Kết quả Nantes Nữ vs Montpellier Nữ, 23h30 ngày 03/10
Kết quả Nantes Nữ vs Montpellier Nữ
Đối đầu Nantes Nữ vs Montpellier Nữ
Phong độ Nantes Nữ gần đây
Phong độ Montpellier Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.92+0.25
0.84O 2.5
0.84U 2.5
0.921
2.11X
3.252
2.81Hiệp 1+0
0.68-0
1.19O 1
0.80U 1
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nantes Nữ vs Montpellier Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Pháp nữ 2026-2027 » vòng 4
-
Nantes Nữ vs Montpellier Nữ: Diễn biến chính
-
29'0-0Natalia Oleszkiewicz(Reason:Penalty awarded)
-
32'0-1
Fontaine A. -
35'0-1Revelli M.
-
47'0-1Binate Soumahoro A.
-
50'0-1Fontaine A.
-
50'Juliette Mossard(Reason:Penalty awarded)0-1
-
53'Roth M.
1-1 -
67'Denizot J.1-1
-
85'Mossard J.1-1
-
90'1-1Tchakounte A.
- BXH VĐQG Pháp nữ
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Nantes Nữ vs Montpellier Nữ: Số liệu thống kê
-
Nantes NữMontpellier Nữ
-
2Phạt góc8
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
9Tổng cú sút9
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút2
-
-
13Sút Phạt11
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
502Số đường chuyền315
-
-
84%Chuyền chính xác72%
-
-
12Phạm lỗi14
-
-
3Việt vị2
-
-
1Cứu thua2
-
-
7Rê bóng thành công15
-
-
8Đánh chặn11
-
-
27Ném biên21
-
-
0Woodwork1
-
-
9Thử thách8
-
-
1Successful center6
-
-
33Long pass19
-
-
85Pha tấn công64
-
-
35Tấn công nguy hiểm30
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm0
-
-
42Số pha tranh chấp thành công45
-
-
0.94Bàn thắng kỳ vọng1.28
-
-
0.14Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.32
-
-
0.07xG Set Play0.23
-
-
0.21Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.55
-
-
1.05Cú sút trúng đích0.66
-
-
5Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
6Số quả tạt chính xác20
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng4
-
-
16Phá bóng18
-
BXH VĐQG Pháp nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyon (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 27 | 3 | 24 | 12 | T T T T |
| 2 | Paris Saint Germain (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 | T T T T |
| 3 | Paris FC (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 8 | 1 | 9 | T B T T |
| 4 | Marseille (W) | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 8 | T T H H |
| 5 | Le Havre (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 10 | -5 | 6 | B T B T |
| 6 | Montpellier (W) | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 3 | 3 | 5 | T B H H |
| 7 | Strasbourg W | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 4 | T B B H |
| 8 | Fleury 91 (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 11 | -6 | 4 | B H T B |
| 9 | Saint Malo (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 3 | B T B B |
| 10 | Nantes (W) | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | 2 | B H B H |
| 11 | Lens (W) | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 1 | B B H B |
| 12 | Toulouse (W) | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 14 | -10 | 1 | B B H B |

