Kết quả FC Bukovyna chernivtsi vs Zorya, 22h00 ngày 13/09

  • Chủ nhật, Ngày 13/09/2026
    22:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 6
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Zorya 4
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.90
    -0
    0.90
    O 2.25
    1.00
    U 2.25
    0.80
    1
    2.25
    X
    3.10
    2
    2.85
    Hiệp 1
    +0
    0.79
    -0
    1.07
    O 1
    0.94
    U 1
    0.90
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu FC Bukovyna chernivtsi vs Zorya

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

VĐQG Ukraine 2026-2027 » vòng 6

  • FC Bukovyna chernivtsi vs Zorya: Diễn biến chính

  • 4'
    Mor Talla Gaye
    0-0
  • 7'
    0-1
    goal Ihor Perduta
  • 33'
    0-1
    Ivan Nesterenko
  • 38'
    Vadym Vitenchuk
    0-1
  • 46'
    0-1
     Bogdan Kushnirenko
     Artem Slesar
  • 46'
    Vitaliy Dakhnovskyi  
    Edwin Odinaka  
    0-1
  • 65'
    0-1
     Igor Gorbach
     Domagoj Jelavic
  • 66'
    Renat Dadashov  
    Oleh Kozhushko  
    0-1
  • 67'
    Yevgen Pidlepenets  
    Mor Talla Gaye  
    0-1
  • 70'
    Vyacheslav Tankovskiy  
    Maksim Zaderaka  
    0-1
  • 72'
    0-1
     Anton Glushchenko
     Ivan Nesterenko
  • 80'
    Mihael Klepac  
    Danylo Kravchuk  
    0-1
  • 81'
    Vyacheslav Tankovskiy(Assists:Andriy Busko) goal 
    1-1
  • 81'
    Vyacheslav Tankovskiy
    1-1
  • 86'
    1-1
    Bogdan Kushnirenko
  • 86'
    1-1
    Jakov Basic
  • 90'
    1-1
    Dejan Popara
  • FC Bukovyna chernivtsi vs Zorya: Đội hình chính và dự bị

  • FC Bukovyna chernivtsi4-4-2
    94
    German Penkov
    95
    Petro Stasyuk
    2
    Danylo Karas
    5
    Vladyslav Pryymak
    24
    Andriy Busko
    70
    Mor Talla Gaye
    44
    Vadym Vitenchuk
    20
    Maksim Zaderaka
    18
    Edwin Odinaka
    21
    Danylo Kravchuk
    7
    Oleh Kozhushko
    30
    Ivan Nesterenko
    28
    Pylyp Budkivsky
    9
    Artem Slesar
    6
    Dejan Popara
    21
    Jakov Basic
    27
    Domagoj Jelavic
    39
    Artem Machelyuk
    55
    Anderson Jordan da Silva Cordeiro
    5
    Andrija Janjic
    44
    Ihor Perduta
    1
    Oleksandr Saputin
    Zorya4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 17Fedir Babak
    3Mykyta Bezugly
    9Renat Dadashov
    11Vitaliy Dakhnovskyi
    25Vitaliy Grusha
    97Oleg Ilyin
    30Danylo Kanevtsev
    77Mihael Klepac
    12Yevgen Pidlepenets
    69Eduard Romanets
    6Vyacheslav Tankovskiy
    78Maksym Yakhontov
    Maksym Boyko 18
    Kyrylo Dryshliuk 8
    Gabriel Eskinja 4
    Anton Glushchenko 14
    Igor Gorbach 11
    Henrique Italo 40
    Leovigildo Júnior Reis Rodrigues 10
    Illia Karavashenko 23
    Valeriy Kosivskyi 31
    Vasyl Kravets 3
    Bogdan Kushnirenko 77
    Vladlen Yurchenko 80
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Valeriy Kryventsov
  • BXH VĐQG Ukraine
  • BXH bóng đá Ukraine mới nhất
  • FC Bukovyna chernivtsi vs Zorya: Số liệu thống kê

  • FC Bukovyna chernivtsi
    Zorya
  • 10
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 73
    Pha tấn công
    61
  •  
     
  • 56
    Tấn công nguy hiểm
    26
  •  
     

BXH VĐQG Ukraine 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Shakhtar Donetsk 7 6 0 1 15 4 11 18 T T B T T T
2 Polissya Zhytomyr 7 6 0 1 15 5 10 18 T B T T T T
3 FC Karpaty Lviv 7 4 2 1 15 5 10 14 T T H B T H
4 Dynamo Kyiv 6 4 1 1 9 5 4 13 T T B H T T
5 Metalist 1925 Kharkiv 6 4 0 2 12 4 8 12 T B B T T T
6 Veres 7 2 3 2 6 6 0 9 B H T H H T
7 FK Epitsentr Dunayivtsi 7 2 2 3 6 7 -1 8 B H T H B B
8 LNZ Lebedyn 7 2 2 3 5 8 -3 8 B T B H T B
9 Zorya 7 2 2 3 7 11 -4 8 B T B H H B
10 FC Livyi Bereh 6 1 4 1 4 3 1 7 H H H H B T
11 FC Bukovyna chernivtsi 7 1 4 2 4 6 -2 7 H B T H H B
12 Kryvbas 6 1 2 3 7 10 -3 5 B T H B H B
13 Kolos Kovalyovka 6 1 2 3 6 10 -4 5 B B H H B T
14 Chernomorets Odessa 6 1 2 3 3 7 -4 5 B B T H B H
15 Obolon Kiev 7 0 4 3 2 12 -10 4 H H H B B H
16 Kudrivka 7 0 2 5 5 18 -13 2 H H B B B B

UEFA CL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
" "