Kết quả Petrolul Ploiesti vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc, 01h00 ngày 22/09
Kết quả Petrolul Ploiesti vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Nhận định, Soi kèo Petrolul Ploiesti vs Miercurea Ciuc 01h00 ngày 22/9: Chủ nhà bỏ túi 3 điểm
Đối đầu Petrolul Ploiesti vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Phong độ Petrolul Ploiesti gần đây
Phong độ FK Csikszereda Miercurea Ciuc gần đây
-
Thứ ba, Ngày 22/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.89O 2.25
0.76U 2.25
1.061
1.67X
3.502
4.33Hiệp 1-0.25
0.84+0.25
0.98O 1
0.94U 1
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Petrolul Ploiesti vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 10
-
Petrolul Ploiesti vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc: Diễn biến chính
-
20'0-0Lima(Reason:Goal Disallowed - Foul)
-
46'0-0Adam Czekus
Lima -
47'Rodrigo Miguel Forte Paes Martins(Assists:Leonardo Santos Teixeira)
1-0 -
66'Rares Leescu
Dele Israel1-0 -
66'1-0Nino Kukovec
Albert Stahl -
66'1-0Dusan Vukovic
Artur Horvath -
68'1-0Alex Szabo
-
69'Paul Papp(Assists:Alejandro Bran)
2-0 -
78'2-0Attila Csuros
Marton Eppel -
80'2-0Darius Bota
Szabolcs Nyitra -
80'David Paraschiv
Rodrigo Miguel Forte Paes Martins2-0 -
80'Mario Ionita
Alejandro Bran2-0 -
87'Adam Zaian
Mark Tutu2-0 -
87'Tiberiu Capusa
Leonardo Santos Teixeira2-0
-
Petrolul Ploiesti vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc: Đội hình chính và dự bị
-
Petrolul Ploiesti4-2-3-1FK Csikszereda Miercurea Ciuc4-1-4-138Lucas Zima2Andres Dumitrescu71Breston Malula4Paul Papp22Mark Tutu99Dele Israel20Sergiu Hanca7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins10Alejandro Bran19Leonardo Santos Teixeira8Luciano Gaston Vega Albornoz27Marton Eppel77Albert Stahl11Artur Horvath90Szabolcs Nyitra20Lima8Szilard Veres22Mate Odor4Alex Szabo24Janos Hegedus6Lorand Paszka94Eduard Pap
- Đội hình dự bị
-
66Tiberiu Capusa28Marius Costache12Stefan Georgescu18Dzhalal Huseynov80Mario Ionita30Rares Leescu29Kilian Ludewig21David Paraschiv24Adam ZaianDarius Bota 55Attila Csuros 13Adam Czekus 17Mark Karacsony 34Nino Kukovec 9Zsolt Magyar 30Szabolcs Szalay 79Matyas Tajti 18Elod Toth-Pal 16Dusan Vukovic 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
Petrolul Ploiesti vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc: Số liệu thống kê
-
Petrolul PloiestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc
-
2Phạt góc1
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
18Tổng cú sút8
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
9Sút ra ngoài3
-
-
2Cản sút2
-
-
14Sút Phạt11
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
385Số đường chuyền348
-
-
80%Chuyền chính xác77%
-
-
11Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị2
-
-
3Cứu thua5
-
-
12Rê bóng thành công5
-
-
9Đánh chặn8
-
-
32Ném biên19
-
-
12Cản phá thành công5
-
-
12Thử thách16
-
-
9Successful center1
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
27Long pass30
-
-
120Pha tấn công90
-
-
46Tấn công nguy hiểm21
-
-
5Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
59Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1.9Bàn thắng kỳ vọng0.45
-
-
2.78Cú sút trúng đích0.13
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
24Số quả tạt chính xác11
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
20Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
13Phá bóng22
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 7 | 16 | 23 | T T H T T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 21 | B T H T T T |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 9 | 15 | 20 | H T H T T T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 19 | T B T T H T |
| 5 | Universitaea Cluj | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 15 | T B B B T T |
| 6 | Farul Constanta | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 14 | 0 | 14 | H H H H T B |
| 7 | Corvinul Hunedoara | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 9 | 2 | 13 | T H H B B T |
| 8 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 10 | 3 | 4 | 3 | 7 | 10 | -3 | 13 | H H T B T B |
| 9 | CFR Cluj | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 14 | 1 | 13 | B T T H B T |
| 10 | UTA Arad | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 12 | B H T T B T |
| 11 | FC Steaua Bucuresti | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 12 | T B B B H B |
| 12 | FC Botosani | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 12 | 2 | 11 | B T H T H B |
| 13 | Arges | 10 | 3 | 2 | 5 | 6 | 10 | -4 | 11 | H B B B H B |
| 14 | FC Otelul Galati | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 15 | -4 | 10 | H T H B B B |
| 15 | FC Voluntari | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 22 | -13 | 8 | B B H T B B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 10 | 0 | 1 | 9 | 6 | 23 | -17 | 1 | H B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
