Kết quả FBC Melgar vs Sport Boys, 08h15 ngày 20/09
Kết quả FBC Melgar vs Sport Boys
Đối đầu FBC Melgar vs Sport Boys
Phong độ FBC Melgar gần đây
Phong độ Sport Boys gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202608:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.92+1.25
0.84O 2.5
0.76U 2.5
1.001
1.53X
3.602
5.25Hiệp 1-0.5
0.92+0.5
0.90O 1.25
1.11U 1.25
0.64 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FBC Melgar vs Sport Boys
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Peru 2026 » vòng 10
-
FBC Melgar vs Sport Boys: Diễn biến chính
-
24'Horacio Orzan
Marcos Portillo0-0 -
41'Johnny Víctor Vidales Lature(Assists:Matias Lazo)
1-0 -
45'1-0Christian Cuevas
-
45'1-1
Nicolás Da Campo(Assists:Pablo Erustes) -
46'1-1Carlos Augusto Zambrano Ochandarte
-
60'Nicolas Quagliata
Matías Zegarra1-1 -
74'Lautaro Guzman
Kevin Andres Minda Ruales1-1 -
75'Jefferson Caceres
Johnny Víctor Vidales Lature1-1 -
76'1-1Yuriel Celi
Jostin Alarcon -
76'1-1Rolando Díaz
Christian Cuevas -
89'1-1Gustavo Alfonso Dulanto Sanguinetti
Carlos Augusto Zambrano Ochandarte -
90'1-1Federico Illanes
Luis Urruti -
90'1-1Renzo Alfani
Nicolás Da Campo -
90'1-1Rolando Díaz
-
FBC Melgar vs Sport Boys: Đội hình chính và dự bị
-
FBC Melgar4-4-2Sport Boys4-2-3-121Jorge Cabezudo27Nelson Cabanillas3Leonel Hernan Gonzalez23Juan Escobar33Matias Lazo45Matías Zegarra25Kevin Andres Minda Ruales26Marcos Portillo7Cristian Ariel Bordacahar9Bernardo Cuesta11Johnny Víctor Vidales Lature32Pablo Erustes11Luis Urruti10Jostin Alarcon99Christian Cuevas24Oslimg Mora8Nicolás Da Campo17Emilio Saba3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte26Hansell Argenis Riojas La Rosa13Mathias Llontop22Diego Melian
- Đội hình dự bị
-
12Carlos Enrique Caceda Ollaguez16Jefferson Caceres80Jhamir D Arrigo5Alec Deneumostier8Lautaro Guzman90Jesus Alberto Alcantar Rodriguez66Horacio Orzan10Nicolas Quagliata77Franco Zanelatto TellezRenzo Alfani 4Yuriel Celi 77Jose Davey 33Rolando Díaz 14Gustavo Alfonso Dulanto Sanguinetti 55Federico Illanes 5Nilson Evair Loyola Morales 29Jeferson Nolasco 61Luciano Zambrano 2
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Guillermo Sanguinetti
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
FBC Melgar vs Sport Boys: Số liệu thống kê
-
FBC MelgarSport Boys
-
12Phạt góc3
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
25Tổng cú sút5
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
14Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút0
-
-
9Sút Phạt8
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
525Số đường chuyền290
-
-
87%Chuyền chính xác74%
-
-
8Phạm lỗi9
-
-
0Cứu thua6
-
-
7Rê bóng thành công11
-
-
11Đánh chặn5
-
-
30Ném biên11
-
-
7Cản phá thành công11
-
-
4Thử thách7
-
-
8Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
36Long pass30
-
-
137Pha tấn công59
-
-
71Tấn công nguy hiểm9
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
41Số pha tranh chấp thành công33
-
-
1.97Bàn thắng kỳ vọng0.49
-
-
0.84Cú sút trúng đích0.22
-
-
35Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương4
-
-
35Số quả tạt chính xác9
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
8Phá bóng39
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

