Kết quả Macva Sabac vs Mladost Lucani, 22h00 ngày 20/09
Kết quả Macva Sabac vs Mladost Lucani
Đối đầu Macva Sabac vs Mladost Lucani
Phong độ Macva Sabac gần đây
Phong độ Mladost Lucani gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.00+0.25
0.80O 2.25
0.96U 2.25
0.691
2.50X
3.002
2.60Hiệp 1+0
0.85-0
0.97O 0.75
0.76U 0.75
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Macva Sabac vs Mladost Lucani
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Serbia 2026-2027 » vòng 10
-
Macva Sabac vs Mladost Lucani: Diễn biến chính
-
29'Niksa Delibasic
1-0 -
35'1-0Veljko Kijevcanin
-
49'1-0Petar Bojic
-
53'1-0Dusan Jovancic
-
54'1-0Jovan Ciric
Mihailo Todosijevic -
54'1-0Branko Jovicic
Veljko Kijevcanin -
62'1-0Jovan Ciric(Reason:Penalty awarded)
-
64'Kristijan Tojcic1-0
-
65'1-1
Jovan Ciric -
68'Nikola Lainovic
Vladimir Ilic1-1 -
68'Stefan Colovic
Mitar Ergelas1-1 -
76'Bojan Matic
Niksa Delibasic1-1 -
81'Slobodan Sladojevic1-1
-
83'1-2
Vasil Tasovski(Assists:Jovan Ciric) -
86'Darko Terzic
Igor Ristivojevic1-2 -
86'Vasilije Djuric
Bosko Vrastanovic1-2 -
90'1-2John Mary
Petar Bojic -
90'1-2Taras Bondarenko
Dusan Jovancic -
90'1-2Milan Joksimovic
Filip Mladenovic
-
Macva Sabac vs Mladost Lucani: Đội hình chính và dự bị
-
Macva Sabac4-2-3-1Mladost Lucani5-4-189Vukasin Jovanovic44Nemanja Stevanovic15Slobodan Sladojevic19Igor Ristivojevic4Vladimir Ilic8Bosko Vrastanovic22Kristijan Tojcic27Luka Pejovic30Djordje Djordjic10Mitar Ergelas99Niksa Delibasic9Petar Bojic88Vasil Tasovski29Dusan Jovancic5Veljko Kijevcanin22Mihailo Todosijevic17Aleksandar Varjacic7Nikola Andric30Nikola Cirkovic33Vukasin Jovanovic37Filip Mladenovic1Sasa Stamenkovic
- Đội hình dự bị
-
33Uros Blagojevic55Stefan Colovic21Vasilije Djuric26Uros Drezgic6Jaksa Jevremovic34Danilo Knezevic17Nikola Lainovic50Bojan Matic11Vladimir Rakic12Rakonic5Darko TerzicTaras Bondarenko 14Jovan Ciric 25Milos Cvetkovic 44David Dokic 36John Mary 39Milan Joksimovic 12Branko Jovicic 32Marko Kerkez 77Vukasin Markovic 24Nenad Radic 27Zeljko Samcovic 99
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Darko Rakocevic
- BXH VĐQG Serbia
- BXH bóng đá Serbia mới nhất
-
Macva Sabac vs Mladost Lucani: Số liệu thống kê
-
Macva SabacMladost Lucani
-
6Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút5
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
4Cản sút1
-
-
15Sút Phạt19
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
382Số đường chuyền325
-
-
79%Chuyền chính xác74%
-
-
20Phạm lỗi15
-
-
0Đánh đầu1
-
-
0Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công14
-
-
2Đánh chặn9
-
-
21Ném biên21
-
-
1Woodwork0
-
-
12Cản phá thành công14
-
-
7Thử thách9
-
-
4Successful center2
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
18Long pass21
-
-
84Pha tấn công98
-
-
62Tấn công nguy hiểm54
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
46Số pha tranh chấp thành công59
-
-
1.68Bàn thắng kỳ vọng1.02
-
-
1.96Cú sút trúng đích1.21
-
-
12Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
24Số quả tạt chính xác16
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng47
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
24Phá bóng37
-
BXH VĐQG Serbia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 10 | 9 | 1 | 0 | 24 | 3 | 21 | 28 | T T H T T T |
| 2 | Vojvodina Novi Sad | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 10 | 11 | 22 | B T T T T H |
| 3 | Radnicki 1923 Kragujevac | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 9 | 8 | 17 | T T H H T T |
| 4 | Mladost Lucani | 10 | 4 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 16 | T T B T B T |
| 5 | IMT Novi Beograd | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 7 | 5 | 15 | H B T H B H |
| 6 | FK Zeleznicar Pancevo | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 10 | 4 | 14 | B T B T B T |
| 7 | Radnik Surdulica | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 15 | -1 | 14 | T B T H H H |
| 8 | Novi Pazar | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T H H |
| 9 | Cukaricki Stankom | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 18 | -6 | 11 | T B B B H B |
| 10 | OFK Beograd | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 21 | -8 | 9 | B T B H B B |
| 11 | Partizan Belgrade | 9 | 2 | 2 | 5 | 17 | 19 | -2 | 8 | B B T B B H |
| 12 | Macva Sabac | 10 | 2 | 2 | 6 | 6 | 17 | -11 | 8 | B T H H B B |
| 13 | Radnicki Nis | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 11 | -5 | 8 | H B H B T B |
| 14 | Zemun | 10 | 0 | 3 | 7 | 6 | 19 | -13 | 3 | B B B B H H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

