Kết quả Halmstads vs Hacken, 21h30 ngày 19/07
Kết quả Halmstads vs Hacken
Soi kèo phạt góc Halmstads vs Hacken, 21h30 ngày 19/7
Đối đầu Halmstads vs Hacken
Phong độ Halmstads gần đây
Phong độ Hacken gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 19/07/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.87-1
1.01O 3.25
1.06U 3.25
0.811
4.75X
3.902
1.65Hiệp 1+0.5
0.78-0.5
1.11O 1.25
0.91U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Halmstads vs Hacken
-
Sân vận động: Orjans Vall
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 13
-
Halmstads vs Hacken: Diễn biến chính
-
45'Omar Faraj0-0
-
50'0-1
Gustav Lindgren(Assists:Mikkel Rygaard Jensen) -
57'0-2
Gustav Lindgren(Assists:Brice Wembangomo) -
62'Gabriel Wallentin
Erko Tougjas0-2 -
62'Marvin Illary
Oliver Kapsimalis0-2 -
74'Malte Persson
Hussein Carneil0-2 -
82'0-2Pontus Dahbo
Adrian Svanback -
86'0-2David Seger
Simen Hestnes -
86'0-2Bamir Sadiku
Gustav Lindgren -
89'0-2Sanders Ngabo
Julius Lindberg -
90'Rocco Ascone0-2
-
Halmstads vs Hacken: Đội hình chính và dự bị
-
Halmstads4-4-2Hacken4-2-3-11Tim Ronning24Rami Kaib16Erko Tougjas5Pascal Gregor17Andre Boman14Hussein Carneil27Rocco Ascone6Joel Allansson22Oliver Kapsimalis9Omar Faraj11Ludvig Arvidsson9Gustav Lindgren20Adrian Svanback10Mikkel Rygaard Jensen11Julius Lindberg8Simen Hestnes6Abdoulaye Doumbia5Brice Wembangomo13Harry Hilvenius22Filip Helander23Olle Samuelsson1Andreas Linde
- Đội hình dự bị
-
25Aleksander Nilsson15Gustav Friberg19Marvin Illary20Otso Liimatta8Niilo Maenpaa18Malte Persson4Filip Schyberg3Gabriel Wallentin35Adam WihedDavid Andersson 35Pontus Dahbo 16Johan Hammar 3Sabri Kondo 25Sanders Ngabo 7Bamir Sadiku 24David Seger 19Leo Vaisanen 15Christ Wawa 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Magnus HaglundPer-Mathias Hogmo
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Halmstads vs Hacken: Số liệu thống kê
-
HalmstadsHacken
-
7Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
9Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
1Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút4
-
-
3Sút Phạt16
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
461Số đường chuyền554
-
-
81%Chuyền chính xác84%
-
-
16Phạm lỗi3
-
-
2Việt vị1
-
-
0Cứu thua4
-
-
7Rê bóng thành công10
-
-
7Đánh chặn3
-
-
19Ném biên22
-
-
1Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công10
-
-
13Thử thách16
-
-
6Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
29Long pass36
-
-
111Pha tấn công124
-
-
48Tấn công nguy hiểm42
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
37Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1Bàn thắng kỳ vọng1.06
-
-
0.98Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.89
-
-
0.02xG Set Play0.18
-
-
1Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.06
-
-
0.54Cú sút trúng đích1.35
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
23Số quả tạt chính xác14
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
19Phá bóng21
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 22 | 16 | 3 | 3 | 52 | 28 | 24 | 51 | B B B T T T |
| 2 | Hammarby | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 20 | 29 | 43 | T T B H T T |
| 3 | Djurgardens | 22 | 13 | 2 | 7 | 47 | 21 | 26 | 41 | T T T T T B |
| 4 | Elfsborg | 22 | 10 | 7 | 5 | 31 | 22 | 9 | 37 | T H T B T T |
| 5 | Hacken | 22 | 9 | 9 | 4 | 39 | 30 | 9 | 36 | T T B H H T |
| 6 | Vasteras SK FK | 22 | 10 | 5 | 7 | 34 | 35 | -1 | 35 | B H T B T T |
| 7 | Malmo FF | 22 | 10 | 3 | 9 | 37 | 33 | 4 | 33 | T B T H T B |
| 8 | AIK Solna | 22 | 9 | 6 | 7 | 31 | 34 | -3 | 33 | T T H B H B |
| 9 | IFK Goteborg | 22 | 9 | 5 | 8 | 31 | 41 | -10 | 32 | B H T T T T |
| 10 | GAIS | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 20 | 8 | 30 | B B T H B T |
| 11 | Brommapojkarna | 22 | 7 | 6 | 9 | 30 | 36 | -6 | 27 | T T B T B B |
| 12 | Mjallby AIF | 22 | 5 | 7 | 10 | 27 | 38 | -11 | 22 | B B B H H B |
| 13 | Kalmar | 22 | 5 | 4 | 13 | 21 | 36 | -15 | 19 | B H B B B B |
| 14 | Degerfors IF | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 | 34 | -15 | 19 | T B B T B B |
| 15 | Orgryte | 22 | 3 | 6 | 13 | 25 | 49 | -24 | 15 | B H B H B B |
| 16 | Halmstads | 22 | 3 | 5 | 14 | 16 | 40 | -24 | 14 | B H T B B T |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

