Kết quả Slovacko U19 vs Dukla Praha U19, 18h00 ngày 15/08

VĐQG Séc U19 2026-2027 » vòng 2

  • Slovacko U19 vs Dukla Praha U19: Diễn biến chính

  • 10'
    0-1
    goal Ondrej Novy
  • 12'
    0-2
    goal Jan Kos
  • 16'
    Roman Horny goal 
    1-2
  • 28'
    Lubomir Blaha goal 
    2-2
  • 35'
    2-3
    goal Ondrej Novy
  • 45'
    2-4
    goal Martin Vondrasek
  • 75'
    2-5
    Lukas Cervinka(OW)
  • 78'
    2-5
  • BXH VĐQG Séc U19
  • BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
  • Slovacko U19 vs Dukla Praha U19: Số liệu thống kê

  • Slovacko U19
    Dukla Praha U19
  • 4
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    11
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 20
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    29
  •  
     
  • 115
    Pha tấn công
    102
  •  
     
  • 58
    Tấn công nguy hiểm
    76
  •  
     

BXH VĐQG Séc U19 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hradec Kralove U19 10 5 3 2 23 11 12 18 H T B T H B
2 Banik Ostrava U19 8 6 0 2 16 16 0 18 T B T B T T
3 Dukla Praha U19 9 5 2 2 22 15 7 17 T H T B H T
4 Viktoria Plzen U19 7 5 1 1 21 5 16 16 T T T H T T
5 Opava U19 8 5 1 2 25 15 10 16 B B T T H T
6 Sigma Olomouc U19 8 5 1 2 24 18 6 16 T B T B T T
7 Mlada Boleslav U19 9 5 1 3 21 15 6 16 T H T T B B
8 Teplice U19 9 5 1 3 23 21 2 16 T T T B H B
9 Dynamo Ceske Budejovice U19 7 3 2 2 20 14 6 11 T H T B T H
10 Brno U19 9 3 2 4 20 22 -2 11 T H T T B B
11 Sparta Praha U19 8 3 1 4 18 16 2 10 B B T B T H
12 Slovacko U19 9 3 1 5 18 23 -5 10 B T T B H T
13 Pardubice U19 11 2 2 7 17 28 -11 8 B B B B T B
14 MFK Karvina U19 9 2 0 7 10 28 -18 6 B T B B B B
15 Tescoma Zlin U19 9 1 1 7 14 32 -18 4 B B B H B T
16 Slavia Praha U19 8 0 3 5 9 22 -13 3 B H B B H B

" "