Kết quả Neftchi Fargona vs Pakhtakor, 21h00 ngày 09/04

  • Thứ năm, Ngày 09/04/2026
    21:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 6
    Mùa giải (Season): 2026
    Pakhtakor 4
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.96
    +0.5
    0.86
    O 2
    0.72
    U 2
    1.02
    1
    1.83
    X
    3.30
    2
    3.60
    Hiệp 1
    -0.25
    1.03
    +0.25
    0.73
    O 0.75
    0.67
    U 0.75
    1.05
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Neftchi Fargona vs Pakhtakor

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

VĐQG Uzbekistan 2026 » vòng 6

  • Neftchi Fargona vs Pakhtakor: Diễn biến chính

  • 3'
    0-0
    Khozhiakbar Alidzhanov
  • 7'
    Ratinho
    0-0
  • 22'
    0-1
    goal Dostonbek Khamdamov
  • 46'
    0-1
     Bashar Resan Bonyan
     Dostonbek Khamdamov
  • 60'
    0-1
    Rustam Turdimuradov
  • 61'
    Vladimir Jovovic  
    Ratinho  
    0-1
  • 75'
    0-1
     Piotr Parzyszek
     Rustam Turdimuradov
  • 75'
    Zoran Marusic  
    Alisher Odilov  
    0-1
  • 75'
    Khurshid Giyosov  
    Abrorbek Ismoilov  
    0-1
  • 75'
    Asilbek Jumaev  
    Jamshid Iskanderov  
    0-1
  • 78'
    0-1
     Shakhzod Azmiddinov
     Sardor Sabirkhodjaev
  • 78'
    0-1
    Sanjar Kuwatov
  • 84'
    Vladimir Jovovic
    0-1
  • 90'
    0-1
    Bashar Resan Bonyan
  • 90'
    0-1
     Khozhimat Erkinov
     Flamarion Jovinho Filho
  • Neftchi Fargona vs Pakhtakor: Đội hình chính và dự bị

  • Neftchi Fargona4-3-3
    1
    Botirali Ergashev
    21
    Mukhsinjon Ubaydullaev
    20
    Anvarjon Gofurov
    4
    Bojan Ciger
    6
    Ibrokhimkhalil Yuldoshev
    10
    Jamshid Iskanderov
    23
    Jovan Dokic
    77
    Ratinho
    22
    Alisher Odilov
    18
    Stipe Perica
    7
    Abrorbek Ismoilov
    14
    Rustam Turdimuradov
    23
    Abdurauf Buriev
    50
    Flamarion Jovinho Filho
    17
    Dostonbek Khamdamov
    10
    Akmal Mozgovoy
    27
    Sardor Sabirkhodjaev
    34
    Sherzod Nasrulloev
    5
    Mukhammadkodir Khamraliev
    55
    Mukhammadrasul Abdumazhidov
    7
    Khozhiakbar Alidzhanov
    35
    Sanjar Kuwatov
    Pakhtakor4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 30Rustambek Fomin
    9Khurshid Giyosov
    8Vladimir Jovovic
    11Asilbek Jumaev
    32Zoran Marusic
    2Izzatillo Pulatov
    34Farrukh Sayfiev
    16Ibrokhim Shokirov
    14Daler Tukhsanov
    Dilshod Abdullaev 20
    Shakhzod Azmiddinov 3
    Oybek Bozorov 77
    Khozhimat Erkinov 15
    Ibrokhim Ibrokhimov 9
    Vladimir Nazarov 12
    Piotr Parzyszek 19
    Bashar Resan Bonyan 21
    Dilshod Saitov 2
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Vitaliy Levchenko
    Maksim Shatskikh
  • BXH VĐQG Uzbekistan
  • BXH bóng đá Uzbekistan mới nhất
  • Neftchi Fargona vs Pakhtakor: Số liệu thống kê

  • Neftchi Fargona
    Pakhtakor
  • 9
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 89
    Pha tấn công
    79
  •  
     
  • 57
    Tấn công nguy hiểm
    35
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     

BXH VĐQG Uzbekistan 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Neftchi Fargona 22 16 3 3 50 17 33 51 T B T B T T
2 Pakhtakor 22 14 7 1 39 20 19 49 T H H T T T
3 Navbahor Namangan 22 13 5 4 39 21 18 44 T T T H T T
4 Lokomotiv Tashkent 22 10 5 7 36 28 8 35 B T T H T B
5 OTMK Olmaliq 22 10 5 7 31 29 2 35 B B H T B T
6 Nasaf Qarshi 22 9 7 6 33 21 12 34 B B B T T T
7 Buxoro FK 22 10 4 8 32 29 3 34 T T H B B B
8 Dinamo Samarqand 22 8 6 8 33 34 -1 30 H T H H T B
9 FK Andijon 22 9 3 10 27 28 -1 30 B T T B T B
10 Qizilqum Zarafshon 22 9 2 11 23 30 -7 29 T B T T B T
11 Sogdiana Jizak 22 8 4 10 38 43 -5 28 T T B T H B
12 Termez Surkhon 22 7 5 10 19 28 -9 26 B H H T B T
13 Kuruvchi Bunyodkor 22 7 1 14 22 36 -14 22 B B B B B T
14 Xorazm Urganch 22 5 6 11 18 32 -14 21 H B B B H B
15 Kuruvchi Kokand Qoqon 22 4 8 10 19 30 -11 20 T T H H B B
16 Mashal Muborak 22 1 1 20 11 44 -33 4 B B B B B B

AFC CL AFC CL2 Relegation Play-offs Relegation
" "