Kết quả Alianza Atletico Sullana vs Comerciantes Unidos, 03h00 ngày 19/09
Kết quả Alianza Atletico Sullana vs Comerciantes Unidos
Đối đầu Alianza Atletico Sullana vs Comerciantes Unidos
Phong độ Alianza Atletico Sullana gần đây
Phong độ Comerciantes Unidos gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.71+0.75
1.05O 2.5
0.79U 2.5
0.971
1.57X
3.752
4.60Hiệp 1-0.25
0.74+0.25
1.08O 1
0.72U 1
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Alianza Atletico Sullana vs Comerciantes Unidos
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Peru 2026 » vòng 10
-
Alianza Atletico Sullana vs Comerciantes Unidos: Diễn biến chính
-
10'0-1
Jean Olivares(Assists:Matias Eric Sen) -
19'Jairo Gabriel Molina(Assists:German Diaz)
1-1 -
25'1-1Agustin Rodriguez
-
32'1-1Agustin Rodriguez(Reason:Card changed)
-
33'1-1Agustin Rodriguez
-
56'Cristian Penilla
2-1 -
57'2-1Matias Eric Sen
-
67'2-1Wilter Ayoví
Jean Olivares -
67'2-1Oscar Manuel Pinto Marin
Jhon Sanchez -
68'Ariel Munoz
Guillermo Larios2-1 -
77'2-1Thiago Salinas
Alexis Arias Tuesta -
85'Valentin Robaldo
Jairo Gabriel Molina2-1 -
86'2-1Yimy Gamero
Jose Parodi -
90'Ariel Munoz2-1
-
90'Williams Guzman
Jorge del Castillo2-1 -
90'Cristian Valladolid
Cristian Penilla2-1
-
Alianza Atletico Sullana vs Comerciantes Unidos: Đội hình chính và dự bị
-
Alianza Atletico Sullana4-2-3-1Comerciantes Unidos4-4-231Steven Rivadeneyra24Anthony Gordillo6Jose Lujan2Roman Suarez16Stefano Fernandez10German Diaz15Hernan Lupu17Cristian Penilla22Jorge del Castillo11Guillermo Larios29Jairo Gabriel Molina4Alexis Arias Tuesta9Matias Eric Sen32Jhon Sanchez18Agustin Rodriguez20Jose Parodi50Jean Olivares16Fabio Rojas66Paolo Fuentes6Juan Rodriguez15Alexis Cossio Zamora17Matias Cordova
- Đội hình dự bị
-
37Juan Delgado8Franchesco Flores25Williams Guzman19Jesus Mendieta23Ariel Munoz20Jimmy Perez95Daniel Prieto9Valentin Robaldo77Cristian ValladolidWilter Ayoví 8Mathías Carpio 10José Charún 99Yimy Gamero 54Piero Guzmán 30Daniel Lino 19Elbio Maximiliano Perez Azambuya 13Oscar Manuel Pinto Marin 28Thiago Salinas 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Carlos Desio
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Alianza Atletico Sullana vs Comerciantes Unidos: Số liệu thống kê
-
Alianza Atletico SullanaComerciantes Unidos
-
10Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
25Tổng cú sút10
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
12Sút ra ngoài5
-
-
8Cản sút1
-
-
13Sút Phạt11
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
70%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)30%
-
-
349Số đường chuyền171
-
-
80%Chuyền chính xác58%
-
-
11Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị0
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công9
-
-
4Đánh chặn4
-
-
13Ném biên18
-
-
7Cản phá thành công9
-
-
4Thử thách5
-
-
11Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
26Long pass20
-
-
82Pha tấn công74
-
-
48Tấn công nguy hiểm29
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
17Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
47Số pha tranh chấp thành công45
-
-
2.44Bàn thắng kỳ vọng0.79
-
-
1.86Cú sút trúng đích0.9
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
31Số quả tạt chính xác17
-
-
26Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
21Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
27Phá bóng30
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

