Kết quả Pakhtakor vs Navbahor Namangan, 22h50 ngày 10/03

  • Thứ ba, Ngày 10/03/2026
    22:50
  • Pakhtakor 2
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 3
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.82
    +0.75
    1.00
    O 2.5
    1.00
    U 2.5
    0.73
    1
    1.70
    X
    3.60
    2
    4.10
    Hiệp 1
    -0.25
    0.81
    +0.25
    0.97
    O 1
    0.99
    U 1
    0.79
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Pakhtakor vs Navbahor Namangan

  • Sân vận động: Berktago Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - -1°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Uzbekistan 2026 » vòng 3

  • Pakhtakor vs Navbahor Namangan: Diễn biến chính

  • 35'
    0-0
    Diyor Kholmatov
  • 46'
    Bashar Resan Bonyan  
    Oybek Bozorov  
    0-0
  • 46'
    Dostonbek Khamdamov  
    Khozhimat Erkinov  
    0-0
  • 47'
    0-1
    goal Katulondi Kati
  • 62'
    Ibrokhim Ibrokhimov
    0-1
  • 65'
    0-2
    goal Ruslanbek Jiyanov
  • 66'
    Flamarion Jovinho Filho  
    Ibrokhim Ibrokhimov  
    0-2
  • 66'
    Rustam Turdimuradov  
    Piotr Parzyszek  
    0-2
  • 78'
    0-2
     Vanja Ilic
     Ruslanbek Jiyanov
  • 78'
    0-2
     Kuvondyk Ruzyev
     Diyor Kholmatov
  • 78'
    0-2
     Shokhrukh Abdurakhmonov
     Benjamin Teidi
  • 80'
    Zaid Tahseen
    0-2
  • 84'
    Shakhzod Azmiddinov  
    Zaid Tahseen  
    0-2
  • 84'
    0-2
     Zabikhillo Urinboev
     Katulondi Kati
  • 87'
    0-2
     Abbos Gulomov
     Mukhammadali Usmonov
  • Pakhtakor vs Navbahor Namangan: Đội hình chính và dự bị

  • Pakhtakor4-1-4-1
    12
    Vladimir Nazarov
    7
    Khozhiakbar Alidzhanov
    55
    Mukhammadrasul Abdumazhidov
    4
    Zaid Tahseen
    34
    Sherzod Nasrulloev
    10
    Akmal Mozgovoy
    15
    Khozhimat Erkinov
    9
    Ibrokhim Ibrokhimov
    27
    Sardor Sabirkhodjaev
    77
    Oybek Bozorov
    19
    Piotr Parzyszek
    17
    Ruslanbek Jiyanov
    28
    Katulondi Kati
    77
    Mukhammadali Usmonov
    13
    Benjamin Teidi
    8
    Diyor Kholmatov
    97
    Alex Fernandez
    22
    Umar Adkhamzoda
    34
    Giorgi Jgerenaia
    44
    Chichinadze
    12
    Saidazamat Mirsaidov
    1
    Utkir Yusupov
    Navbahor Namangan4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 3Shakhzod Azmiddinov
    23Abdurauf Buriev
    50Flamarion Jovinho Filho
    17Dostonbek Khamdamov
    5Mukhammadkodir Khamraliev
    35Sanjar Kuwatov
    21Bashar Resan Bonyan
    8Dilshod Saitov
    14Rustam Turdimuradov
    Shokhrukh Abdurakhmonov 6
    Abbos Gulomov 70
    Vanja Ilic 23
    Shokhmalik Komilov 10
    Islombek Mamatkazin 4
    Zafarbek Rahimjonov 3
    Valizhon Rakhimov 35
    Kuvondyk Ruzyev 20
    Zabikhillo Urinboev 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Maksim Shatskikh
    Samvel Babayan
  • BXH VĐQG Uzbekistan
  • BXH bóng đá Uzbekistan mới nhất
  • Pakhtakor vs Navbahor Namangan: Số liệu thống kê

  • Pakhtakor
    Navbahor Namangan
  • 4
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 99
    Pha tấn công
    84
  •  
     
  • 49
    Tấn công nguy hiểm
    60
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     

BXH VĐQG Uzbekistan 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Neftchi Fargona 22 16 3 3 50 17 33 51 T B T B T T
2 Pakhtakor 22 14 7 1 39 20 19 49 T H H T T T
3 Navbahor Namangan 22 13 5 4 39 21 18 44 T T T H T T
4 Lokomotiv Tashkent 22 10 5 7 36 28 8 35 B T T H T B
5 OTMK Olmaliq 22 10 5 7 31 29 2 35 B B H T B T
6 Nasaf Qarshi 22 9 7 6 33 21 12 34 B B B T T T
7 Buxoro FK 22 10 4 8 32 29 3 34 T T H B B B
8 Dinamo Samarqand 22 8 6 8 33 34 -1 30 H T H H T B
9 FK Andijon 22 9 3 10 27 28 -1 30 B T T B T B
10 Qizilqum Zarafshon 22 9 2 11 23 30 -7 29 T B T T B T
11 Sogdiana Jizak 22 8 4 10 38 43 -5 28 T T B T H B
12 Termez Surkhon 22 7 5 10 19 28 -9 26 B H H T B T
13 Kuruvchi Bunyodkor 22 7 1 14 22 36 -14 22 B B B B B T
14 Xorazm Urganch 22 5 6 11 18 32 -14 21 H B B B H B
15 Kuruvchi Kokand Qoqon 22 4 8 10 19 30 -11 20 T T H H B B
16 Mashal Muborak 22 1 1 20 11 44 -33 4 B B B B B B

AFC CL AFC CL2 Relegation Play-offs Relegation
" "