Kết quả CS Universitatea Craiova vs FCSB, 00h30 ngày 20/09
Kết quả CS Universitatea Craiova vs FCSB
Đối đầu CS Universitatea Craiova vs FCSB
Phong độ CS Universitatea Craiova gần đây
Phong độ FCSB gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.02+0.75
0.80O 3
0.99U 3
0.811
1.75X
3.602
3.60Hiệp 1-0.25
0.92+0.25
0.90O 1.25
0.98U 1.25
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CS Universitatea Craiova vs FCSB
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 10
-
CS Universitatea Craiova vs FCSB: Diễn biến chính
-
29'Assad Al Hamlawi(Assists:Nicusor Bancu)
1-0 -
42'1-0Aymen Boutoutaou
Denis Dragus -
45'Assad Al Hamlawi(Assists:Monday Etim)
2-0 -
46'2-0Valentin Cretu
Ronny Labonne -
46'2-0Joao Paulo Moreira Fernandes
Ofri Arad -
57'Alexandru Cicaldau(Assists:Nicusor Bancu)
3-0 -
62'Simon Elisor
Assad Al Hamlawi3-0 -
64'3-0Alexandru Constantin Stoian
Paul Arnold Garita -
65'Stefan Baiaram
Monday Etim3-0 -
69'Simon Elisor(Assists:Stefan Baiaram)
4-0 -
71'4-0Mihai Toma
Juri Cisotti -
80'4-0Joao Paulo Moreira Fernandes
-
83'Luca Basceanu
Matei David4-0 -
84'Heriberto Tavares
Nicusor Bancu4-0 -
84'Joao Pedro Santos Lameira
Alexandru Cicaldau4-0 -
87'Simon Elisor(Assists:Luca Basceanu)
5-0
-
CS Universitatea Craiova vs FC Steaua Bucuresti: Đội hình chính và dự bị
-
CS Universitatea Craiova3-4-3FC Steaua Bucuresti4-2-3-121Laurentiu Popescu6Vladimir Screciu24Nikola Stevanovic3Oleksandr Romanchuk11Nicusor Bancu20Alexandru Cicaldau8Cristian Baluta17Juan Carlos Morales12Monday Etim9Assad Al Hamlawi30Matei David14Paul Arnold Garita31Juri Cisotti10Denis Dragus7Meriton Korenica73Karlo Muhar15Ofri Arad97Ronny Labonne5Joyskim Dawa Tchakonte21Dylan Batubinsika4Ricardo Padurariu32Stefan Tarnovanu
- Đội hình dự bị
-
10Stefan Baiaram29Luca Basceanu4Alexandru Cretu22Simon Elisor19Heriberto Tavares16Joao Pedro Santos Lameira7Steven Nsimba18Mihnea Radulescu5Baptiste Roux90Razvan Sava23Samuel Teles Pereira Nunes Silva31Ronaldo WebsterAymen Boutoutaou 28Valentin Cretu 2Eddy Gnahore 8Joao Paulo Moreira Fernandes 18David Popa 98Matei Popa 13Risto Radunovic 33Luca Stancu 77Alexandru Constantin Stoian 90Mihai Toma 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
CS Universitatea Craiova vs FCSB: Số liệu thống kê
-
CS Universitatea CraiovaFCSB
-
5Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
24Tổng cú sút10
-
-
11Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài7
-
-
5Cản sút1
-
-
10Sút Phạt15
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
419Số đường chuyền400
-
-
81%Chuyền chính xác79%
-
-
15Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị1
-
-
2Cứu thua6
-
-
10Rê bóng thành công15
-
-
4Đánh chặn8
-
-
26Ném biên21
-
-
11Cản phá thành công15
-
-
10Thử thách9
-
-
5Successful center3
-
-
5Kiến tạo thành bàn0
-
-
29Long pass17
-
-
102Pha tấn công110
-
-
49Tấn công nguy hiểm35
-
-
6Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
17Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
53Số pha tranh chấp thành công53
-
-
3.09Bàn thắng kỳ vọng0.55
-
-
5.29Cú sút trúng đích0.39
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
17Số quả tạt chính xác14
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng42
-
-
21Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
25Phá bóng18
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 7 | 16 | 23 | T T H T T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 21 | B T H T T T |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 9 | 15 | 20 | H T H T T T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 19 | T B T T H T |
| 5 | Universitaea Cluj | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 15 | T B B B T T |
| 6 | Farul Constanta | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 14 | 0 | 14 | H H H H T B |
| 7 | Corvinul Hunedoara | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 9 | 2 | 13 | T H H B B T |
| 8 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 10 | 3 | 4 | 3 | 7 | 10 | -3 | 13 | H H T B T B |
| 9 | CFR Cluj | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 14 | 1 | 13 | B T T H B T |
| 10 | UTA Arad | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 12 | B H T T B T |
| 11 | FC Steaua Bucuresti | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 12 | T B B B H B |
| 12 | FC Botosani | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 12 | 2 | 11 | B T H T H B |
| 13 | Arges | 10 | 3 | 2 | 5 | 6 | 10 | -4 | 11 | H B B B H B |
| 14 | FC Otelul Galati | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 15 | -4 | 10 | H T H B B B |
| 15 | FC Voluntari | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 22 | -13 | 8 | B B H T B B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 10 | 0 | 1 | 9 | 6 | 23 | -17 | 1 | H B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

