganch vs Qizilqum Zarafshon: Diễn biến chính
-
29'Rafael Tavares
1-0 -
40'1-1
Otabek Jurakuziev -
46'Ulugbek Khoshimov
Rafael Tavares1-1 -
46'Sunnatillokh Khamidzhonov
Maksim Shiryaev1-1 -
46'1-1Elbek Otakulov
Otabek Jurakuziev -
59'Ulugbek Khoshimov1-1
-
61'Ulugbek Khoshimov1-1
-
63'Umid Sultonov
Sardorbek Azimov1-1 -
67'Azizjon Akhrorov
Rustamzhon Abdukhamidov1-1 -
69'1-1Roman Papariga
Islom Kenjabaev -
69'1-1Maykon Douglas
Shahzod Turopov -
76'1-2
Roman Papariga(Assists:Diyor Rahmatilloev) -
82'Temur Ismoilov
Matija Rom1-2 -
87'1-2Abbosek Abdugafforov
Bobomurod Bozorov -
90'1-3
Roman Papariga -
90'1-3Ozodbek Ergashev
Shakhzod Rakhmatullaev -
90'1-3Roman Papariga
-
Xorazm Urganch vs Qizilqum Zarafshon: Đội hình chính và dự bị
-
Xorazm Urganch4-2-3-1Qizilqum Zarafshon4-3-377Umidjon Ergashev55Azizbek Pirmukhamedov5Abbosjon Otakhonov12Maksim Shiryaev25Matija Rom96Rafael Sabino dos Santos15Diyorbek Ortikboev94Rustamzhon Abdukhamidov13Elzio Lohan Alves Lucio9Sardorbek Azimov10Rafael Tavares7Fayzullo Jumankuziev88Otabek Jurakuziev10Islom Kenjabaev31Jaba Jighauri9Shahzod Turopov8Shakhzod Rakhmatullaev20Bobomurod Bozorov23Samandar Shukurillaev15Nikola Kumburovic77Diyor Rahmatilloev1Farkhod Rakhmatov
- Đội hình dự bị
-
8Nodirbek Abdikholikov79Azizjon Akhrorov7Temur Ismoilov22Sunnatillokh Khamidzhonov90Ulugbek Khoshimov88Abror Khusainov6Nurjahon Muzaffarov33Nikola Stosic71Umid SultonovAbbosek Abdugafforov 18Ozodbek Ergashev 45Jakhongir Mamatkulov 72Maykon Douglas 70Akmal Muzaffarov 17Elbek Otakulov 14Roman Papariga 97Mehroj Qoldoshev 30Murodali Usmonov 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Khamidzhon Aktamov
- BXH VĐQG Uzbekistan
- BXH bóng đá Uzbekistan mới nhất
-
Xorazm Urganch vs Qizilqum Zarafshon: Số liệu thống kê
-
Xorazm UrganchQizilqum Zarafshon
-
5Phạt góc8
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)8
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
14Tổng cú sút11
-
-
9Sút trúng cầu môn6
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
64Pha tấn công69
-
-
65Tấn công nguy hiểm50
-
BXH VĐQG Uzbekistan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fargona | 22 | 16 | 3 | 3 | 50 | 17 | 33 | 51 | T B T B T T |
| 2 | Pakhtakor | 22 | 14 | 7 | 1 | 39 | 20 | 19 | 49 | T H H T T T |
| 3 | Navbahor Namangan | 22 | 13 | 5 | 4 | 39 | 21 | 18 | 44 | T T T H T T |
| 4 | Lokomotiv Tashkent | 22 | 10 | 5 | 7 | 36 | 28 | 8 | 35 | B T T H T B |
| 5 | OTMK Olmaliq | 22 | 10 | 5 | 7 | 31 | 29 | 2 | 35 | B B H T B T |
| 6 | Nasaf Qarshi | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 21 | 12 | 34 | B B B T T T |
| 7 | Buxoro FK | 22 | 10 | 4 | 8 | 32 | 29 | 3 | 34 | T T H B B B |
| 8 | Dinamo Samarqand | 22 | 8 | 6 | 8 | 33 | 34 | -1 | 30 | H T H H T B |
| 9 | FK Andijon | 22 | 9 | 3 | 10 | 27 | 28 | -1 | 30 | B T T B T B |
| 10 | Qizilqum Zarafshon | 22 | 9 | 2 | 11 | 23 | 30 | -7 | 29 | T B T T B T |
| 11 | Sogdiana Jizak | 22 | 8 | 4 | 10 | 38 | 43 | -5 | 28 | T T B T H B |
| 12 | Termez Surkhon | 22 | 7 | 5 | 10 | 19 | 28 | -9 | 26 | B H H T B T |
| 13 | Kuruvchi Bunyodkor | 22 | 7 | 1 | 14 | 22 | 36 | -14 | 22 | B B B B B T |
| 14 | Xorazm Urganch | 22 | 5 | 6 | 11 | 18 | 32 | -14 | 21 | H B B B H B |
| 15 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 22 | 4 | 8 | 10 | 19 | 30 | -11 | 20 | T T H H B B |
| 16 | Mashal Muborak | 22 | 1 | 1 | 20 | 11 | 44 | -33 | 4 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation Play-offs
Relegation

