Kết quả Alianza Lima vs AD Tarma, 08h00 ngày 19/09
Kết quả Alianza Lima vs AD Tarma
Đối đầu Alianza Lima vs AD Tarma
Phong độ Alianza Lima gần đây
Phong độ AD Tarma gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202608:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.83+1.5
0.99O 2.75
0.76U 2.75
1.001
1.20X
5.752
10.00Hiệp 1-0.75
0.98+0.75
0.84O 1.25
0.96U 1.25
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Alianza Lima vs AD Tarma
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Peru 2026 » vòng 10
-
Alianza Lima vs AD Tarma: Diễn biến chính
-
38'0-0Jonatan Jesus Bauman
Jeremy Canela -
44'Marco Huaman(Assists:Renzo Renato Garces Mori)
1-0 -
45'1-0Luis Perez
-
46'1-0Jair Reyes
Juan David Lucumi Cuero -
46'Erick Leonel Castillo Arroyo(Assists:Jairo David Velez Cedeno)
2-0 -
49'Erick Leonel Castillo Arroyo(Reason:Goal confirmed)2-0
-
61'Kevin Quevedo
Alan Martin Cantero2-0 -
64'2-0Marco Rodriguez
-
69'2-0Alexander Hidalgo
Joao Robin Rojas Mendoza -
69'2-0Jhojan Garcilazo
Marco Rodriguez -
75'Federico Girotti(Reason:Penalty cancelled)2-0
-
83'Luis Ramos
Federico Girotti2-0 -
83'Gaspar Gentile
Jairo David Velez Cedeno2-0 -
87'2-0Horacio Benincasa
Jhair Soto -
90'Jean Pierre Archimbaud Arriaran
Fernando Vicente Gaibor2-0 -
90'Jesus Castillo
Erick Leonel Castillo Arroyo2-0
-
Alianza Lima vs AD Tarma: Đội hình chính và dự bị
-
Alianza Lima4-4-2AD Tarma4-2-3-11Alejandro Duarte13Marco Huaman6Renzo Renato Garces Mori4Gianfranco Chavez Massoni17Luis Advincula Castrillon20Jairo David Velez Cedeno7Fernando Vicente Gaibor5Esteban Pavez11Alan Martin Cantero8Erick Leonel Castillo Arroyo99Federico Girotti77Juan David Lucumi Cuero22Marco Rodriguez80Jeremy Canela7Joao Robin Rojas Mendoza16Luis Perez23John William Narvaez Arroyo98Alejandro Ramos28Jhair Soto3Leonardo Rugel59Orlando Nunez30Juan Valencia
- Đội hình dự bị
-
29Jean Pierre Archimbaud Arriaran31Cristian Carbajal15Jesus Castillo12Angel de la Cruz77Josue Estrada25Gaspar Gentile22Christian Neira CD Unión Comercio Unión27Kevin Quevedo9Luis RamosJonatan Jesus Bauman 32Horacio Benincasa 44Jhojan Garcilazo 26Alexander Hidalgo 27Jerry Navarro 31Said Peralta 24Joaquin Pereyra 99Jair Reyes 2Carlos Martin Solis 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Franco Navarro
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Alianza Lima vs AD Tarma: Số liệu thống kê
-
Alianza LimaAD Tarma
-
10Phạt góc2
-
-
9Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
21Tổng cú sút8
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
9Cản sút3
-
-
11Sút Phạt13
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
447Số đường chuyền227
-
-
85%Chuyền chính xác69%
-
-
13Phạm lỗi11
-
-
5Việt vị0
-
-
1Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công12
-
-
5Đánh chặn1
-
-
14Ném biên15
-
-
12Cản phá thành công13
-
-
14Thử thách7
-
-
7Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
19Long pass27
-
-
125Pha tấn công52
-
-
73Tấn công nguy hiểm15
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
46Số pha tranh chấp thành công42
-
-
1.38Bàn thắng kỳ vọng0.46
-
-
0.84Cú sút trúng đích0.04
-
-
41Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
31Số quả tạt chính xác11
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
10Phá bóng52
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

