Kết quả Sport Huancayo vs UTC Cajamarca, 01h00 ngày 21/09
Kết quả Sport Huancayo vs UTC Cajamarca
Đối đầu Sport Huancayo vs UTC Cajamarca
Phong độ Sport Huancayo gần đây
Phong độ UTC Cajamarca gần đây
-
Thứ hai, Ngày 21/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.80+1.25
0.96O 3
0.94U 3
0.821
1.38X
4.332
7.50Hiệp 1-0.5
0.88+0.5
0.93O 1.25
0.92U 1.25
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sport Huancayo vs UTC Cajamarca
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Peru 2026 » vòng 10
-
Sport Huancayo vs UTC Cajamarca: Diễn biến chính
-
1'0-1
Marlon de Jesus(Assists:David Dioses) -
43'Marcelo Gaona(Assists:Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez)
1-1 -
45'1-1Joshua Cantt
-
45'Ricardo Salcedo1-1
-
45'1-1Arquimedes Jose Figuera
-
45'Javier Andres Sanguinetti
2-1 -
46'Aldo Quinonez
Ricardo Salcedo2-1 -
60'2-1Adolfo Alejandro Munoz Cervantes
Joshua Cantt -
64'Daniel Porozo
Ronal Huacca2-1 -
69'Diego Cesar Carabano Molero2-1
-
69'Rick Antonny Campodonico Perez
Javier Andres Sanguinetti2-1 -
70'2-1Jhosep Núñez
Luis Arturo Arce Mina -
81'Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez2-1
-
83'2-2
Marlon de Jesus -
84'Daniel Porozo
3-2 -
84'Edu Villar
Diego Cesar Carabano Molero3-2 -
84'Juan Martinez
Piero Magallanes3-2 -
86'Daniel Porozo3-2
-
89'3-2Santiago Galvez
Arquimedes Jose Figuera -
89'3-2Ignacio Barrios
Gilmar Paredes
-
Sport Huancayo vs UTC Cajamarca: Đội hình chính và dự bị
-
Sport Huancayo4-2-3-1UTC Cajamarca4-4-212Angel Zamudio2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez70Jimmy Valoyes26Marcelo Gaona16Jean Franco Falconi22Ricardo Salcedo8Diego Cesar Carabano Molero11Javier Andres Sanguinetti10Nahuel Isaias Lujan23Piero Magallanes19Ronal Huacca9Marlon de Jesus10Marcos Lliuya8David Dioses15Joshua Cantt16Arquimedes Jose Figuera88Luis Arturo Arce Mina17Luis Garro2Bruno Duarte5Carlos Junior Huerto Saavedra35Gilmar Paredes21Ricardo Bettocchi
- Đội hình dự bị
-
7Rick Antonny Campodonico Perez29Aldair Ccorahua17Juan Gimenez9Juan Martinez92Yonatan Yovanny Murillo Alegria97Daniel Porozo91Aldo Quinonez28Jeremy Martin Rostaing Verastegui38Edu VillarIgnacio Barrios 29Angelo Ademir Campos Turriarte 1Dylan Pave Caro Salas 13Santiago Galvez 18Adolfo Alejandro Munoz Cervantes 19Jhosep Núñez 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mifflin BermúdezMarcelo Grioni
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Sport Huancayo vs UTC Cajamarca: Số liệu thống kê
-
Sport HuancayoUTC Cajamarca
-
7Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
22Tổng cú sút11
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
14Sút ra ngoài6
-
-
2Cản sút1
-
-
7Sút Phạt19
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
373Số đường chuyền326
-
-
89%Chuyền chính xác80%
-
-
20Phạm lỗi8
-
-
2Việt vị0
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công9
-
-
12Đánh chặn2
-
-
17Ném biên16
-
-
4Woodwork0
-
-
12Cản phá thành công9
-
-
2Thử thách5
-
-
6Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
31Long pass28
-
-
102Pha tấn công68
-
-
74Tấn công nguy hiểm25
-
-
4Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
48Số pha tranh chấp thành công48
-
-
3.25Bàn thắng kỳ vọng1.94
-
-
2.4Cú sút trúng đích2.2
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
31Số quả tạt chính xác8
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
12Phá bóng22
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

