Kết quả Deportivo Garcilaso vs Universitario De Deportes, 06h00 ngày 20/09
Kết quả Deportivo Garcilaso vs Universitario De Deportes
Đối đầu Deportivo Garcilaso vs Universitario De Deportes
Phong độ Deportivo Garcilaso gần đây
Phong độ Universitario De Deportes gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.77-0.25
1.05O 2.25
0.92U 2.25
0.881
2.60X
3.002
2.50Hiệp 1+0
0.82-0
0.92O 1
1.06U 1
0.68 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Deportivo Garcilaso vs Universitario De Deportes
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
VĐQG Peru 2026 » vòng 10
-
Deportivo Garcilaso vs Universitario De Deportes: Diễn biến chính
-
6'Hector Salazar(Assists:Kevin Sandoval)
1-0 -
10'Kevin Sandoval
2-0 -
18'2-0Jorge Murrugarra
-
19'Agustin Gonzalez
3-0 -
32'3-0Piero Quispe
-
46'3-0Adrian Quiroz
Piero Quispe -
58'Facundo Castelli(Assists:Francisco Andres Arancibia Silva)
4-0 -
60'4-0Gianluca Lapadula
Lisandro Alzugaray -
66'4-0Gianluca Lapadula
-
69'4-0Jordan Guivin
Jairo Concha -
69'4-0Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo
Cesar Inga -
76'Fernando Pacheco
Facundo Castelli4-0 -
79'4-0Bryan Reyna
Alex Valera -
81'Christopher Olivares
Francisco Andres Arancibia Silva4-0 -
81'Adrian Ascues
Beto Da Silva4-0 -
89'Jose Anthony Rosell Delgado
Carlos Ramos4-0 -
90'Lucas Rios
Kevin Sandoval4-0 -
90'Hector Salazar4-0
-
Deportivo Garcilaso vs Universitario De Deportes: Đội hình chính và dự bị
-
Deportivo Garcilaso4-2-3-1Universitario De Deportes3-1-4-21Patrick Zubczuk23Xavi Moreno19Agustin Gomez2Hector Salazar55Erick Canales8Agustin Gonzalez18Carlos Ramos30Beto Da Silva10Kevin Sandoval11Francisco Andres Arancibia Silva9Facundo Castelli30Lisandro Alzugaray20Alex Valera24Andy Jorman Polo Andrade17Jairo Concha39Piero Quispe33Cesar Inga23Jorge Murrugarra4Anderson Santamaria3Williams Riveros2Cain Jair Fara1Diego Romero
- Đội hình dự bị
-
27Adrian Ascues31Juniors Barbieri35Joao Mendoza24Christopher Olivares88Fernando Pacheco22Jefferson Carlos Portales Lavalle17Sharif Ramirez7Lucas Rios20Jose Anthony Rosell DelgadoAldo Sebastian Corzo 29Hector Fertoli 8Jordan Guivin 21Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo 70Gianluca Lapadula 18Adrian Quiroz 28Juan Manuel Requena 15Bryan Reyna 77Miguel Vargas 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Roberto TristánCarlos Compagnucci
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Deportivo Garcilaso vs Universitario De Deportes: Số liệu thống kê
-
Deportivo GarcilasoUniversitario De Deportes
-
4Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
19Tổng cú sút10
-
-
12Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
1Cản sút4
-
-
10Sút Phạt13
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
441Số đường chuyền521
-
-
85%Chuyền chính xác85%
-
-
13Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị2
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua8
-
-
12Rê bóng thành công10
-
-
5Đánh chặn7
-
-
12Ném biên23
-
-
13Cản phá thành công11
-
-
18Thử thách18
-
-
9Successful center2
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
34Long pass39
-
-
99Pha tấn công130
-
-
38Tấn công nguy hiểm25
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
41Số pha tranh chấp thành công36
-
-
1.71Bàn thắng kỳ vọng0.43
-
-
3.34Cú sút trúng đích0.06
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
19Số quả tạt chính xác14
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng3
-
-
27Phá bóng10
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

