Kết quả Pitea IF Nữ vs IFK Norrkoping DFK Nữ, 18h00 ngày 03/10
Kết quả Pitea IF Nữ vs IFK Norrkoping DFK Nữ
Đối đầu Pitea IF Nữ vs IFK Norrkoping DFK Nữ
Phong độ Pitea IF Nữ gần đây
Phong độ IFK Norrkoping DFK Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.89+0.25
0.95O 2.75
1.07U 2.75
0.751
2.05X
3.402
2.90Hiệp 1-0.25
1.19+0.25
0.68O 1
0.82U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Pitea IF Nữ vs IFK Norrkoping DFK Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 21
-
Pitea IF Nữ vs IFK Norrkoping DFK Nữ: Diễn biến chính
-
18'0-1
Karlernas J. (Assist:Josefin Harrysson)(Assists:Josefin Harrysson) -
21'Johansson J.0-1
-
68'0-1Handfast E.
-
74'0-1Josefin Harrysson
-
82'Johannesen A.0-1
-
90'Carrie Jones(OW)1-1
- BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Pitea IF Nữ vs IFK Norrkoping DFK Nữ: Số liệu thống kê
-
Pitea IF NữIFK Norrkoping DFK Nữ
-
5Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút4
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài1
-
-
15Sút Phạt7
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
3Việt vị0
-
-
103Pha tấn công71
-
-
61Tấn công nguy hiểm38
-
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 21 | 19 | 1 | 1 | 70 | 13 | 57 | 58 | T H T T T T |
| 2 | Hammarby (W) | 21 | 17 | 2 | 2 | 51 | 10 | 41 | 53 | T T T B T T |
| 3 | Malmo (W) | 21 | 11 | 6 | 4 | 40 | 14 | 26 | 39 | T H T T B T |
| 4 | AIK Solna (W) | 21 | 10 | 4 | 7 | 30 | 29 | 1 | 34 | B H T T T B |
| 5 | Kristianstads DFF (W) | 21 | 9 | 5 | 7 | 35 | 32 | 3 | 32 | T B T H B T |
| 6 | Vittsjo GIK (W) | 21 | 9 | 5 | 7 | 29 | 26 | 3 | 32 | B T B H T T |
| 7 | Brommapojkarna (W) | 21 | 9 | 2 | 10 | 28 | 36 | -8 | 29 | H T T T T B |
| 8 | Eskilstuna United (W) | 21 | 8 | 3 | 10 | 18 | 27 | -9 | 27 | T H B B B B |
| 9 | Pitea IF (W) | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 | 30 | -6 | 24 | H T B H B H |
| 10 | Djurgardens (W) | 21 | 7 | 3 | 11 | 27 | 34 | -7 | 24 | T B B B T T |
| 11 | FC Rosengard (W) | 21 | 5 | 5 | 11 | 21 | 26 | -5 | 20 | B T T B T B |
| 12 | Vaxjo (W) | 21 | 5 | 3 | 13 | 23 | 42 | -19 | 18 | B B B H B B |
| 13 | IFK Norrkoping DFK (W) | 21 | 3 | 8 | 10 | 18 | 36 | -18 | 17 | B B B T B H |
| 14 | IK Uppsala (W) | 21 | 1 | 3 | 17 | 14 | 73 | -59 | 6 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

