Kết quả IFK Norrkoping DFK Nữ vs BK Hacken Nữ, 21h00 ngày 26/09
Kết quả IFK Norrkoping DFK Nữ vs BK Hacken Nữ
Đối đầu IFK Norrkoping DFK Nữ vs BK Hacken Nữ
Phong độ IFK Norrkoping DFK Nữ gần đây
Phong độ BK Hacken Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.75
0.94-1.75
0.76O 3.25
0.92U 3.25
0.781
9.50X
5.502
1.22Hiệp 1+0.75
1.05-0.75
0.75O 1.25
0.83U 1.25
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IFK Norrkoping DFK Nữ vs BK Hacken Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 20
-
IFK Norrkoping DFK Nữ vs BK Hacken Nữ: Diễn biến chính
-
19'0-1
Omewa J. -
25'0-2
Tabby Tindell -
63'0-3
Anna Anvegard -
72'0-4Larsson M. M. M.(OW)
-
76'0-5
Selerud A. -
90'0-6
Stine Sandbech
- BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
IFK Norrkoping DFK Nữ vs BK Hacken Nữ: Số liệu thống kê
-
IFK Norrkoping DFK NữBK Hacken Nữ
-
3Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Tổng cú sút19
-
-
2Sút trúng cầu môn7
-
-
1Sút ra ngoài12
-
-
11Sút Phạt17
-
-
35%Kiểm soát bóng65%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
1Việt vị3
-
-
24Ném biên27
-
-
71Pha tấn công141
-
-
36Tấn công nguy hiểm120
-
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 21 | 19 | 1 | 1 | 70 | 13 | 57 | 58 | T H T T T T |
| 2 | Hammarby (W) | 21 | 17 | 2 | 2 | 51 | 10 | 41 | 53 | T T T B T T |
| 3 | Malmo (W) | 21 | 11 | 6 | 4 | 40 | 14 | 26 | 39 | T H T T B T |
| 4 | AIK Solna (W) | 21 | 10 | 4 | 7 | 30 | 29 | 1 | 34 | B H T T T B |
| 5 | Kristianstads DFF (W) | 21 | 9 | 5 | 7 | 35 | 32 | 3 | 32 | T B T H B T |
| 6 | Vittsjo GIK (W) | 21 | 9 | 5 | 7 | 29 | 26 | 3 | 32 | B T B H T T |
| 7 | Brommapojkarna (W) | 21 | 9 | 2 | 10 | 28 | 36 | -8 | 29 | H T T T T B |
| 8 | Eskilstuna United (W) | 21 | 8 | 3 | 10 | 18 | 27 | -9 | 27 | T H B B B B |
| 9 | Pitea IF (W) | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 | 30 | -6 | 24 | H T B H B H |
| 10 | Djurgardens (W) | 21 | 7 | 3 | 11 | 27 | 34 | -7 | 24 | T B B B T T |
| 11 | FC Rosengard (W) | 21 | 5 | 5 | 11 | 21 | 26 | -5 | 20 | B T T B T B |
| 12 | Vaxjo (W) | 21 | 5 | 3 | 13 | 23 | 42 | -19 | 18 | B B B H B B |
| 13 | IFK Norrkoping DFK (W) | 21 | 3 | 8 | 10 | 18 | 36 | -18 | 17 | B B B T B H |
| 14 | IK Uppsala (W) | 21 | 1 | 3 | 17 | 14 | 73 | -59 | 6 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

