Kết quả Kalmar vs IFK Goteborg, 00h00 ngày 24/04
Kết quả Kalmar vs IFK Goteborg
Nhận định, Soi kèo Kalmar vs Goteborg 00h00 ngày 24/04: Lợi thế sân nhà
Đối đầu Kalmar vs IFK Goteborg
Phong độ Kalmar gần đây
Phong độ IFK Goteborg gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 24/04/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.93-0.25
0.88O 2.5
1.00U 2.5
0.801
3.00X
3.602
2.10Hiệp 1+0
1.14-0
0.75O 1
1.01U 1
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kalmar vs IFK Goteborg
-
Sân vận động: Guldfageln Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 4
-
Kalmar vs IFK Goteborg: Diễn biến chính
-
7'0-0Saidou Alioum
-
29'Charlie Rosenqvist (Assist:Rony Jansson)
1-0 -
30'1-0Filip Ottosson
-
45'1-1
Tobias Heintz (Assist:Adam Bergmark-Wiberg) -
46'1-1Sebastian Clemmensen
Saidou Alioum -
57'Melker Hallberg
Vilmer Tyren1-1 -
57'Anthony Olusanya
Marius Soderback1-1 -
62'1-1Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada
Max Fenger -
81'1-1Benjamin Brantlind
Adam Bergmark-Wiberg -
88'1-1Seedy Jagne
Tobias Heintz -
88'Emeka Nnamani
Nassef Chourak1-1 -
89'1-1August Erlingmark
-
Kalmar vs IFK Goteborg: Đội hình chính và dự bị
-
Kalmar4-4-2IFK Goteborg4-2-3-130Jakob Kindberg2Victor Larsson20Achraf Dari39Lars Saetra4Rony Jansson10Marius Soderback7Nassef Chourak23Robert Gojani13Charlie Rosenqvist24Charles Sagoe Jr6Vilmer Tyren9Max Fenger11Saidou Alioum14Tobias Heintz29Adam Bergmark-Wiberg16Filip Ottosson15David Kjaer Kruse18Felix Eriksson4Rockson Yeboah3August Erlingmark17Alexander Jallow25Elis Bishesari
- Đội hình dự bị
-
1Samuel Brolin70Emeka Nnamani5Melker Hallberg14Elion Imeri21Abdussalam Magashy11Anthony Olusanya3Sivert Engh Overby12Zakarias RavikFredrik Andersson 34Jonas Bager 5Benjamin Brantlind 26Sebastian Clemmensen 7Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada 30Seedy Jagne 8Oliver Mansson 24Leo Radakovic 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Henrik JensenJens Berthel Askou
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Kalmar vs IFK Goteborg: Số liệu thống kê
-
KalmarIFK Goteborg
-
11Tổng cú sút16
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
8Phạm lỗi10
-
-
8Phạt góc5
-
-
10Sút Phạt8
-
-
2Việt vị5
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
1Đánh đầu1
-
-
4Cứu thua6
-
-
8Cản phá thành công6
-
-
9Thử thách14
-
-
16Long pass17
-
-
4Successful center6
-
-
1Sút ra ngoài5
-
-
1Woodwork0
-
-
3Cản sút6
-
-
8Rê bóng thành công5
-
-
12Đánh chặn7
-
-
16Ném biên20
-
-
394Số đường chuyền508
-
-
77%Chuyền chính xác82%
-
-
106Pha tấn công105
-
-
53Tấn công nguy hiểm39
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
45Số pha tranh chấp thành công41
-
-
0.81Bàn thắng kỳ vọng1.42
-
-
0.79Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.22
-
-
0.02xG Set Play0.2
-
-
0.81Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.42
-
-
1.66Cú sút trúng đích2.04
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
19Số quả tạt chính xác18
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
13Phá bóng16
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 22 | 16 | 3 | 3 | 52 | 28 | 24 | 51 | B B B T T T |
| 2 | Hammarby | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 20 | 29 | 43 | T T B H T T |
| 3 | Djurgardens | 22 | 13 | 2 | 7 | 47 | 21 | 26 | 41 | T T T T T B |
| 4 | Elfsborg | 22 | 10 | 7 | 5 | 31 | 22 | 9 | 37 | T H T B T T |
| 5 | Hacken | 22 | 9 | 9 | 4 | 39 | 30 | 9 | 36 | T T B H H T |
| 6 | Vasteras SK FK | 22 | 10 | 5 | 7 | 34 | 35 | -1 | 35 | B H T B T T |
| 7 | Malmo FF | 22 | 10 | 3 | 9 | 37 | 33 | 4 | 33 | T B T H T B |
| 8 | AIK Solna | 22 | 9 | 6 | 7 | 31 | 34 | -3 | 33 | T T H B H B |
| 9 | IFK Goteborg | 22 | 9 | 5 | 8 | 31 | 41 | -10 | 32 | B H T T T T |
| 10 | GAIS | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 20 | 8 | 30 | B B T H B T |
| 11 | Brommapojkarna | 22 | 7 | 6 | 9 | 30 | 36 | -6 | 27 | T T B T B B |
| 12 | Mjallby AIF | 22 | 5 | 7 | 10 | 27 | 38 | -11 | 22 | B B B H H B |
| 13 | Kalmar | 22 | 5 | 4 | 13 | 21 | 36 | -15 | 19 | B H B B B B |
| 14 | Degerfors IF | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 | 34 | -15 | 19 | T B B T B B |
| 15 | Orgryte | 22 | 3 | 6 | 13 | 25 | 49 | -24 | 15 | B H B H B B |
| 16 | Halmstads | 22 | 3 | 5 | 14 | 16 | 40 | -24 | 14 | B H T B B T |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

