Kết quả Guarani CA vs Sportivo San Lorenzo, 03h00 ngày 04/10
Kết quả Guarani CA vs Sportivo San Lorenzo
Đối đầu Guarani CA vs Sportivo San Lorenzo
Phong độ Guarani CA gần đây
Phong độ Sportivo San Lorenzo gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.88+1
0.92O 2.5
0.97U 2.5
0.811
1.50X
3.752
5.50Hiệp 1-0.5
1.04+0.5
0.78O 1
0.87U 1
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Guarani CA vs Sportivo San Lorenzo
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Paraguay 2026 » vòng 13
-
Guarani CA vs Sportivo San Lorenzo: Diễn biến chính
-
2'0-0Daniel Meza Montiel
-
5'Leandro Allende0-0
-
11'Luis Martínez
1-0 -
29'1-0Hugo Gonzalez
-
46'1-0Angel Benitez
Hugo Gonzalez -
46'1-0Franco Aragon
-
46'1-0Isaias Fretes
Daniel Meza Montiel -
50'1-0Alex Álvarez
-
57'1-1
Franco Aragon -
62'Fernando Fabian Fernandez Acosta
Juan Manuel Garcia1-1 -
62'Patricio Coronel
Carlos Arrua1-1 -
62'Giovanni Gomez
Diego Fernandez1-1 -
62'1-1Kevin Fernandez
Alex Álvarez -
67'1-1Luis Fernando Caceres Maciel
-
68'1-1Cristian Colman
Santiago Salcedo -
74'René Rodríguez
Armando Mendez1-1 -
79'Jorge Recalde
Jesus Llano1-1 -
79'1-1Juan Salcedo
Pablo Gaston Gerzel
-
Guarani CA vs Sportivo San Lorenzo: Đội hình chính và dự bị
-
Guarani CA4-1-4-1Sportivo San Lorenzo4-4-231Miguel Angel Martinez Irala33Leandro Allende15Thiago Servín2Imanol Segovia4Armando Mendez36Luis Martínez26Diego Fernandez29Jesus Llano21Carlos Arrua34Martin Maldonado11Juan Manuel Garcia23Marcelo Ferreira7Santiago Salcedo28Pablo Gaston Gerzel32Franco Aragon21Hugo Gonzalez18Alex Álvarez2Leandro Esteche19Luis Fernando Caceres Maciel4Jose Doldan20Daniel Meza Montiel12Wilson Quinonez
- Đội hình dự bị
-
10Maximiliano Anasco17Victor Cespedes38Patricio Coronel12Gustavo Dionisi40Fernando Fabian Fernandez Acosta25Giovanni Gomez23Miguel Jacquet20Ricardo Quinonez9Jorge Recalde14René Rodríguez39Carlos Rolon18Thiago RomeroJose Barrios 9Angel Benitez 16Cristian Colman 35Jose Amin Duarte Gonzalez 26Kevin Fernandez 25Luis Hernan Franco Farina 31Isaias Fretes 13Teodoro Paredes 5Bruno Pinatares 15Juan Salcedo 14Hector Villamayor 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Hernan Rodrigo Lopez
- BXH VĐQG Paraguay
- BXH bóng đá PARA mới nhất
-
Guarani CA vs Sportivo San Lorenzo: Số liệu thống kê
-
Guarani CASportivo San Lorenzo
-
5Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng5
-
-
12Tổng cú sút19
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài14
-
-
0Cản sút2
-
-
10Sút Phạt10
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
510Số đường chuyền396
-
-
80%Chuyền chính xác79%
-
-
10Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị2
-
-
2Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công13
-
-
3Đánh chặn6
-
-
19Ném biên20
-
-
3Woodwork1
-
-
10Cản phá thành công14
-
-
10Thử thách21
-
-
5Successful center5
-
-
40Long pass37
-
-
115Pha tấn công113
-
-
43Tấn công nguy hiểm44
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
47Số pha tranh chấp thành công61
-
-
1.36Bàn thắng kỳ vọng1.56
-
-
1.3Cú sút trúng đích1.09
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
20Số quả tạt chính xác21
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng21
-
-
24Phá bóng20
-
BXH VĐQG Paraguay 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olimpia Asuncion | 12 | 8 | 1 | 3 | 21 | 9 | 12 | 25 | T H T T T T |
| 2 | Libertad | 12 | 7 | 2 | 3 | 19 | 13 | 6 | 23 | H B T T H B |
| 3 | FC Nacional Asuncion | 12 | 6 | 4 | 2 | 19 | 7 | 12 | 22 | T T B T T H |
| 4 | 2 de Mayo PJC | 12 | 6 | 4 | 2 | 14 | 13 | 1 | 22 | T H T B B H |
| 5 | Guarani CA | 13 | 5 | 6 | 2 | 14 | 10 | 4 | 21 | H T H T T H |
| 6 | Sportivo Trinidense | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 | 11 | 9 | 20 | B T B T B T |
| 7 | Sportivo Ameliano | 12 | 4 | 6 | 2 | 14 | 13 | 1 | 18 | H B T T H H |
| 8 | Cerro Porteno | 12 | 5 | 2 | 5 | 15 | 12 | 3 | 17 | H T T H T B |
| 9 | Sportivo Luqueno | 12 | 4 | 1 | 7 | 12 | 21 | -9 | 13 | T H B B T B |
| 10 | Rubio nu | 12 | 2 | 3 | 7 | 13 | 23 | -10 | 9 | B T B B B H |
| 11 | Deportivo Recoleta | 12 | 2 | 2 | 8 | 13 | 24 | -11 | 8 | B B B B B H |
| 12 | Sportivo San Lorenzo | 13 | 0 | 3 | 10 | 4 | 22 | -18 | 3 | B B B B H H |
LIBC qualifying

