Kết quả Orebro Nữ vs Sandvikens IF Nữ, 21h00 ngày 03/10
Kết quả Orebro Nữ vs Sandvikens IF Nữ
Đối đầu Orebro Nữ vs Sandvikens IF Nữ
Phong độ Orebro Nữ gần đây
Phong độ Sandvikens IF Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.25
0.90+2.25
0.90O 2.5
0.33U 2.5
2.101
1.25X
6.002
6.50Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Orebro Nữ vs Sandvikens IF Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Nữ Thuỵ Điển 2026 » vòng 21
-
Orebro Nữ vs Sandvikens IF Nữ: Diễn biến chính
-
19'Selling M. (Assist:Rubensson C.)
1-0 -
31'Julia Walentowicz
2-0 -
36'Rubensson C. (Assist:Frost E.)
3-0 -
52'Rubensson C.
4-0 -
75'4-0
-
85'Gross-Benberg H.
5-0 -
90'Rubensson C.
6-0 -
90'Rubensson C.
7-0
- BXH Nữ Thuỵ Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Orebro Nữ vs Sandvikens IF Nữ: Số liệu thống kê
-
Orebro NữSandvikens IF Nữ
-
10Phạt góc5
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
31Tổng cú sút10
-
-
16Sút trúng cầu môn6
-
-
15Sút ra ngoài4
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
85Pha tấn công55
-
-
47Tấn công nguy hiểm25
-
BXH Nữ Thuỵ Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg (W) | 21 | 14 | 6 | 1 | 41 | 12 | 29 | 48 | T H T T H T |
| 2 | Orebro (W) | 21 | 15 | 2 | 4 | 50 | 25 | 25 | 47 | T H B T T T |
| 3 | Goteborg (W) | 21 | 13 | 6 | 2 | 52 | 24 | 28 | 45 | T T H B H T |
| 4 | Linkopings (W) | 21 | 13 | 3 | 5 | 39 | 28 | 11 | 42 | B T B T B B |
| 5 | Umea IK (W) | 21 | 11 | 4 | 6 | 37 | 24 | 13 | 37 | B H T T T T |
| 6 | Trelleborgs FF (W) | 21 | 9 | 5 | 7 | 30 | 31 | -1 | 32 | B H H T T B |
| 7 | Husqvarna (W) | 21 | 8 | 4 | 9 | 28 | 32 | -4 | 28 | T B T B T B |
| 8 | Jitex DFF (W) | 21 | 7 | 6 | 8 | 28 | 30 | -2 | 27 | H B H T H T |
| 9 | Orebro Soder (W) | 21 | 7 | 5 | 9 | 26 | 32 | -6 | 26 | H H B B T T |
| 10 | Enskede IK (W) | 21 | 6 | 4 | 11 | 29 | 39 | -10 | 22 | H B B B B T |
| 11 | Alingsas (W) | 21 | 4 | 7 | 10 | 18 | 29 | -11 | 19 | H B T H B B |
| 12 | Gamla Upsala SK (W) | 21 | 4 | 5 | 12 | 22 | 35 | -13 | 17 | B T T H B B |
| 13 | Sandvikens IF (W) | 21 | 2 | 5 | 14 | 20 | 56 | -36 | 11 | T H H B B B |
| 14 | Hacken B (W) | 21 | 2 | 2 | 17 | 22 | 45 | -23 | 8 | B T B B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

