Kết quả Shimizu S-Pulse vs JEF United Ichihara Chiba, 16h30 ngày 19/09
Kết quả Shimizu S-Pulse vs JEF United Ichihara Chiba
Đối đầu Shimizu S-Pulse vs JEF United Ichihara Chiba
Phong độ Shimizu S-Pulse gần đây
Phong độ JEF United Ichihara Chiba gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.91+0.5
0.97O 2.5
0.91U 2.5
0.951
1.81X
3.402
4.00Hiệp 1-0.25
1.01+0.25
0.85O 1
0.83U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Shimizu S-Pulse vs JEF United Ichihara Chiba
-
Sân vận động: Nihondaira Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 8
-
Shimizu S-Pulse vs JEF United Ichihara Chiba: Diễn biến chính
-
30'0-1
Matheus Índio -
47'Kai Matsuzaki(Assists:Doo Jae Won)
1-1 -
63'Tomoya Fujii
Kenta Inoue1-1 -
63'Koya Kitagawa
Germain Ryo1-1 -
64'1-1Makoto Himeno
Naohiro Sugiyama -
71'Oh Se-Hun(Assists:Tomoya Fujii)
2-1 -
76'Taiki Hirato
Kai Matsuzaki2-1 -
76'Jackson Diego Ibraim Fagundes
Doo Jae Won2-1 -
77'2-1Taishi Taguchi
Yusuke Kobayashi -
77'2-1Hiroto Goya
Ken Yamura -
77'2-1Zain Issaka
Takumi Tsukui -
79'Hidehiro Sugai2-1
-
81'Tomoya Fujii2-1
-
86'2-1Takayuki Mae
Masaru Hidaka -
90'Kosuke Kinoshita
Oh Se-Hun2-1
-
Shimizu S-Pulse vs JEF United Ichihara Chiba: Đội hình chính và dự bị
-
Shimizu S-Pulse4-3-3JEF United Ichihara Chiba4-4-216Togo Umeda25Mateus Brunetti15Yuki Honda51Jelani Reshaun Sumiyoshi24Hidehiro Sugai21Kai Matsuzaki6Doo Jae Won17Masaki Yumiba8Kenta Inoue9Oh Se-Hun13Germain Ryo29Ken Yamura20Daichi Ishikawa18Naohiro Sugiyama25Matheus Índio5Yusuke Kobayashi8Takumi Tsukui39Rikuto Ishio66Daniel Hall28Takashi Kawano67Masaru Hidaka19Jose Aurelio Suarez
- Đội hình dự bị
-
2Jackson Diego Ibraim Fagundes50Tomoya Fujii18Taiki Hirato19Kosuke Kinoshita49Koya Kitagawa81KOZUKA Kazuki1Yuya Oki3Yuji Takahashi28Yutaka YoshidaHiroto Goya 9Makoto Himeno 37Zain Issaka 42Takayuki Mae 15Boniface Uduka 2Leonardo Miramar Rocha 45Ryota Suzuki 23Taishi Taguchi 4Takuya Yasui 41
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tadahiro AkibaYoshiyuki Kobayashi
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Shimizu S-Pulse vs JEF United Ichihara Chiba: Số liệu thống kê
-
Shimizu S-PulseJEF United Ichihara Chiba
-
8Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
12Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
1Cản sút0
-
-
11Sút Phạt5
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
421Số đường chuyền425
-
-
77%Chuyền chính xác76%
-
-
5Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị3
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công15
-
-
5Thay người5
-
-
5Đánh chặn5
-
-
26Ném biên21
-
-
9Cản phá thành công15
-
-
17Thử thách9
-
-
3Successful center2
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
27Long pass17
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
124Pha tấn công89
-
-
31Tấn công nguy hiểm24
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
51Số pha tranh chấp thành công54
-
-
0.82Bàn thắng kỳ vọng0.74
-
-
0.58Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.31
-
-
0.24xG Set Play0.43
-
-
0.82Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.74
-
-
1.13Cú sút trúng đích1.4
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
19Số quả tạt chính xác12
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
22Tranh chấp bóng bổng thắng25
-
-
18Phá bóng24
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vissel Kobe | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 19 | B T T T T T |
| 2 | Kashiwa Reysol | 8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 12 | 5 | 18 | T T B B T T |
| 3 | Hiroshima Sanfrecce | 8 | 5 | 2 | 1 | 20 | 6 | 14 | 17 | H H T B T T |
| 4 | Machida Zelvia | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 10 | 11 | 17 | T H T T H B |
| 5 | FC Tokyo | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 8 | 6 | 17 | T T H T T T |
| 6 | Yokohama Marinos | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 14 | T B H T H T |
| 7 | Kawasaki Frontale | 8 | 3 | 4 | 1 | 16 | 12 | 4 | 13 | H T B T T H |
| 8 | Kashima Antlers | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 16 | 1 | 13 | T T B B B H |
| 9 | Fagiano Okayama | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 13 | H B T T T B |
| 10 | Urawa Red Diamonds | 8 | 4 | 0 | 4 | 16 | 18 | -2 | 12 | B T T T B T |
| 11 | Cerezo Osaka | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 | 11 | T B T H B H |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 8 | 3 | 1 | 4 | 6 | 8 | -2 | 10 | B B H B T T |
| 13 | Mito Hollyhock | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | T H T H B B |
| 14 | Kyoto Sanga | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 15 | -4 | 8 | B T H B B T |
| 15 | V-Varen Nagasaki | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 15 | -5 | 8 | B B H B T H |
| 16 | Gamba Osaka | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 6 | B H H B B B |
| 17 | Nagoya Grampus | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 14 | -7 | 6 | T T B B B B |
| 18 | Avispa Fukuoka | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 12 | -3 | 4 | B B B H B B |
| 19 | Tokyo Verdy | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 | 12 | -8 | 4 | H B B H H B |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 | B B B T H B |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

