Kết quả Goteborg (W) vs Sandvikens IF Nữ, 19h00 ngày 15/08
Kết quả Goteborg (W) vs Sandvikens IF Nữ
Phong độ Goteborg (W) gần đây
Phong độ Sandvikens IF Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.5
0.95+2.5
0.85O 3.75
0.90U 3.75
0.901
1.14X
8.002
12.00Hiệp 1-1
1.05+1
0.75O 1.5
0.95U 1.5
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Goteborg (W) vs Sandvikens IF Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Nữ Thuỵ Điển 2026 » vòng 14
-
Goteborg (W) vs Sandvikens IF Nữ: Diễn biến chính
-
21'Johansson L.
1-0 -
30'Davin M.
2-0 -
46'Johansson L.
3-0 -
62'Molund L.
4-0 -
70'(OW)5-0
-
73'Molin N.
6-0 -
81'Beata Kollmats6-0
- BXH Nữ Thuỵ Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Goteborg (W) vs Sandvikens IF Nữ: Số liệu thống kê
-
Goteborg (W)Sandvikens IF Nữ
-
6Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
19Tổng cú sút2
-
-
9Sút trúng cầu môn1
-
-
10Sút ra ngoài1
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
84Pha tấn công46
-
-
45Tấn công nguy hiểm17
-
BXH Nữ Thuỵ Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg (W) | 21 | 14 | 6 | 1 | 41 | 12 | 29 | 48 | T H T T H T |
| 2 | Orebro (W) | 21 | 15 | 2 | 4 | 50 | 25 | 25 | 47 | T H B T T T |
| 3 | Goteborg (W) | 21 | 13 | 6 | 2 | 52 | 24 | 28 | 45 | T T H B H T |
| 4 | Linkopings (W) | 21 | 13 | 3 | 5 | 39 | 28 | 11 | 42 | B T B T B B |
| 5 | Umea IK (W) | 21 | 11 | 4 | 6 | 37 | 24 | 13 | 37 | B H T T T T |
| 6 | Trelleborgs FF (W) | 21 | 9 | 5 | 7 | 30 | 31 | -1 | 32 | B H H T T B |
| 7 | Husqvarna (W) | 21 | 8 | 4 | 9 | 28 | 32 | -4 | 28 | T B T B T B |
| 8 | Jitex DFF (W) | 21 | 7 | 6 | 8 | 28 | 30 | -2 | 27 | H B H T H T |
| 9 | Orebro Soder (W) | 21 | 7 | 5 | 9 | 26 | 32 | -6 | 26 | H H B B T T |
| 10 | Enskede IK (W) | 21 | 6 | 4 | 11 | 29 | 39 | -10 | 22 | H B B B B T |
| 11 | Alingsas (W) | 21 | 4 | 7 | 10 | 18 | 29 | -11 | 19 | H B T H B B |
| 12 | Gamla Upsala SK (W) | 21 | 4 | 5 | 12 | 22 | 35 | -13 | 17 | B T T H B B |
| 13 | Sandvikens IF (W) | 21 | 2 | 5 | 14 | 20 | 56 | -36 | 11 | T H H B B B |
| 14 | Hacken B (W) | 21 | 2 | 2 | 17 | 22 | 45 | -23 | 8 | B T B B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
