Kết quả OFK Beograd vs Radnicki 1923 Kragujevac, 00h00 ngày 20/09
Kết quả OFK Beograd vs Radnicki 1923 Kragujevac
Đối đầu OFK Beograd vs Radnicki 1923 Kragujevac
Phong độ OFK Beograd gần đây
Phong độ Radnicki 1923 Kragujevac gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.83-0
0.98O 2.5
1.00U 2.5
0.801
2.75X
3.252
2.25Hiệp 1+0
1.08-0
0.74O 1
0.79U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu OFK Beograd vs Radnicki 1923 Kragujevac
-
Sân vận động: Gradski stadion Tetovo
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
VĐQG Serbia 2026-2027 » vòng 10
-
OFK Beograd vs Radnicki 1923 Kragujevac: Diễn biến chính
-
6'Yacouba Silue(Assists:Tjay De Barr)
1-0 -
11'1-1
Mohamed Cisse(Assists:Ilija Babic) -
21'Yacouba Silue(Assists:Tayrell Wouter)
2-1 -
27'Edmund Addo2-1
-
34'2-2
Uros Sremcevic -
38'2-2Ilija Babic
-
43'2-2Hassan Hilo
-
46'2-3
Uros Sremcevic(Assists:Nemanja Glavcic) -
46'Jovan Sljivic
Tayrell Wouter2-3 -
65'2-3Milos Ristic
-
65'2-3Jovan Zivkovic
Issa Bah -
66'Andrej Pavlovic(Assists:Jovan Sljivic)
3-3 -
66'3-3Jovan Ilic
Milos Ristic -
68'Andrej Pavlovic3-3
-
72'3-3Mico Kuzmanovic
Bojica Nikcevic -
75'3-4
David Buchta(Assists:Ilija Babic) -
80'3-4Semir Alic
David Buchta -
80'3-4Aleksa Marusic
Uros Sremcevic -
81'Djordje Rankovic
Tjay De Barr3-4 -
81'Ethan Hoard
Edmund Addo3-4 -
84'3-5
Semir Alic(Assists:Jovan Zivkovic)
-
OFK Beograd vs Radnicki 1923 Kragujevac: Đội hình chính và dự bị
-
OFK Beograd4-4-2Radnicki 1923 Kragujevac4-1-4-131Vuk Draskic23Milan Rodic24Uros Stojanovic4Andrej Pavlovic77Marko Gobeljic7Tayrell Wouter3Edmund Addo6Sergio Fernando Pena Flores27Hameed Aderoju42Yacouba Silue11Tjay De Barr9Uros Sremcevic10Mohamed Cisse19David Buchta35Nemanja Glavcic77Issa Bah27Milos Ristic7Bojica Nikcevic5Nikola Marjanovic6Hassan Hilo11Ilija Babic81Luka Lijeskic
- Đội hình dự bị
-
2Stefan Despotovsk26Mamadou Fall9Ethan Hoard16Leon Ivanovic15Nikola Maras14Miljan Momcilovic19Djordje Rankovic20Jovan Sljivic97Nedeljko Stojisic18Herve Toure45Aleksej VukicevicSemir Alic 28Jovan Ilic 80Aleksa Jelic 41Mico Kuzmanovic 8Aleksa Marusic 26Nikola Milicic 4Muhamed Sahinovic 1Asmir Suljic 99Vanja Tomic 16Thomas Ude 25Jovan Zivkovic 70
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dejan Joksimovic
- BXH VĐQG Serbia
- BXH bóng đá Serbia mới nhất
-
OFK Beograd vs Radnicki 1923 Kragujevac: Số liệu thống kê
-
OFK BeogradRadnicki 1923 Kragujevac
-
3Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút18
-
-
6Sút trúng cầu môn7
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
4Cản sút4
-
-
20Sút Phạt15
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
364Số đường chuyền329
-
-
71%Chuyền chính xác72%
-
-
15Phạm lỗi20
-
-
2Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công4
-
-
9Đánh chặn8
-
-
16Ném biên21
-
-
0Woodwork1
-
-
12Cản phá thành công5
-
-
12Thử thách15
-
-
2Successful center4
-
-
3Kiến tạo thành bàn4
-
-
33Long pass16
-
-
144Pha tấn công104
-
-
69Tấn công nguy hiểm58
-
-
2Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm11
-
-
62Số pha tranh chấp thành công49
-
-
2.03Bàn thắng kỳ vọng1.7
-
-
3.01Cú sút trúng đích1.16
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
10Số quả tạt chính xác8
-
-
44Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
14Phá bóng21
-
BXH VĐQG Serbia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 10 | 9 | 1 | 0 | 24 | 3 | 21 | 28 | T T H T T T |
| 2 | Vojvodina Novi Sad | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 10 | 11 | 22 | B T T T T H |
| 3 | Radnicki 1923 Kragujevac | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 9 | 8 | 17 | T T H H T T |
| 4 | Mladost Lucani | 10 | 4 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 16 | T T B T B T |
| 5 | IMT Novi Beograd | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 7 | 5 | 15 | H B T H B H |
| 6 | FK Zeleznicar Pancevo | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 10 | 4 | 14 | B T B T B T |
| 7 | Radnik Surdulica | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 15 | -1 | 14 | T B T H H H |
| 8 | Novi Pazar | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T H H |
| 9 | Cukaricki Stankom | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 18 | -6 | 11 | T B B B H B |
| 10 | OFK Beograd | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 21 | -8 | 9 | B T B H B B |
| 11 | Partizan Belgrade | 9 | 2 | 2 | 5 | 17 | 19 | -2 | 8 | B B T B B H |
| 12 | Macva Sabac | 10 | 2 | 2 | 6 | 6 | 17 | -11 | 8 | B T H H B B |
| 13 | Radnicki Nis | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 11 | -5 | 8 | H B H B T B |
| 14 | Zemun | 10 | 0 | 3 | 7 | 6 | 19 | -13 | 3 | B B B B H H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

