Kết quả FC Voluntari vs Universitaea Cluj, 18h00 ngày 20/09
Kết quả FC Voluntari vs Universitaea Cluj
Đối đầu FC Voluntari vs Universitaea Cluj
Phong độ FC Voluntari gần đây
Phong độ Universitaea Cluj gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.98-0.25
0.86O 2.75
0.95U 2.75
0.871
3.05X
3.402
1.99Hiệp 1+0.25
0.70-0.25
1.19O 1
0.70U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Voluntari vs Universitaea Cluj
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 10
-
FC Voluntari vs Universitaea Cluj: Diễn biến chính
-
64'0-0Marius Stefanescu
Dan Nistor -
72'Adrian Chica-Rosa
Matko Babic0-0 -
72'Marvin Schieb
Mihai Roman0-0 -
73'0-1
Marius Stefanescu -
73'0-1Marius Stefanescu(Reason:Goal awarded)
-
75'0-1Alibek Aliev
Jovo Lukic -
75'0-1Pedro Pinho
Mouhamadou Drammeh -
75'0-1Elio Capradossi
Dorin Codrea -
75'0-1Adams Friday
Dino Mikanovic -
81'Merloi George Cristian
Matej Mamic0-1 -
82'Alexandru Suteu0-1
-
83'Radu Crisan0-1
-
86'David Kiki
Alexandru Suteu0-1 -
86'Nuno Miguel Santos Rodrigues
Ion Gheorghe0-1 -
87'0-2
Alibek Aliev(Assists:Oucasse Mendy)
-
FC Voluntari vs Universitaea Cluj: Đội hình chính và dự bị
-
FC Voluntari4-4-2Universitaea Cluj4-2-3-131Metod Jurhar30Alexandru Suteu44Mihael Onisa27Radu Crisan5Denis Gratian Harut11Gutea8Ion Gheorghe40Lovro Cvek23Matej Mamic9Matko Babic90Mihai Roman17Jovo Lukic19Issouf Macalou10Dan Nistor29Oucasse Mendy7Mouhamadou Drammeh94Ovidiu Alexandru Bic24Dino Mikanovic6Iulian Cristea8Dorin Codrea27Alexandru Chipciu1Stefan Lefter
- Đội hình dự bị
-
6Sava-Arangel Cestic29Adrian Chica-Rosa14Eduard Chioveanu25David Kiki10Merloi George Cristian21Robert Petculescu22Nuno Miguel Santos Rodrigues19Marvin Schieb12Bogdan Stefan28Mario Stefan99Ianis VencuAlibek Aliev 25Elio Capradossi 23Alin Chintes 2Adams Friday 12Andrei Gheorghita 77Neofytos Michail 93Denis Moldovan 21Lukas Pall 96Pedro Pinho 18Florent Poulolo 22Marius Stefanescu 11Alin Techeres 59
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bogdan Ioan AndoneEugen Neagoe
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
FC Voluntari vs Universitaea Cluj: Số liệu thống kê
-
FC VoluntariUniversitaea Cluj
-
8Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
16Tổng cú sút17
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
7Sút ra ngoài8
-
-
3Cản sút3
-
-
9Sút Phạt10
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
364Số đường chuyền457
-
-
84%Chuyền chính xác86%
-
-
10Phạm lỗi9
-
-
2Việt vị1
-
-
4Cứu thua6
-
-
12Rê bóng thành công13
-
-
6Đánh chặn9
-
-
21Ném biên17
-
-
1Woodwork1
-
-
12Cản phá thành công13
-
-
8Thử thách8
-
-
4Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
30Long pass14
-
-
91Pha tấn công99
-
-
51Tấn công nguy hiểm66
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
39Số pha tranh chấp thành công51
-
-
1.48Bàn thắng kỳ vọng1.75
-
-
0.86Cú sút trúng đích1.8
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
21Số quả tạt chính xác17
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
28Phá bóng28
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 7 | 16 | 23 | T T H T T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 21 | B T H T T T |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 9 | 15 | 20 | H T H T T T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 19 | T B T T H T |
| 5 | Universitaea Cluj | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 15 | T B B B T T |
| 6 | Farul Constanta | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 14 | 0 | 14 | H H H H T B |
| 7 | Corvinul Hunedoara | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 9 | 2 | 13 | T H H B B T |
| 8 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 10 | 3 | 4 | 3 | 7 | 10 | -3 | 13 | H H T B T B |
| 9 | CFR Cluj | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 14 | 1 | 13 | B T T H B T |
| 10 | UTA Arad | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 12 | B H T T B T |
| 11 | FC Steaua Bucuresti | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 12 | T B B B H B |
| 12 | FC Botosani | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 12 | 2 | 11 | B T H T H B |
| 13 | Arges | 10 | 3 | 2 | 5 | 6 | 10 | -4 | 11 | H B B B H B |
| 14 | FC Otelul Galati | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 15 | -4 | 10 | H T H B B B |
| 15 | FC Voluntari | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 22 | -13 | 8 | B B H T B B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 10 | 0 | 1 | 9 | 6 | 23 | -17 | 1 | H B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
