Kết quả Rapid Bucuresti vs Arges, 01h00 ngày 19/09
Kết quả Rapid Bucuresti vs Arges
Đối đầu Rapid Bucuresti vs Arges
Phong độ Rapid Bucuresti gần đây
Phong độ Arges gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.94+0.75
0.90O 2.25
0.96U 2.25
0.861
1.70X
3.452
4.15Hiệp 1-0.25
0.86+0.25
0.96O 0.75
0.65U 0.75
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rapid Bucuresti vs Arges
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 10
-
Rapid Bucuresti vs Arges: Diễn biến chính
-
20'0-0Yanis Pirvu
-
21'Constantin Grameni(Assists:Filip Stojilkovic)
1-0 -
54'1-0Leard Sadriu
-
57'Constantin Grameni(Assists:Mohammed Kamara)
2-0 -
57'Constantin Grameni(Reason:Goal awarded)2-0
-
58'2-0Michael Idowu
Silviu Balaure -
68'2-1
Dorinel Oancea -
69'Wedtoin Ouedraogo
Ebenezer Annan2-1 -
69'Claudiu Petrila
Mohammed Kamara2-1 -
76'Denis Ciobotariu
Sheriff Sinyan2-1 -
76'Vladan Bubanja
Mihai Alexandru Dobre2-1 -
77'2-1Florin Borta
-
86'Denis Ciobotariu2-1
-
88'2-1Ricardo Matos
Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe -
88'2-1Ionut Radescu
Vadim Rata -
90'Andrei Sucu
Filip Stojilkovic2-1 -
90'Andrei Sucu(Assists:Vladan Bubanja)
3-1
-
Rapid Bucuresti vs Arges: Đội hình chính và dự bị
-
Rapid Bucuresti4-2-3-1Arges4-2-3-199George Ungureanu27Ebenezer Annan6Lars Kramer18Sheriff Sinyan19Razvan Philippe Onea8Constantin Grameni15Catalin Vulturar7Mohammed Kamara80Olimpiu Vasile Morutan29Mihai Alexandru Dobre9Filip Stojilkovic92Taylor Luvambo11Yanis Pirvu96Silviu Balaure25Tiago Lisboa Silva Goncalves69Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe22Vadim Rata26Dorinel Oancea2Costinel Tofan3Leard Sadriu23Florin Borta77Igor Nikic
- Đội hình dự bị
-
16Mihai Aioani22Vladan Bubanja13Denis Ciobotariu44Chec Bebel Doumbia90Timotej Jambor77Jason Kodor42Alin Kumer Celik23Cristian Manea66Wedtoin Ouedraogo10Claudiu Petrila55Rares Pop20Andrei SucuAndreas Balasa 14Catalin Cabuz 34Patrick Dulcea 20Michael Idowu 7Ricardo Matos 17Claudiu Micovschi 19Ionut Radescu 16Daniel Sandu 18Matteo Serban 31Mario Tudose 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mihai IosifMihaita Ianovschi
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
Rapid Bucuresti vs Arges: Số liệu thống kê
-
Rapid BucurestiArges
-
10Phạt góc4
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
23Tổng cú sút11
-
-
10Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
7Cản sút5
-
-
9Sút Phạt9
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
428Số đường chuyền322
-
-
78%Chuyền chính xác70%
-
-
9Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị0
-
-
1Cứu thua7
-
-
12Rê bóng thành công9
-
-
5Đánh chặn5
-
-
29Ném biên24
-
-
1Woodwork1
-
-
12Cản phá thành công9
-
-
9Thử thách10
-
-
3Successful center4
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
27Long pass23
-
-
105Pha tấn công95
-
-
49Tấn công nguy hiểm39
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
12Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
44Số pha tranh chấp thành công42
-
-
2.29Bàn thắng kỳ vọng1.26
-
-
2.54Cú sút trúng đích0.45
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương3
-
-
15Số quả tạt chính xác18
-
-
13Tranh chấp bóng trên sân thắng19
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
12Phá bóng17
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 7 | 16 | 23 | T T H T T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 21 | B T H T T T |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 9 | 15 | 20 | H T H T T T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 19 | T B T T H T |
| 5 | Universitaea Cluj | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 15 | T B B B T T |
| 6 | Farul Constanta | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 14 | 0 | 14 | H H H H T B |
| 7 | Corvinul Hunedoara | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 9 | 2 | 13 | T H H B B T |
| 8 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 10 | 3 | 4 | 3 | 7 | 10 | -3 | 13 | H H T B T B |
| 9 | CFR Cluj | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 14 | 1 | 13 | B T T H B T |
| 10 | UTA Arad | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 12 | B H T T B T |
| 11 | FC Steaua Bucuresti | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 12 | T B B B H B |
| 12 | FC Botosani | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 12 | 2 | 11 | B T H T H B |
| 13 | Arges | 10 | 3 | 2 | 5 | 6 | 10 | -4 | 11 | H B B B H B |
| 14 | FC Otelul Galati | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 15 | -4 | 10 | H T H B B B |
| 15 | FC Voluntari | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 22 | -13 | 8 | B B H T B B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 10 | 0 | 1 | 9 | 6 | 23 | -17 | 1 | H B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

