Kết quả Deportivo Recoleta vs Club Libertad, 20h00 ngày 05/10
Kết quả Deportivo Recoleta vs Club Libertad
Đối đầu Deportivo Recoleta vs Club Libertad
Phong độ Deportivo Recoleta gần đây
Phong độ Club Libertad gần đây
-
Thứ hai, Ngày 05/10/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.87-0.75
0.95O 2.75
0.86U 2.75
0.921
3.85X
3.802
1.74Hiệp 1+0.25
0.95-0.25
0.85O 1.25
1.05U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Deportivo Recoleta vs Club Libertad
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Paraguay 2026 » vòng 13
-
Deportivo Recoleta vs Club Libertad: Diễn biến chính
-
3'0-1
Elvio Vera(Assists:Federico Carrizo) -
12'Wilfrido Baez0-1
-
18'Aldo González(Assists:Lucas Monzon)
1-1 -
45'1-1Robert Rojas
-
46'Manuel Schupp Astigarraga
Wilfrido Baez1-1 -
46'1-1Rodrigo Villalba
Marcelo Fabian Fernandez Benitez -
46'1-1Thiago Fernandez
Nicolas Freire -
53'1-2
Elvio Vera -
64'1-2Joaguin Bogarin
Ivan Franco -
67'Ronal Domínguez1-2
-
71'Jose Espinola
Ronal Domínguez1-2 -
72'1-2Gustavo Aguilar
-
82'1-2Gustavo Aguilar(Reason:Red card overturned)
-
82'Claudio Garay
Alexander Franco1-2 -
82'Paul Charpentier
Pedro Rios1-2 -
83'Claudio Figueredo
Facundo Echeguren1-2 -
83'1-2Hugo Fernandez
Gilberto Flores -
89'1-2Christian Martínez
Elvio Vera
-
Deportivo Recoleta vs Libertad: Đội hình chính và dự bị
-
Deportivo Recoleta4-4-2Libertad4-4-213Oscar Toledo18Pedro Rios32Lucas Monzon4Marcos Antonio Pereira Esteche2Facundo Echeguren17Wilfrido Baez38Alexander Franco7Ronal Domínguez36Brahian Ferreira33Aldo González25Renzo Martino9Gustavo Aguilar11Elvio Vera8Federico Carrizo28Marcelo Fabian Fernandez Benitez21Lucas Daniel Sanabria Britez19Ivan Franco5Gilberto Flores3Robert Rojas23Nicolas Freire4Nestor Gimenez12Rodrigo Mario Morinigo Acosta
- Đội hình dự bị
-
3Luis Carlos Cardozo Espillaga30Paul Charpentier6Jose Espinola12Nelson Ferreira Gonzalez14Claudio Figueredo21Claudio Garay5Nicolas Marotta34Mathias Masi28Luis Mendoza31Manuel Schupp Astigarraga10Alejandro Daniel Silva Gonzalez24Thiago VidalJoaguin Bogarin 13Elias Diaz 35Hugo Fernandez 20Thiago Fernandez 31Christian Martínez 33Luciano Nequecaur 32Ivan Ramirez 26Victor Rojas 29Oscar Rodrigo Vera 30Thiago Vera 15Pedro Villalba 22Rodrigo Villalba 24
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel Garnero
- BXH VĐQG Paraguay
- BXH bóng đá PARA mới nhất
-
Deportivo Recoleta vs Club Libertad: Số liệu thống kê
-
Deportivo RecoletaClub Libertad
-
11Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút15
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
9Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút5
-
-
8Sút Phạt17
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
479Số đường chuyền370
-
-
80%Chuyền chính xác75%
-
-
18Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị2
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua1
-
-
15Rê bóng thành công14
-
-
8Đánh chặn5
-
-
27Ném biên23
-
-
16Cản phá thành công14
-
-
17Thử thách13
-
-
13Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
32Long pass25
-
-
130Pha tấn công86
-
-
63Tấn công nguy hiểm33
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
55Số pha tranh chấp thành công61
-
-
1.2Bàn thắng kỳ vọng1.29
-
-
0.35Cú sút trúng đích1.65
-
-
36Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
41Số quả tạt chính xác13
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng21
-
-
24Phá bóng44
-
BXH VĐQG Paraguay 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Libertad | 13 | 8 | 2 | 3 | 21 | 14 | 7 | 26 | B T T H B T |
| 2 | Olimpia Asuncion | 12 | 8 | 1 | 3 | 21 | 9 | 12 | 25 | T H T T T T |
| 3 | 2 de Mayo PJC | 13 | 7 | 4 | 2 | 16 | 13 | 3 | 25 | H T B B H T |
| 4 | Sportivo Trinidense | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 | 13 | 10 | 23 | T B T B T T |
| 5 | FC Nacional Asuncion | 12 | 6 | 4 | 2 | 19 | 7 | 12 | 22 | T T B T T H |
| 6 | Guarani CA | 13 | 5 | 6 | 2 | 14 | 10 | 4 | 21 | H T H T T H |
| 7 | Sportivo Ameliano | 12 | 4 | 6 | 2 | 14 | 13 | 1 | 18 | H B T T H H |
| 8 | Cerro Porteno | 13 | 5 | 2 | 6 | 15 | 14 | 1 | 17 | T T H T B B |
| 9 | Sportivo Luqueno | 13 | 4 | 1 | 8 | 14 | 24 | -10 | 13 | H B B T B B |
| 10 | Rubio nu | 12 | 2 | 3 | 7 | 13 | 23 | -10 | 9 | B T B B B H |
| 11 | Deportivo Recoleta | 13 | 2 | 2 | 9 | 14 | 26 | -12 | 8 | B B B B H B |
| 12 | Sportivo San Lorenzo | 13 | 0 | 3 | 10 | 4 | 22 | -18 | 3 | B B B B H H |
LIBC qualifying

