Kết quả FC Cajamarca vs Cusco FC, 01h00 ngày 20/09
Kết quả FC Cajamarca vs Cusco FC
Đối đầu FC Cajamarca vs Cusco FC
Phong độ FC Cajamarca gần đây
Phong độ Cusco FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.98-0.25
0.78O 2.75
0.75U 2.75
1.011
3.25X
3.502
1.91Hiệp 1+0
1.00-0
0.80O 1.25
0.99U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Cajamarca vs Cusco FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Peru 2026 » vòng 10
-
FC Cajamarca vs Cusco FC: Diễn biến chính
-
16'0-1
Ivan Colman(Assists:Nicolas Silva) -
26'Mauricio Arrasco(Assists:Carlos Meza)
1-1 -
44'1-1Jose Miguel Manzaneda Pineda(Reason:Penalty awarded)
-
45'1-2
Facundo Callejo -
46'Paulo Goyoneche
Carlos Correa1-2 -
55'Brandon Palacios1-2
-
69'1-2Marlon Ruidias
Ivan Colman -
69'1-2Diego Soto
Jose Miguel Manzaneda Pineda -
73'Jose Reinaldo Lugo Quinonez
Carlos Gomez1-2 -
81'1-2Oswaldo Valenzuela
Carlos Diez -
81'1-2Juan Manuel Tevez
Nicolas Silva -
86'Sebastien Pineau
Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo1-2 -
90'Jonathan Medina1-2
-
90'1-2Diego Soto
-
FC Cajamarca vs Cusco FC: Đội hình chính và dự bị
-
FC Cajamarca4-2-3-1Cusco FC4-1-4-13Jonathan Medina31Sebastian Enciso95Yordi Vilchez21John Vega44Carlos Gomez18Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo13Carlos Correa17Brandon Palacios11Mauricio Arrasco20Carlos Meza9Pedro Cejas9Facundo Callejo26Nicolas Silva14Carlos Diez10Ivan Colman7Jose Miguel Manzaneda Pineda55Jean Carlos Montano Valencia21Jose Fernando Zevallos Villanueva8Aldair Fuentes2Carlos Alexander Gamarra Cardenas3Ricardo Cesar Lagos Puyen28Pedro Diaz
- Đội hình dự bị
-
32Patrick Alegria12Samuel Aspajo88Edson Diego Aubert25Paulo Goyoneche14Arthur Gutierrez77Jose Reinaldo Lugo Quinonez7Sebastien Pineau8Valentino Sandoval5Renato SuarezJose Dilan Ali Gutierrez 17Alvaro Ampuero Garcia Rossell 6Herrera Joel 77Miguel Silveira dos Santos 99Marlon Ruidias 24Diego Soto 88Juan Manuel Tevez 11Oswaldo Valenzuela 16Andy Vidal 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pablo Peirano
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
FC Cajamarca vs Cusco FC: Số liệu thống kê
-
FC CajamarcaCusco FC
-
2Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
19Tổng cú sút11
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
10Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút2
-
-
11Sút Phạt11
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
35%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)65%
-
-
411Số đường chuyền381
-
-
85%Chuyền chính xác84%
-
-
12Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị3
-
-
1Cứu thua5
-
-
8Rê bóng thành công8
-
-
9Đánh chặn3
-
-
25Ném biên17
-
-
8Cản phá thành công9
-
-
13Thử thách12
-
-
11Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
39Long pass31
-
-
100Pha tấn công78
-
-
64Tấn công nguy hiểm32
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
40Số pha tranh chấp thành công34
-
-
1.15Bàn thắng kỳ vọng1.44
-
-
1.86Cú sút trúng đích1.07
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
25Số quả tạt chính xác11
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng26
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
18Phá bóng27
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

