Kết quả Pitea IF Nữ vs Vaxjo Nữ, 17h30 ngày 05/09
Kết quả Pitea IF Nữ vs Vaxjo Nữ
Đối đầu Pitea IF Nữ vs Vaxjo Nữ
Phong độ Pitea IF Nữ gần đây
Phong độ Vaxjo Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202617:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.85+0.5
0.99O 2.75
0.88U 2.75
0.881
1.80X
3.702
3.40Hiệp 1-0.25
1.06+0.25
0.78O 1
0.65U 1
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Pitea IF Nữ vs Vaxjo Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 17
-
Pitea IF Nữ vs Vaxjo Nữ: Diễn biến chính
-
27'Sharon Sampson
1-0 -
40'Johannesen A. (Assist:Sharon Sampson)(Assists:Sharon Sampson)
2-0 -
51'2-0Helmi Raijas
-
85'2-0Tilda Sanden
- BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Pitea IF Nữ vs Vaxjo Nữ: Số liệu thống kê
-
Pitea IF NữVaxjo Nữ
-
9Phạt góc2
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
16Tổng cú sút3
-
-
11Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài1
-
-
13Sút Phạt7
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
1Việt vị2
-
-
52Pha tấn công38
-
-
46Tấn công nguy hiểm23
-
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 21 | 19 | 1 | 1 | 70 | 13 | 57 | 58 | T H T T T T |
| 2 | Hammarby (W) | 21 | 17 | 2 | 2 | 51 | 10 | 41 | 53 | T T T B T T |
| 3 | Malmo (W) | 21 | 11 | 6 | 4 | 40 | 14 | 26 | 39 | T H T T B T |
| 4 | AIK Solna (W) | 21 | 10 | 4 | 7 | 30 | 29 | 1 | 34 | B H T T T B |
| 5 | Kristianstads DFF (W) | 21 | 9 | 5 | 7 | 35 | 32 | 3 | 32 | T B T H B T |
| 6 | Vittsjo GIK (W) | 21 | 9 | 5 | 7 | 29 | 26 | 3 | 32 | B T B H T T |
| 7 | Brommapojkarna (W) | 21 | 9 | 2 | 10 | 28 | 36 | -8 | 29 | H T T T T B |
| 8 | Eskilstuna United (W) | 21 | 8 | 3 | 10 | 18 | 27 | -9 | 27 | T H B B B B |
| 9 | Pitea IF (W) | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 | 30 | -6 | 24 | H T B H B H |
| 10 | Djurgardens (W) | 21 | 7 | 3 | 11 | 27 | 34 | -7 | 24 | T B B B T T |
| 11 | FC Rosengard (W) | 21 | 5 | 5 | 11 | 21 | 26 | -5 | 20 | B T T B T B |
| 12 | Vaxjo (W) | 21 | 5 | 3 | 13 | 23 | 42 | -19 | 18 | B B B H B B |
| 13 | IFK Norrkoping DFK (W) | 21 | 3 | 8 | 10 | 18 | 36 | -18 | 17 | B B B T B H |
| 14 | IK Uppsala (W) | 21 | 1 | 3 | 17 | 14 | 73 | -59 | 6 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

