Kết quả Juan Pablo II College vs UCV Moquegua, 03h30 ngày 21/09
Kết quả Juan Pablo II College vs UCV Moquegua
Đối đầu Juan Pablo II College vs UCV Moquegua
Phong độ Juan Pablo II College gần đây
Phong độ UCV Moquegua gần đây
-
Thứ hai, Ngày 21/09/202603:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.90+1
0.86O 2.75
0.95U 2.75
0.811
1.70X
3.302
4.40Hiệp 1-0.5
1.08+0.5
0.74O 1
0.69U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Juan Pablo II College vs UCV Moquegua
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Peru 2026 » vòng 10
-
Juan Pablo II College vs UCV Moquegua: Diễn biến chính
-
12'0-0Cristian Enciso
-
25'0-0Nicolas Chavez
-
29'Matias Almiron0-0
-
33'Erinson Ramirez(Assists:Pablo Miguez)
1-0 -
44'1-0Yorman Zapata
-
45'Hugo Ancajima
Fabio Agurto1-0 -
45'Cristian Enciso(OW)2-0
-
46'Jack Kevin Duran Aban
Matias Almiron2-0 -
50'Mateo Rodriguez2-0
-
57'Mateo Rodriguez(Assists:Erinson Ramirez)
3-0 -
60'3-0Claudio Ramirez
Jeferson Collazos Viveros -
65'Hector Bazan
Erinson Ramirez3-0 -
65'Janio Posito
Mateo Rodriguez3-0 -
70'Josue Torres
Juan Pablo Goicochea3-0 -
72'3-0Claudio Ramirez
-
73'3-0Edgar Santillan
Yorman Zapata -
74'3-0Jimmy Jimenez
Nicolás Amasifuen -
82'3-0Kevin Ferreyra
Edgar Eyffer Lastre Mercado -
82'3-0Jose Granda
Ricardo Chipao -
83'3-0Jose Granda
-
85'Janio Posito
4-0
-
Juan Pablo II College vs UCV Moquegua: Đội hình chính và dự bị
-
Juan Pablo II College4-4-2UCV Moquegua4-1-4-123MATIAS VEGA19Paolo Reyna33Matias Almiron60Pablo Miguez26Fabio Agurto79Juan Pablo Goicochea3Aron Sanchez37Alvaro Rojas18Erinson Ramirez15Nilton Ramirez97Mateo Rodriguez90Jeferson Collazos Viveros7Edgar Eyffer Lastre Mercado8Cristian Mejia10Nicolas Chavez17Yorman Zapata25Ricardo Chipao4Aldair Perleche Romero13Juan Diego Lojas Solano3Cristian Enciso15Nicolás Amasifuen1Carlos Grados
- Đội hình dự bị
-
2Hugo Ancajima20Hector Bazan28Jack Kevin Duran Aban8Christian Flores89Janio Posito12Ismael Quispe31Jorge Toledo88Josue Torres71Chase VillanuevaBrayan Angulo 11Kevin Ferreyra 34Ronald Figueroa 29Jose Granda 30Jimmy Jimenez 6Eros Montenegro 22Claudio Ramirez 14Diego Ramirez 20Edgar Santillan 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Juan Pablo II College vs UCV Moquegua: Số liệu thống kê
-
Juan Pablo II CollegeUCV Moquegua
-
6Phạt góc0
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
18Tổng cú sút4
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
9Sút ra ngoài2
-
-
3Cản sút1
-
-
13Sút Phạt15
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
464Số đường chuyền241
-
-
86%Chuyền chính xác76%
-
-
15Phạm lỗi14
-
-
1Cứu thua3
-
-
8Rê bóng thành công6
-
-
5Đánh chặn4
-
-
19Ném biên16
-
-
8Cản phá thành công7
-
-
6Thử thách10
-
-
5Successful center0
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
35Long pass29
-
-
94Pha tấn công54
-
-
45Tấn công nguy hiểm13
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
34Số pha tranh chấp thành công39
-
-
2.31Bàn thắng kỳ vọng0.07
-
-
2.5Cú sút trúng đích0.04
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương2
-
-
22Số quả tạt chính xác2
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
4Phá bóng28
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

