Kết quả Sporting Cristal vs Atletico Grau, 03h30 ngày 20/09
Kết quả Sporting Cristal vs Atletico Grau
Đối đầu Sporting Cristal vs Atletico Grau
Phong độ Sporting Cristal gần đây
Phong độ Atletico Grau gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202603:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.81+1.25
1.01O 2.75
0.78U 2.75
0.981
1.36X
4.332
8.00Hiệp 1-0.5
0.86+0.5
0.88O 1.25
1.02U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sporting Cristal vs Atletico Grau
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Peru 2026 » vòng 10
-
Sporting Cristal vs Atletico Grau: Diễn biến chính
-
3'Rafael Julian Lutiger Vidalon(Assists:Yoshimar Yotun)
1-0 -
26'Luis Iberico(Assists:Santiago.Gonzalez)
2-0 -
39'2-0Rafael Guarderas
-
45'2-1
Nestor Adrian Fernandez Palacios(Assists:Rafael Guarderas) -
46'2-1Mauro Da Luz
Diego Daniel Barreto Caceres -
50'Michael Ryan Hoyos(Assists:Yoshimar Yotun)
3-1 -
50'Cristiano da Silva Leite3-1
-
50'3-1Freddy Oncoy
-
54'3-1Gabriel Ernesto Alfaro Martinez
-
66'3-1Nestor Adrian Fernandez Palacios
-
69'3-1Luis Benites
Pablo Damian Lavandeira Hernandez -
69'3-1Eslyn Correa
Nestor Adrian Fernandez Palacios -
69'3-1Raul Ruidiaz
Aldair Vasquez -
77'Gabriel Santana Pinto
Luis Iberico3-1 -
77'Luis Alfonso Abram Ugarelli
Cristiano da Silva Leite3-1 -
78'3-1Christian Vasquez
Freddy Oncoy -
83'Gerald Martin Tavara Mogollon
Agustin Alvarez3-1 -
84'Juan Cuesta
Santiago.Gonzalez3-1 -
87'Irven Beybe Avila Acero
Michael Ryan Hoyos3-1 -
90'Luis Alfonso Abram Ugarelli3-1
-
Sporting Cristal vs Atletico Grau: Đội hình chính và dự bị
-
Sporting Cristal4-2-3-1Atletico Grau5-4-11Diego Enriquez90Cristiano da Silva Leite5Rafael Julian Lutiger Vidalon20Miguel Araujo Blanco8Leandro Sosa Toranza19Yoshimar Yotun6Agustin Alvarez23Maxloren Castro16Luis Iberico7Santiago.Gonzalez22Michael Ryan Hoyos99Nestor Adrian Fernandez Palacios20Aldair Vasquez5Rafael Guarderas15Pablo Damian Lavandeira Hernandez7Diego Daniel Barreto Caceres4Diego Rodríguez27Rodrigo Tapia13Freddy Oncoy3Ignacio Tapia25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez1Patricio Leonel Alvarez Noguera
- Đội hình dự bị
-
96Luis Alfonso Abram Ugarelli11Irven Beybe Avila Acero33Cesar Bautista21Catriel Cabellos77Juan Cuesta32Leonardo Diaz27Gabriel Santana Pinto18Juan González25Gerald Martin Tavara MogollonJose Ataupillco 16Luis Benites 96Aamet Calderon 33Eslyn Correa 21Mauro Da Luz 77Elsar Rodas Mendoza 6Raul Ruidiaz 9Yamir Ruidíaz 24Christian Vasquez 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tiago NunesDaniel Ahmed
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Sporting Cristal vs Atletico Grau: Số liệu thống kê
-
Sporting CristalAtletico Grau
-
9Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
17Tổng cú sút10
-
-
11Sút trúng cầu môn5
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút2
-
-
9Sút Phạt10
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
416Số đường chuyền371
-
-
82%Chuyền chính xác81%
-
-
10Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị4
-
-
2Đánh đầu0
-
-
4Cứu thua8
-
-
15Rê bóng thành công9
-
-
9Đánh chặn4
-
-
13Ném biên15
-
-
16Cản phá thành công10
-
-
6Thử thách9
-
-
10Successful center5
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
24Long pass20
-
-
83Pha tấn công96
-
-
33Tấn công nguy hiểm43
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
51Số pha tranh chấp thành công43
-
-
1.38Bàn thắng kỳ vọng0.61
-
-
2.29Cú sút trúng đích0.72
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
24Số quả tạt chính xác18
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
18Phá bóng14
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

