Kết quả Jitex DFF Nữ vs Alingsas Nữ, 18h00 ngày 22/08
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.78+0.25
1.03O 2.75
0.80U 2.75
1.001
1.75X
3.802
3.40Hiệp 1-0.25
1.10+0.25
0.70O 1.25
1.03U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Jitex DFF Nữ vs Alingsas Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Nữ Thuỵ Điển 2026 » vòng 15
-
Jitex DFF Nữ vs Alingsas Nữ: Diễn biến chính
-
47'0-1
-
60'(OW)1-1
-
69'1-2
Savhult H.
- BXH Nữ Thuỵ Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Jitex DFF Nữ vs Alingsas Nữ: Số liệu thống kê
-
Jitex DFF NữAlingsas Nữ
-
8Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
18Tổng cú sút8
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
11Sút ra ngoài3
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
99Pha tấn công77
-
-
63Tấn công nguy hiểm46
-
BXH Nữ Thuỵ Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg (W) | 21 | 14 | 6 | 1 | 41 | 12 | 29 | 48 | T H T T H T |
| 2 | Orebro (W) | 21 | 15 | 2 | 4 | 50 | 25 | 25 | 47 | T H B T T T |
| 3 | Goteborg (W) | 21 | 13 | 6 | 2 | 52 | 24 | 28 | 45 | T T H B H T |
| 4 | Linkopings (W) | 21 | 13 | 3 | 5 | 39 | 28 | 11 | 42 | B T B T B B |
| 5 | Umea IK (W) | 21 | 11 | 4 | 6 | 37 | 24 | 13 | 37 | B H T T T T |
| 6 | Trelleborgs FF (W) | 21 | 9 | 5 | 7 | 30 | 31 | -1 | 32 | B H H T T B |
| 7 | Husqvarna (W) | 21 | 8 | 4 | 9 | 28 | 32 | -4 | 28 | T B T B T B |
| 8 | Jitex DFF (W) | 21 | 7 | 6 | 8 | 28 | 30 | -2 | 27 | H B H T H T |
| 9 | Orebro Soder (W) | 21 | 7 | 5 | 9 | 26 | 32 | -6 | 26 | H H B B T T |
| 10 | Enskede IK (W) | 21 | 6 | 4 | 11 | 29 | 39 | -10 | 22 | H B B B B T |
| 11 | Alingsas (W) | 21 | 4 | 7 | 10 | 18 | 29 | -11 | 19 | H B T H B B |
| 12 | Gamla Upsala SK (W) | 21 | 4 | 5 | 12 | 22 | 35 | -13 | 17 | B T T H B B |
| 13 | Sandvikens IF (W) | 21 | 2 | 5 | 14 | 20 | 56 | -36 | 11 | T H H B B B |
| 14 | Hacken B (W) | 21 | 2 | 2 | 17 | 22 | 45 | -23 | 8 | B T B B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

