Kết quả IFK Norrkoping DFK Nữ vs FC Rosengard Nữ, 20h00 ngày 20/09
Kết quả IFK Norrkoping DFK Nữ vs FC Rosengard Nữ
Đối đầu IFK Norrkoping DFK Nữ vs FC Rosengard Nữ
Phong độ IFK Norrkoping DFK Nữ gần đây
Phong độ FC Rosengard Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.83-0.25
0.98O 2.5
0.83U 2.5
0.981
2.90X
3.202
2.15Hiệp 1+0
1.15-0
0.68O 1
0.75U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IFK Norrkoping DFK Nữ vs FC Rosengard Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 19
-
IFK Norrkoping DFK Nữ vs FC Rosengard Nữ: Diễn biến chính
-
26'Emma Engstrom
1-0 -
60'1-0Isabel Gomez
-
62'Emma Engstrom1-0
-
81'1-1Larsson M. M. M.(OW)
-
81'Kristell M.1-1
-
90'Larsson M. M. M. (Assist:Sofia Hjern)(Assists:Sofia Hjern)
2-1 -
90'Carrie Jones2-1
- BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
IFK Norrkoping DFK Nữ vs FC Rosengard Nữ: Số liệu thống kê
-
IFK Norrkoping DFK NữFC Rosengard Nữ
-
8Phạt góc10
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
1Cản sút4
-
-
20Sút Phạt15
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
15Phạm lỗi16
-
-
0Việt vị4
-
-
21Ném biên24
-
-
81Pha tấn công97
-
-
47Tấn công nguy hiểm63
-
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 21 | 19 | 1 | 1 | 70 | 13 | 57 | 58 | T H T T T T |
| 2 | Hammarby (W) | 21 | 17 | 2 | 2 | 51 | 10 | 41 | 53 | T T T B T T |
| 3 | Malmo (W) | 21 | 11 | 6 | 4 | 40 | 14 | 26 | 39 | T H T T B T |
| 4 | AIK Solna (W) | 21 | 10 | 4 | 7 | 30 | 29 | 1 | 34 | B H T T T B |
| 5 | Kristianstads DFF (W) | 21 | 9 | 5 | 7 | 35 | 32 | 3 | 32 | T B T H B T |
| 6 | Vittsjo GIK (W) | 21 | 9 | 5 | 7 | 29 | 26 | 3 | 32 | B T B H T T |
| 7 | Brommapojkarna (W) | 21 | 9 | 2 | 10 | 28 | 36 | -8 | 29 | H T T T T B |
| 8 | Eskilstuna United (W) | 21 | 8 | 3 | 10 | 18 | 27 | -9 | 27 | T H B B B B |
| 9 | Pitea IF (W) | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 | 30 | -6 | 24 | H T B H B H |
| 10 | Djurgardens (W) | 21 | 7 | 3 | 11 | 27 | 34 | -7 | 24 | T B B B T T |
| 11 | FC Rosengard (W) | 21 | 5 | 5 | 11 | 21 | 26 | -5 | 20 | B T T B T B |
| 12 | Vaxjo (W) | 21 | 5 | 3 | 13 | 23 | 42 | -19 | 18 | B B B H B B |
| 13 | IFK Norrkoping DFK (W) | 21 | 3 | 8 | 10 | 18 | 36 | -18 | 17 | B B B T B H |
| 14 | IK Uppsala (W) | 21 | 1 | 3 | 17 | 14 | 73 | -59 | 6 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

